tu-vung-tieng-anh-cho-tre-lop-4

100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Phải biết sau lớp 4

Nội dung chính

Đối với trẻ lớp 4 đã được tiếp xúc với tiếng Anh khá nhiều và đã có một số vốn tự vựng cơ bản nhất định. Dưới đây là 100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 4 hỗ trợ trong quá trình học ngôn ngữ tiếng Anh của trẻ.

100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 4

100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 4 dưới đây được nâng cấp hơn so với tự vựng tiếng Anh lớp 1, lớp 2, lớp 3. Mỗi từ vựng gồm nhiều chữ cái nên việc ghi nhớ của trẻ sẽ khá chậm hơn. Bạn không nên quá vội vàng và gây áp lực cho trẻ. Khi những từ vựng ngày càng phức tạp hơn, trẻ dễ bị nản trong quá trình học. Do đó, bạn cần kiên trì học tập cùng trẻ và tạo môi trường học thoải mái để trẻ dễ dàng tiếp thu nhanh chóng.

Phương pháp hữu ích nhất vẫn là phương pháp kết hợp các hoạt động trò chơi, như sử dụng flashcards. Ngoài ra, việc tập viết những từ vựng này cũng sẽ dễ dàng hơn đối với trẻ lớp 4, nhưng để ghi nhớ lâu, bạn nên giúp trẻ luyện tập viết nhiều lần mỗi từ vựng. Thỉnh thoảng trong cuộc nói chuyện đơn giản hay một chuyến đi chơi thông thường, bạn có thể ôn tập cho trẻ bằng cách hỏi hoặc đưa ra câu đố vui về những thứ xung quanh chúng. Điều này giúp trẻ vừa ôn lại từ vựng vừa có cái nhìn thực tế đối với mọi thứ.

tu-vung-tieng-anh-cho-tre-lop-4

100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 4 này được chia thành 10 nhóm từ vựng nhỏ để bạn có thể thuận tiện hướng dẫn trẻ học mỗi ngày. Việc kết hợp học tập trên trường và tại nhà cũng khá quan trọng. Bạn cần theo dõi và hỗ trợ thêm cho trẻ, vì mỗi khả năng tiếp thu của mỗi trẻ là khác nhau.

GROUP 1

abandon ability abroad agreeablebrief
budgeconfuseconvenient curiositydescend

GROUP 2

deservedisappointment disaster discoveremerge
encourageenthusiasmexplorationexplanationexpress

GROUP 3

extraordinary extremefascinateformalfortunate
franticfrequentfuriousgenerationgesture

GROUP 4

glimpsegriefhesitate  impressincrease
independentingredientinnocent inquireinspire

GROUP 5

involvelaunch loyalmanufacturemassive
migratemischiefmissionnavigateneglect

GROUP 6

observeoccasionofficialopinionopportunity
original permanentpossesplungepounce

GROUP 7

preserve proceedprocedure promptpublish
purchasequarrelrecoverreflectrelation

GROUP 8

releaserepresentrequestreveal satisfy
scarceseizeshattersolutionsource

GROUP 9

staggersupportsuspiciousswitch tackle
terrify territory thoroughthreaten tradition

GROUP 10

tread triumph unionurgentvast
volunteer wearywisdomwreckwring

Hy vọng với 100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 4 trên sẽ hỗ trợ trẻ học tập ngôn ngữ tiếng Anh thật hiệu quả.

MỚI NHẤT