tu-vung-tieng-anh-cho-tre-lop-5

100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Phải biết sau lớp 5

Nội dung chính

Đối với trẻ lớp 5, trẻ đã bổ sung cho mình một vốn từ vựng nhất định. Để tiếp tục đạt hiệu quả cao khi học tiếng Anh ở trung học, dưới đây là 100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 5 sẽ hỗ trợ trẻ trong quá trình học tập của mình.

Để trang bị thêm kiến thức mới, bạn hãy dành chút thời gian để trẻ ôn tập lại những kiến thức cũ nhé!

100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 5

100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 5 này ở mức độ nâng cao hơn so với những từ vựng của các lớp trước. Do đó, việc học những từ vựng này đòi hỏi sự kiên trì của phụ huynh và của cả trẻ. Ở độ tuổi này, trẻ đã quen thuộc với các cách học tập ở các lớp trước, vì thế, bạn cần tạo cho trẻ tinh thần học tập thoải mái.

Tuy nhiên, đôi khi bạn cũng cần ôn tập lại cho trẻ những kiến thức cũ. Điều này giúp trẻ vừa ôn lại từ vựng vừa ghi nhớ lâu hơn. Bạn chỉ cần thiết kế và tổ chức một vài hoạt động trò chơi nho nhỏ trong lúc giải lao, như sử dụng bộ flashcards hoặc các câu đố ô chữ… Trẻ sẽ cảm thấy hứng thú và đam mê học tiếng Anh hơn.

tu-vung-tieng-anh-cho-tre-lop-5

100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 5 này được chia thành 10 nhóm nhỏ để bạn và trẻ có thể theo dõi tiến trình học tập cũng như dễ dàng ôn tập. Cấp tiểu học là giai đoạn nền tảng cho trẻ phát triển ở các cấp bậc tiếp theo và cả sau này. Vì thế, bạn hãy hỗ trợ trẻ trong quá trình học tại trường hay tại nhà nhé.

GROUP 1

abolishabruptaccomplishacquaintanceadapt
advantageambitionamuseannoyanceappointment

GROUP 2

appreciateauthorityautomaticboundarybroadcast
campaignceaseceremonycircumstancecollapse

GROUP 3

communicateconcludeconquerconsultcontact
contributedecaydeceivedeclaredefend

GROUP 4

destructiondistresselaborateembraceendure
esteemestimateevidenceexaggerationextinction

GROUP 5

forbidforeignformulafoundationfrigid
frontierfunctiongenuineignoreimitate

GROUP 6

immenseindicateinevitableinfluenceinternational
investigateirritatelegalmaintainmature

GROUP 7

mythnuisanceobviousoccupationoffend
originoutragepeculiarpersuadephase

GROUP 8

portionpovertypredictpreviouspriority
professionalpursuitqualifyreactionrefer

GROUP 9

regretreluctantreputationresearchresponse
revengerevolutionrevolveschemesensitive

GROUP 10

shrewdseveresoothesuspiciontheory
transfertransformtransparenttreacherousunique

Hy vọng với 100 từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 5 này sẽ giúp trẻ có tiền đề học tiếng Anh thật tốt cho các cấp bậc sau này.

MỚI NHẤT