14-loai-dau-cau-trong-tieng-anh-can-biet

14 loại dấu câu (punctuation marks) cần biết khi học tiếng Anh cho trẻ em

Nội dung chính

Dấu câu (punctuation marks) là một chủ đề không mấy phổ biến khi đề cập đến việc dạy tiếng Anh. Nhiều cha mẹ cho rằng cách sử dụng dấu câu tiếng Anh cũng gần như tương đồng với tiếng Việt. Tuy nhiên, dấu câu trong tiếng Anh lại có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng và ý nghĩa so với ngôn ngữ mẹ đẻ của chúng ta. Để hiểu rõ hơn về các loại dấu câu này, hãy cùng chúng tôi tham khảo bài viết sau các bạn nhé.

Có bao nhiêu loại dấu câu trong tiếng Anh?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, có 14 ký hiệu dấu câu được sử dụng thường xuyên nhất trong các văn bản, tài liệu, sách báo, giáo trình học của trẻ em và người lớn. Các ký hiệu này lần lượt là: dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than, dấu phẩy, dấu chấm phẩy, dấu hai chấm, dấu gạch ngang, dấu gạch nối, dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc vuông, dấu ngoặc nhọn, dấu nháy đơn, dấu ngoặc kép và dấu chấm lửng. Việc tuân theo các quy tắc sử dụng dấu câu trong tiếng Anh giúp bài viết của bạn rõ ràng, dễ hiểu và hấp dẫn hơn.

Các bậc phụ huynh thường sẽ bỏ qua các dấu câu này với ý nghĩ: Dấu câu trong tiếng Anh cũng tương tự như tiếng Việt thôi. Tuy nhiên, vai trò, ý nghĩa và cách sử dụng 14 dấu câu trong tiếng Anh có nhiều điểm khác biệt so với tiếng mẹ đẻ của chúng ta. Để biết thêm về cách dùng và cách dạy các dấu câu này cho con, hãy cùng điểm qua những thông tin chi tiết sau đây nhé.

Các dấu biểu thị hết câu

Dấu chấm

Có ba dấu hết câu lần lượt là dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than. Trước tiên hãy nói về dấu chấm – kí tự phổ biến nhất và cũng là ký tự đầu tiên bạn cần dạy cho con. Trong tiếng Anh, dấu chấm được sử dụng ở cuối mỗi câu hoàn chỉnh. Câu được cho là hoàn chỉnh khi ngữ pháp đúng, trong câu chứa đủ các thành phần cần thiết: chủ ngữ, động từ, tân ngữ (tương đương với chủ ngữ và vị ngữ trong tiếng Việt). Bạn có thể đọc ví dụ về dấu chấm hết câu sau:

Ví dụ: Jane and Jack went to the market.

Ngoài ra, không giống với tiếng Việt, dấu chấm còn được sử dụng đằng sau các từ viết tắt. Các từ viết tắt này thường là tiêu đề, danh xưng, tháng, địa chỉ,…thường dùng trong tiếng Anh, cụ thể như sau:

John Jones Jr. (tương đương với “John Jones Junior”)

He was born on Dec. 6, 2008 (tương đương với “He was born on December 6, 2008”)

Dấu chấm hỏi

Cách dùng dấu chấm hỏi gần như không có nhiều khác biệt so với tiếng Việt. Dấu chấm hỏi được sử dụng trong các câu nghi vấn (câu hỏi), đóng vai trò thay thế cho dấu chấm hết câu. Câu nghi vấn sử dụng dấu chấm hỏi thông thường cũng cần có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh. Tuy nhiên, cũng có trường hợp ngoại lệ trong tiếng Anh. Ví dụ, nếu câu được đặt để khẳng định lại thông tin thì sẽ không cần đầy đủ chủ ngữ vị ngữ. Bạn có thể tham khảo cách sử dụng dấu chấm than trong trường hợp cụ thể sau:

I will go shopping with my grandmother

Your grandmother?

Trong trường hợp này, dấu chấm hỏi có ý nghĩa giống với dấu chấm than, thể hiện sự nghi ngờ của người hỏi.

loai-dau-cau

Dấu chấm than

Dấu chấm than được sử dụng nhiều nhất trong các câu cảm thán, khi người viết muốn bày tỏ sự phản đối, sự bất ngờ hoặc muốn nhấn mạnh vào câu văn đó. Ví dụ:

Trong một cuộc đối thoại: “Holy cow!” (cảm thán nhấn mạnh sự kinh ngạc, “Trời đất ơi!”)

Nhấn mạnh một quan điểm:

My mother-in-law’s rants make me furious! (nhấn mạnh rằng “bà mẹ kế này khiến tôi vô cùng tức giận!)

Cách sử dụng các dấu ngắt ý

Dấu phẩy

Trước tiên, các bạn nên tham khảo kỹ các hướng dẫn dùng 3 dấu câu trong tiếng Anh này thật kỹ, bởi chúng có vai trò khá tương đồng nên thường xuyên bị dùng nhầm trong các văn bản viết. Đối với dấu phẩy, vai trò chính của ký tự này là phân tách ý hoặc các thành phần cấu trúc trong câu. Ngoài ra, dấu phẩy còn được sử dụng trong số đếm, tách biệt ngày tháng năm, liệt kê, thậm chí trong cả phần chào hỏi và tạm biệt khi viết thư hoặc e-mail.

Để hiểu rõ hơn về từng trường hợp dùng dấu phẩy, các bạn hãy tham khảo các ví dụ cụ thể sau nhé:

  • Tách ý: “We went to the movies, and then we went out to lunch.”
  • Nhấn mạnh đối tượng: “Thanks for all your help, John.”
  • Liệt kê: “Suzi wanted the black, green, and blue dress.”
  • Tách biệt ngày tháng năm: “He was born on December 6, 2008”
  • Chào hỏi và tạm biệt khi viết thư: “Dear John,” và “Best regard,”

Dấu chấm phẩy

Dấu chấm phẩy dùng để tách biệt các mệnh đề độc lập (nghĩa là các vế câu đề đủ chủ ngữ và vị ngữ). Bạn có thể sử dụng dấu chấm phẩy thay thế cho dấu chấm khi muốn thông tin trong câu được liền mạch.

Ví dụ: John was hurt; he knew she only said it to upset him.

Dấu hai chấm

Dấu hai chấm có 3 cách dùng chính, đó là: liệt kê hàng loạt thông tin, giải thích thông tin, trích dẫn lời nói trực tiếp hoặc một thông tin bổ sung. Hãy đọc các ví dụ sau để hiểu thêm về cách dùng chinh xác dấu hai chấm nhé:

  • Liệt kê: “He was planning to study four subjects: politics, philosophy, sociology, and economics.”
  • Giải thích: “Tôi không có thời gian để thay đổi: Tôi đã đến muộn.”
  • Nhấn mạnh: “There was one thing she loved more than any other: her dog.”

Dấu gạch ngang và dấu gạch nối

Dấu gạch nối trong tiếng Anh thường được sử dụng để liên kết hai hoặc nhiều từ thành một từ ghép. Các từ đơn này đều có nghĩa hoàn chỉnh, các từ ghép được liên kết bằng dấu gạch nối có thể kể đến: part-time, back-to-back, well-known.

Dấu gạch ngang có ý nghĩa nhấn mạnh một vế câu, ý nghĩa của vế câu này thường liên quan với mệnh đề chính. Trong nhiều trường hợp, dấu gạch ngang còn dùng để thay thế dấu phẩy, dấu hai chấm hoặc dấu ngoặc đơn.

Ví dụ: She gave him her answer — No!

You may think she is a liar — No!

Các dấu ngoặc

Dấu ngoặc vuông thường được dùng để giải thích hoặc làm rõ nghĩa một số thông tin trong câu, ví dụ: “He [Mr. Jones] was the last person seen at the house.”. Trong khi đó, dấu ngoặc nhọn thường được dùng trong toán học hơn, biểu thị tập hợp và tổ hợp các số, ví dụ: “2{1+[23-3]}=x.”. Dấu ngoặc đơn có vai trò khá tương đồng với ngoặc vuông, biểu thị suy nghĩ cá nhân hoặc nhận xét cá nhân, ví dụ: “John and Jane (who were actually half brother and sister) both have red hair.”

loai-dau-cau

Dấu nháy đơn, dấu ngoặc kép và dấu chấm lửng

Dấu nháy đơn được sử dụng nhiều nhất khi viết tắt. Ngữ pháp tiếng Anh cho phép người học viết tắt nhiều cấu trúc và từ vựng như:

I’ve seen that movie several times.

She wasn’t the only one who knew the answer.

Ngoài ra, dấu nháy đơn còn biểu thị quan hệ sở hữu, ví dụ: Jane’s car (xe ô tô của jane)

Dấu ngoặc kép có cách dùng giống hệt như cấu trúc tiếng Việt, chủ yếu để tách các đoạn hoặc lời nói của nhân vật, ví dụ:

“Don’t be lazy”- She said

Dấu chấm lửng chủ yếu mang ý nghĩa liệt kê, tránh lặp lại các cấu trúc hoặc văn bản dài dòng không cần thiết:

She began to count, “One, two, three, four…” until she got to 10, then went to find him.

Trên đây là cách sử dụng và ví dụ chi tiết cho 14 dấu câu trong tiếng Anh phổ biến nhất. Mỗi dấu câu đều mang ý nghĩa khác nhau và trẻ em cần được dạy cách sử dụng sao cho khoa học và đúng ngữ cảnh nhất. Mong rằng những thông tin này sẽ giúp bạn xây dựng được một tiết học dấu câu phù hợp cho các con.

MỚI NHẤT
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »