6-quy-tac-su-dung-dau-cau-trong-tieng-anh

6 quy tắc dùng dấu câu (punctuation marks) trong tiếng Anh

Nội dung chính

Có bao nhiêu dấu câu trong tiếng Anh? Dùng dấu câu trong tiếng Anh có dễ không? Nhiều người lầm tưởng việc dùng các ký hiệu này cũng tương đồng như tiếng Việt, nhưng điều này chưa thực sự đúng. Dấu câu trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và mỗi ký hiệu lại biểu đạt một ý nghĩa riêng. Hãy cùng chúng tôi khám phá chi tiết về quy tắc dùng dấu câu trong tiếng Anh trong bài viết sau nhé.

Có bao nhiêu dấu câu trong tiếng Anh?

Hãy thử tưởng tượng nếu bạn phải đọc một đoạn văn không hề có dấu chấm câu, điều này gần như là không thể. Bạn sẽ chẳng biết ngắt ý ở đâu và ý chính của đoạn văn đó nói về cái gì. Trong tiếng Anh, có tổng cộng 14 dấu câu và thông thường một câu hoàn chỉnh sẽ có ít nhất một dấu câu. Các dấu câu này lần lượt là: dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than, dấu phẩy, dấu chấm phẩy, dấu hai chấm, dấu gạch ngang, dấu gạch nối, dấu gạch dưới, dấu ngoặc đơn, dấu móc lửng, dấu ngoặc nhọn, dấu ngoặc kép, dấu chấm lửng.

Việc học sách sử dụng đúng dấu câu sẽ giúp bài viết của bạn dễ đọc và hấp dẫn hơn nhiều. Tin tốt là 14 dấu câu này có cách dùng hoàn toàn khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể. Nếu bạn làm theo 6 quy tắc dùng dấu câu cơ bản sau đây, các bài viết sẽ trở nên rõ ràng và rất dễ hiểu.

6 quy tắc dùng dấu câu trong tiếng Anh

Quy tắc số 1: Thống nhất cách dùng dấu câu trong tiếng Anh

Thế nào gọi là sử dụng các dấu câu một cách thống nhất hoặc tương đồng? Lấy ví dụ cụ thể, khi bạn muốn chú thích hoặc tách riêng một cụm từ làm chú giải cho câu, các dấu câu thường sử dụng sẽ là dấu chấm hoặc dấu gạch ngang. Lúc này, bạn cần đặt dấu khi bắt đầu tách mệnh đề và cả khi kết thúc ý (ở đây là phần chú giải độc lập trong câu). Để hiểu một cách rõ ràng hơn, hãy đọc các câu đúng và sai dưới đây:

  • Sai: “The teenagers, students from Mrs. Smith’s art class – went on a field trip to the museum.”
  • Đúng: “The teenagers, students from Mrs. Smith’s art class, went on a field trip to the museum.”
  • Đúng: “The teenagers – students from Mrs. Smith’s art class – went on a field trip to the museum.”
quy-tac-dung-dau-cau

Quy tắc số 2: Dấu gạch ngang dài dùng thay cho dấu phẩy

Em dash — dấu gạch ngang dài nhất trong cả 3 dấu gạch ngang có thể dùng với nhiều mục đích, trong đó có thay thế dấu phẩy. Một vài dấu gạch ngang dài có thể được dùng nếu trong câu đã có dấu phẩy, trong khi bạn không muốn lặp lại dấu phẩy nhiều. Bên cạnh đó, dấu gạch ngang dài cũng có thể dùng để nhấn mạnh một ý nào đó trong đoạn văn. Ngoài ra, người ta cũng thường dùng dấu câu này khi cần tạo điểm nhấn vào một ý nhỏ hoặc thông tin nào đó cần được nổi bật.

Dưới đây là một vài ví dụ hướng dẫn sử dụng dấu gạch ngang dài:

“Sarah hated walking to school — it was all uphill — but she had no choice, she had missed the bus again.”

“For his birthday, Mark received a sweater, a jacket, a savings bond — and a new bike!”

“Pizza, chocolate, and ice cream — these are my favorite foods.”

Quy tắc 3: Dùng dấu hai chấm ngay sau mệnh đề chính

Trong trường hợp bạn gặp khó khăn trong việc lựa chọn nên dùng dấu câu nào trong bài viết của mình, trước hết bạn nên cân nhắc: Đặt dấu chấm hoặc dấu chấm hỏi vào vị trí này có phù hợp không? Nếu câu bạn viết đã đủ ý nhưng lại chưa kết thúc, bạn có thể dùng dấu hai chấm cho các mục đích sau: liệt kê, trình bày một cách chi tiết, giải thích lại. Dưới đây chúng tôi sẽ cung cấp một vài ví dụ cụ thể cho từng trường hợp.

Ví dụ 1: Liệt kê

“I have three brothers: David, Kent, and Jacob”

Ví dụ 2: Trình bày chi tiết

“I have decided not to move to San Francisco: I have been offered a better job in Milwaukee.”

Ví dụ 3: Giải thích lại

“Thinking back, Jenny wasn’t sure who started yesterday’s fight: she couldn’t decide whether she was at fault or her friend Annie.”

Quy tắc 4: Dùng dấu chấm phẩy để nhấn mạnh hai vế câu

Khi viết câu ghép mà không có liên từ, bạn có thể dùng dấu chấm phẩy để kết nối hai vế câu không phân chính phụ (nghĩa là hai câu đều có ý chính). Ngoài ra, dấu chấm phẩy cũng có thể được dùng để nối hai mệnh đề liên quan đến nhau trong câu ghép. Để hiểu rõ hơn về cách ứng dụng dấu câu này trong thực tế, hãy đọc qua hai ví dụ dưới đây bạn nhé:

“Sarah answered my question abruptly; she seemed preoccupied.”

“The restaurant was very crowded; however, the waitress took our order immediately.”

quy-tac-dung-dau-cau

Quy tắc 5: Sử dụng dấu ngoặc đơn đúng cách

Dấu ngoặc đơn phần lớn đều được sử dụng để chỉ ra các thông tin có liên quan, tuy nhiên, nếu không dùng ngoặc đơn lại khiến câu quá dài.

Ví dụ: “My family visited several countries (Italy, France, Portugal, and Spain) on our vacation last year.”

Ở ví dụ này, dấu ngoặc đơn dùng để tách thông tin được liệt kê, giúp câu đủ ý mà vẫn không quá dài dòng. Trong ngữ cảnh khác, dấu ngoặc đơn có thể biểu thị mục đích làm giảm sự chú ý của người đọc vào thông tin.

Ví dụ: “The snow (April saw it when she passed the window) completely covered the trees.”

Quy tắc 6: Dùng dấu móc lửng cho hai mục đích

Dấu móc lửng hay còn gọi là dấu nháy đơn (dấu ‘) thường được sử dụng để biểu thị sự sở hữu, trong tiếng Anh còn gọi là “sở hữu cách”. Ở đây chúng tôi cần đưa ra hai trường hợp như sau. Trường hợp 1: Danh từ số ít trong tiếng Anh không có chữ “s” ở cuối từ, bởi vậy khi dùng móc lửng phải thêm chữ “s” phía sau. Trường hợp 2: Danh từ số nhiều hoặc từ vựng vốn đã có chữ “s” ở cuối mỗi từ, vậy nên khi biểu đạt sự sở hữu chỉ cần thêm dấu móc lửng là được. Cụ thể:

Danh từ sở hữu số ít: Susan’s book

Danh từ số ít kết thúc bằng chữ “s”: Chris’ car

Danh từ sở hữu số nhiều: the children’s school

Danh từ số nhiều kết thúc bằng “s”: my parents’ house.

Với những quy tắc chi tiết hướng dẫn cách sử dụng dấu câu trong tiếng Anh mà chúng tôi đã cung cấp, mong rằng các bạn đã hiểu sâu hơn về ý nghĩa của các dấu câu trong tiếng Anh. Việc sử dụng dấu câu không chỉ đơn giản là viết hoa chữ cái đầu, hay đặt dấu chấm ở cuối mỗi câu. Nếu biết cách sử dụng linh hoạt các dấu câu này, bài viết của bạn sẽ càng hoàn thiện và rõ nghĩa hơn nhiều.

MỚI NHẤT
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »