kĩ năng đọc tiếng Anh cho trẻ em

Âm và âm vị

Nội dung chính

Trong âm và âm vị, công bằng mà nói, thực sự có HƠN 3 kĩ năng đọc tiếng Anh cho trẻ em quan trọng và cần thiết. Nhưng ba kĩ năng này thực sự xây dựng một nền tảng vững chắc cho những bạn nhỏ mới tập đọc.

Âm và âm vị: 3 kỹ năng đọc tiếng Anh cho trẻ

Rhyming words – Từ cùng vần

Rhyming wordsTừ cùng vần là những từ có âm cuối giống nhau hoặc gần giống nhau. Ví dụ như: rat và cat, head và red, house và mouse, dog và frog. Ngoài ra vẫn có những vần không giống nhau hoàn toàn. Ví dụ như home và bone. Các từ ghép vần không phải lúc nào cũng được đánh vần giống nhau, chúng chỉ cần phát ra âm thanh giống nhau.

Bạn có thể tạo ra một số hoạt động thú vị với các từ cùng vần. Bạn có thể giúp trẻ nhận biết khi nào các từ có vần và khi nào thì không và tạo ra các từ có vần; Tạo ra một loạt các từ có vần với từ đó, thậm chí là những từ ngớ ngẩn. Đặc biệt đối với trẻ nhỏ, trò chơi đơn giản như lồng ghép các từ cùng vần vào các bài hát mẫu giáo sẽ giúp trẻ hứng thú hơn.

Syllables – Âm tiết

Syllables – Âm tiết chiếm phần lớn trong từ. Ví dụ, những từ như ‘cat’ hoặc ‘fish’ chỉ có một âm tiết. Những từ như ‘happy’ and ‘table’ có hai âm tiết. Mẹo hay đối với những người cảm thấy khó nghe các âm tiết, hãy đặt tay dưới cằm và đếm số lần “thả” cằm xuống khi nói một từ. Nói chung, đây là số lượng âm tiết mà từ có.

Để giúp trẻ học về âm tiết, bạn hãy thiết kế những trò chơi đơn giản nhưng thú vị như: Đếm số lượng âm tiết trong một từ, kết hợp các âm tiết để tạo thành một từ.

Phonemes – Âm vị

Phonemes – Âm vị là những âm riêng lẻ trong từ. Ví dụ: từ ‘cat’ đơn giản có ba âm vị (hoặc các âm riêng lẻ) / k / – / a / – / t /.

Điều làm cho phần này hơi khó, đặc biệt đối với người lớn đang dạy âm vị, là một số từ có nhiều chữ cái hơn âm vị. Lấy từ ‘light’ chẳng hạn. Trong khi nó có 5 chữ cái, nó chỉ có ba âm vị: / l / – / i / – / t /.

Một số hoạt động giúp trẻ luyện tập về Phonemes – Âm vị:

  • Isolate phonemes, chẳng hạn như “Âm thanh đầu tiên bạn nghe thấy trong từ bear là gì?”
  • Blend phonemes, bạn có thể nói chậm một từ và để trẻ lắng nghe và đoán từ đó là gì. Ví dụ: / m / – / ee /.
  • Separate phonemes, ví dụ như trẻ có thể nghe bao nhiêu âm trong từ ‘bug’
am-va-am-vi

Đếm âm vị là một kỹ năng nâng cao hơn thường xuất hiện SAU KHI trẻ em đã thành thạo cách ghép vần và âm tiết. Nhiều trẻ em cũng sẽ đọc các văn bản dễ dàng, trước khi chúng thành thạo việc đếm và vận dụng các âm vị.

Phonological and Phonemic Awareness: Nhận thức về Âm và Âm vị

Phonological awareness – Nhận thức về âm là một thuật ngữ rộng. Nó đề cập đến nhận thức về âm thanh trong một từ. Một đứa trẻ có nhận thức về âm vị học có thể xác định và tạo ra các từ có vần, đếm các âm tiết trong một từ, hoặc (ở mức độ nhỏ nhất) xác định và vận dụng các âm riêng lẻ trong một từ.

Phonemic awareness – Nhận thức âm vị là “con” của nhận thức âm. Đó là nhận thức về các đơn vị âm thanh (hoặc âm vị) nhỏ nhất trong một từ. Ví dụ, một đứa trẻ có nhận thức về âm vị có thể nghe thấy từ ‘bat’ có các âm: / b / / a / / t /. Một đứa trẻ có khả năng nhận biết âm vị nhạy bén có thể thay đổi / h / trong ‘hat’ thành / c / và trở thành từ ‘cat’.

Các hoạt động nhận biết âm và âm vị là những điều con bạn có thể làm khi nhắm mắt. Trẻ chỉ cần tai của chúng khi chúng xác định và điều khiển âm thanh trong lời nói. Hi vọng qua bài viết này trẻ có thể phát triển thật tốt kỹ năng đọc của mình.

MỚI NHẤT
cau-sentence
Câu (Sentences)

Khi đề cập đến ngữ pháp tiếng Anh (grammar), chắc chắn nhiều bạn vẫn còn phân vân về các cấu trúc của câu trong tiếng

Xem thêm »
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »