auxiliary verbs

Bài tập #2 về Trợ Động từ (Auxiliary verbs)

Nội dung chính

Tìm hiểu về Auxiliary verbs – Trợ động từ

Định nghĩa: Từ auxiliary được hình thành từ auxilium trong tiếng Latin, nghĩa là giúp đỡ. Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng được biết đến là những động từ nhất định được sử dụng để chia thì cho câu.

Các trợ động từ chính được lấy từ các dạng động từ “to be” và “to have“. Hầu hết những người nói tiếng Anh bản ngữ chẳng gặp mấy khó khăn về những dạng này vì được tiếp xúc hằng ngày với ngôn ngữ mẹ đẻ của họ. Tuy nhiên, đối với học sinh ESL, điều này cần được giải thích kỹ và được rèn luyện nhiều.

SingularPlural
I amWe are
You areYou are
He isThey are

Chúng ta cần nhớ rằng, các dạng này còn khó nhận ra hơn khi ở dạng rút gọn, khi được giao tiếp trong ngôn ngữ hằng ngày nhưng không phải luôn luôn được hiểu đúng.

  • I’ll do it → I shall do it.
  • He won’t do it → He will not do it.

Tương tự, chúng ta cũng cần phải lưu ý rằng các trợ động từ cũng có khả năng bị tách khỏi động từ chính.

  • We are definitely going → are going là động từ bị chia cắt

Đồng thời, khi đặt câu hỏi, chúng ta cũng sắp xếp lại các động từ và đặt chủ từ vào giữa.

  • Câu tường thuật: He was telling that funny joke.
  • Câu hỏi: Was he telling that funnt joke?

Những trợ động từ khác, mô tả sự không chắc chắn, đảm nhận vai trò của động từ phụ. Những khái niệm này chỉ cần dừng lại ở việc nhận ra các thành phần của động từ, sau này khi học sinh rèn luyện nhiều sẽ phân biệt được. Các trợ động tư này bao gồm: can, could, has, have, may, might, shall, should, will, wouldmust.

  • You must wipe your shoes when you come in.
  • Rover would not swallow his pill.

Rèn luyện về Auxiliary verbs

Tải về bài tập:

MỚI NHẤT