tải xuống (1)

Bài tập #2 về Dấu phẩy (Commas)

Nội dung chính

Sau khi được học về cách sử dụng dấu phẩy trong tiếng Anh, trẻ sẽ phần nào mường tượng được các quy tắc chung. Tuy nhiên, việc luyện tập mới giúp trẻ ghi nhớ và hiểu sâu sắc các vấn đề để chẳng mắc lỗi sai nữa. Cùng đến với các bài tập về dấu phẩy dưới đây để giúp trẻ sớm thành thạo cách sử dụng.

Hoạt động 1: xây dựng danh sách liệt kê

Hoạt động này sẽ thú vị hơn khi trẻ được thực hiện cùng một nhóm bạn, có thể làm ngay tại lớp học. Các bé sẽ tự mình xây dựng một danh sách liệt kê lên trên bảng. Mỗi trẻ sẽ lần lượt bổ sung vào danh sách đó các thành phần, nhớ là phải đi kèm với dấu phẩy (và cũng đừng quên thêm từ “and” vào trước thành phần cuối cùng trong danh sách). Sau khi thực hiện vài lần, trẻ có thể chọn một hoặc hai danh sách thú vị để ghi lại vào bài tập của mình.

Dưới đây là các ý tưởng để bé tự thực hiện danh sách của mình:

  • We went shopping and bought …
  • At the zoo we saw …
  • For my birthday I had …
  • On a camp you need …
  • In our pantry we have …
  • In the garage Dad has …
  • We returned home to find the thieves had gone off with …
  • The divers recovered a chest containing …
  • The following items may be claimed from Lost Property …
  • I would like to live on a farm, with …

Hoạt động 2: Tập đọc với dấu phẩy

Với hoạt động này trẻ có thể thực hiện độc lập và được theo dõi với phụ huynh ngay tại nhà. Trẻ sẽ phải đọc to một đoạn văn được chỉ định trước (hoặc một đoạn trích trong câu chuyện yêu thích của trẻ). Yêu cầu trẻ chú ý ngưng nghỉ, ngắt quảng và đồng thời hơi cao giọng một chút khi bắt gặp dấu phẩy trong câu.

Một số đoạn văn mẫu cho hoạt động:

  1. From Kalulu The Hare by Frank Worthington:
    It was when Hippopotamus had much hair on his body, like all Antelopes do, and ate grass by day, as all Antelopes do. And now, because of Fire, Hippopotamus lives in the river always, and is afraid to come out on dry land.
  2. From How Dumb Animals Talk by Christina Rossetti
    … of the cat
    If she is unhappy, or in pain, or hungry, she meows. If she is angry, she sets up her back and her fur, moves her tail from side to side, and spits. If teased, she growls and puts back her ears. If she is treated in a way she does not like, up goes her tail straight in the air, and she marches out of the room.

Hoạt động 3: Thêm dấu phẩy còn thiếu

Trẻ sẽ phải điền dấu phẩy vào các câu còn thiếu trong bài tập này. Điều này đòi hỏi trẻ phải nắm khá rõ kiến thức để thực hiện.

Một số ví dụ mẫu:

  • Lucy was late for school(,) having got up late.
  • Then after gobbling her breakfast(,) she had hiccups.
  • Her belt dangling on the ground(,) she ran to catch the bus.
  • Just as she reached the bus stop(,) her friend(,) Emma(,) trod on the end of the belt.
  • Lucy fell backwards(,) treading on Jenny’s foot(,) knocking her into a lamp post.
  • f. Lucy started to laugh(,) but then realised her friend had hurt herself(,) so she said she was sorry(,)* and hugged her.
  • Just then(,) the new(,) shiny green bus(,) driven by Emma’s Uncle Gary(,) swept around the bend.

* Lưu ý rằng dấu phẩy ở dấu hoa thị này không bắt buộc. Đồng thời, lưu ý trong câu trên, “…the new, shiny green bus…” hoàn toàn đúng ngữ pháp. Một đồ vật có thể được mô tả là “new”, “shiny” và “green”. Tuy nhiên, “shiny” ở đây có thể dùng để mô tả màu “green” này.

Kết thúc 3 bài tập về dấu phẩy trên đây, hi vọng trẻ đã có thể nắm vững kiến thức về dấu phẩy:

  • Giải thích được ít nhất 2 cách dùng dấu phẩy
  • Sử dụng một cách chính xác trong cách viết liệt kê
  • Sử dụng chính xác để biểu thị các nhóm giác quan

MỚI NHẤT