tải xuống (4)

Bài tập #1 về Tính từ và Danh từ (Adjectives & Nouns)

Nội dung chính
Activities: adjectives and nouns
  1. Học sinh có thể được cung cấp nhiều từ khác nhau để sử dụng trong các câu trong các cách khác nhau, như trên. Họ đánh dấu phần bài phát biểu của mỗi người,
    ví dụ:
    mail, dust, wash, bath, motor, bore, saw, glue, post, side, water, pump, pipe, dress
  2. Học sinh tự tìm các từ có thể hoạt động như một số bộ phận của lời nói, chẳng hạn như water, whip, string. Đây là một bài tập thực sự hữu ích cho củng cố hiểu biết về chức năng của từ.
  3. Hình thành tính từ từ danh từ, ví dụ:
    noise [noun], noisy [adjective]
    Học sinh có thể cần một từ điển.
    a. wood
    b. child
    c. hope
    d. picture
    e. beauty
    f. disaster
    g. fame
    h. memory
    i. dive
    j. crime
  4. Tạo thành tính từ cho động từ, ví dụ:
    run [động từ], runny [tính từ]
    Một số trong số này cũng là các phân từ trong quá khứ sẽ được dạy trong một phần sau.
    a. copy
    b. rot
    c. wear
    d. drive
    e. speak
    f. dread
    g. sweep
    h. dictate
    i. write
    j. grieve
MỚI NHẤT