Mệnh đề phụ (Subordinate clauses)

Nội dung chính

Mệnh đề phụ là một chủ điểm vô cùng quan trọng không chỉ xuất hiện trong ngữ pháp tiếng Anh căn bản mà còn trong giao tiếp đời sống hàng ngày. Vậy hôm nay, chúng ta hãy cùng đi tìm hiểu điểm ngữ pháp thú vị này nhé.

Mệnh đề phụ thuộc là mệnh đề không thể đứng riêng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn tả đầy đủ về mặt ngữ nghĩa như mệnh đề chính. Về mặt ngữ pháp, dạng mệnh đề này có một chủ từ và một động từ.

Ví dụ của mệnh đề phụ thuộc

Không có bất kì mệnh đề phụ thuộc nào có thể đứng một mình.
Ví dụ:

She had a pretty gift for quotation, which is a serviceable substitute for wit. (W Somerset Maugham, 1874-1965)

A musicologist is a man who can read music but can’t hear it. (Sir Thomas Beecham, 1879-1961)

Always be nice to those younger than you because they are the ones who will be writing about you. (Cyril Connolly, 1903-1974)

Personally I’m always ready to learn, although I do not always like being taught. (Sir Winston Churchill, 1874-1965)

Các dạng mệnh đề phụ thuộc:

  • Mệnh đề trạng ngữ (thời gian, nơi chốn,…) :
    Ví dụ: I fished until the sun went down.
  • Mệnh đề tính ngữ ( mệnh đề quan hệ) :
    Ví dụ: The bull that charged us is back in the field.
  • Mệnh đề danh từ :
    Ví dụ: Whoever dislikes the new timings is more than welcome to leave.
menh-de-phu-thuoc-subordinate-clauses

Sự hòa hợp giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ

Mệnh đề phụ đóng vai trò tính từ hay trạng từ trong câu phức (dạng câu được hình thành bởi một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ).
Hai dạng mệnh đề này liên kết với nhau bằng:

  • Liên từ phụ (Subordinating conjunction): I fished until the sun went down.
  • Đại từ quan hệ (Relative pronoun) : The bull that charged us is back in the field.

Một số liên từ phụ thuộc thông dụng và đại từ quan hệ được dùng trong mệnh đề phụ

Liên từ phụ thuộcĐại từ quan hệ
 

 

  • after
  • although
  • as
  • because
  • before
  • even if
  • even though
  • if
  • provided
  • rather than
  • since
  • so that
  • than
  • though
  • unless
  • until
  • whether
  • while

 

Đại từ quan hệ thông thường

 

  • how
  • that
  • what
  • when
  • where
  • which
  • who
  • whom
  • whose
  • why

Đại từ quan hệ kết hợp: đại từ quan hệ thông thường + “ever” hoặc “soever”

  • whosever (whose + ever)
  • whoever (who + ever)
  • whosoever (who + soever)
  • whosesoever (whose + soever)

 
 

Những lưu ý khi dùng mệnh đề phụ thuộc

  • Dùng dấu phẩy sau mệnh đề phụ khi dạng mệnh đề này đứng sau các liên từ, đóng vai trò trạng ngữ và đứng đầu câu.

Ví dụ:

Until there are no more shoppers, keep singing.

At 4 o’clock, the bell will ring.

  • Dùng dấu phẩy cho mệnh đề phụ bắt đầu bằng đại từ quan hệ với vai trò tính từ trong câu và khi mệnh đề này chỉ đóng vai trò bổ sung thông tin.

Ví dụ:

My sister who lives in Moscowis getting married.
(Mệnh đề này nhấn mạnh người chị sống ở Moscow để phân biệt với người chị khác không sống ở Moscow)

My sister Rebecca, who lives in Moscow, is getting married.
(Mệnh đề này chỉ là thông tin bổ sung, có thể lược bỏ mà không mất nghĩa nên phải được đặt trong dấu phẩy.)

  • Mệnh đề phụ bắt đầu bằng đại từ quan hệ “who” hay “which” đều không thể đứng đầu câu trừ khi đó là câu nghi vấn.

Ví dụ:

I enjoy weeding. Which is helpful because I have a large garden. (Không dùng như vậy)

Hi vọng sau khi đọc xong bài viết này, các bạn có thể nắm rõ được tất tần tật các chủ điểm quan trọng của mệnh đề phụ trong ngữ pháp tiếng Anh. Chúc các bạn sớm thành công trên con đường học tập nhé!

MỚI NHẤT