Pencase – Hộp bút

Nội dung chính

Pencase – Hộp bút là một vật dụng cần thiết của học sinh, nó dùng để chứa đựng những dụng cụ học tập nhỏ khác như gọt, bút, keo dính, tẩy, kéo, thước kẻ và máy tính. Pencase – Hộp bút có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như gỗ hoặc kim loại. Mục đích chính của hộp bút là để dễ dàng di chuyển các vật dụng nhỏ. 

Trong chủ đề Pencase – Hộp bút này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh của những dụng cụ học tập nhé!

Từ vựng chủ đề Pencase – Hộp bút

clips (n): cái kẹp giấy

Small, used to fasten papers together

→ Hold the magnet close to the paper clip without the magnet touching the paper clip.

pencase-1

crayons (n): bút chì màu

Coloured, used for drawing

→ There’ s more than just crayons on the table.

pencase-2

eraser (n): cục tẩy, gôm

Used for erasing

If you draw or write in pencil you can always rub out your mistakes with an eraser.

pencase-3

glue (n): keo hồ

Sticks things together

Glue should be completely dry in 20 minutes.

pencase-4

paintbrush (n): bút vẽ

A tool used to paint things

→ His paintbrush painted the vanilla sky.

pencase-5

paints (n): sơn

Liquid mixtures used for painting

→ Can’t you just put a dab of paint over the mark and cover it up?

pencase-6

pen (n): cây bút

Used for writing

→ Sir, you need a pen?

pencase-7

pencil (n): bút chì

Good for writing and drawing

→ She chewed on her pencil.

pencase-8

ruler (n): cây thước

Used for drawing straight lines

→ So what is the probability that the first ruler she hands out will have centimeter labels?

pencase-9

scissors (n): cây kéo

Used for cutting things

→ Do you have a pair of scissors I could borrow?

pencase-10

sharpener (n): đồ chuốt bút chì

Used to sharpen pencils or crayons

→ Jone has five sharpeners.

pencase-11

tape (n): dây, băng

On a roll, used for sticking things together

→ What do those record tapes show?

pencase-12
MỚI NHẤT
Pencase – Hộp bút

Pencase – Hộp bút là một vật dụng cần thiết của học sinh, nó dùng để chứa đựng những dụng cụ học tập nhỏ khác

Xem thêm »
pets
Pets – Thú nuôi

Pets – Thú nuôi hay thú kiểng, thú cảnh, thú cưng là những loài động vật được nuôi để làm cảnh, ôm ấp, nâng niu chăm sóc của con người trái

Xem thêm »