PAST TENSE (1)

Thì quá khứ (Past Tense)

Nội dung chính

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay quanh chủ đề của câu. Các hành động được gọi là động từ. Động từ thay đổi theo các thì và các vấn đề khác. Vì động từ là yếu tố quan trọng nhất của câu tiếng Anh, các thì cũng mang tầm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.

Các thì chủ yếu được phân thành ba loại.

Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense)

Cách sử dụng

Thì quá khứ đơn được sử dụng để chỉ một hành động đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ hoặc một hành động được lặp đi lặp lại trong quá khứ.

Ví dụ: I met him yesterday.

Dấu hiệu nhận biết

  • Yesterday: Hôm qua
  • Last night: Tối qua
  • Last week: Tuần trước
  • Last month: Tháng trước
  • Last year: Năm ngoái
  • Ago: cách đây
  • at, on, in… + thời gian trong quá khứ

Cấu trúc câu

Động từ TOBE: Was (số ít) ; Were (số nhiều)

  • Đối với câu khẳng định

Subject + was/were + Compliment (Adj/Noun/Noun Phrase).

  • Đối với câu phủ định

Subject + was/were + NOT + Compliment.

(was not = wasn’t ; were not = weren’t)

  • Đối với câu nghi vấn

Was/Were + Subject + Compliment ?

→ Yes, Subject was/were.

→ No, Subject was/were not.

Ví dụ: I was in Hanoi last month.

           He wasn’t at home yesterday.

Were you sad when you didn’t get a good mark?

Động từ thường: Mượn trợ động từ Did

  • Đối với câu khẳng định

Subject + V-ed + Object (Adv/Noun Phrase).

  • Đối với câu phủ định

Subject + did + NOT + V (nguyên mẫu) + Object.

(did not = didn’t)

  • Đối với câu nghi vấn

Did + Subject + V (nguyên mẫu) + Object?

→ Yes, Subject did.

→ No, Subject did not.

Ví dụ: He learned English lessons yesterday.

           She didn’t eat anything last day.

           Did you go to school last month ?

Quy tắc thêm -ed và cách phát âm -ed

  • Quy tắc thêm -ed
past tense
  • Cách phát âm -ed
past tense

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

Cách sử dụng

Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để thể hiện một hành động đã xảy ra trong quá khứ trong một khoảng thời gian trong một bối cảnh cụ thể hoặc 2 hành động xảy ra cùng lúc hoặc có một hành động xảy ra có một hành động khác xen vào.

Ví dụ: When my sister got there, he was waiting for her.

           I was listening to the news when she phoned.

           While I was studying English, my sister were playing in the garden.

Dấu hiệu nhận biết

  • At + giờ + thời gian trong quá khứ
  • At this time + thời gian trong quá khứ
  • In + năm (in 1995, in 2000)
  • In the past (trong quá khứ)

Cấu trúc câu

  • Đối với câu khẳng định

Subject + was/were + V-ing.

  • Đối với câu phủ định

Subject + was/were + NOT + V-ing.

  • Đối với câu nghi vấn

Was/Were + Subject + V-ing ?

→ Yes, Subject was/were.

→ No, Subject was/were not.

Ví dụ: He was cooking dinner at 4 p.m yesterday.

He wasn’t working when his boss came yesterday.

Was your mother going to the market at 7 a.m yesterday?

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)

Cách sử dụng

  • Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác và cả hai hành động này đều đã xảy ra trong quá khứ.
  • Hành động nào xảy ra trước thì dùng thì quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau thì dùng thì quá khứ đơn. (She had slept when he came into the house.)
  • Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và đã hoàn thành trước một thời điểm được nói đến trong quá khứ, hoặc trước một hành động khác cũng đã kết thúc trong quá khứ.
  • Hành động xảy ra như là điều kiện tiên quyết cho hành động khác (I had worked hard and was ready to pass the exam.)
  • Hành động xảy ra trong 1 khoảng thời gian trong quá khứ, trước 1 mốc thời gian khác (I had gone to school before 7 a.m yesterday.)

Dấu hiệu nhận biết

  • When: khi
  • Before: Trước “before” sử dụng thì quá khứ hoàn thành và sau “before” sử dụng thì quá khứ đơn.
  • After: sau khi Trước “after” sử dụng thì quá khứ đơn và sau “after” sử dụng thì quá khứ hoàn thành.
  • By the time: Vào thời điểm

Ví dụ: They went home after they had eaten a big roasted chicken

           Before she went home, she had taken a test.

Cấu trúc câu

  • Đối với câu khẳng định

Subject + had + V-ed/V(past participle).

  • Đối với câu phủ định

Subject + had + NOT + V-ed/V (past participle).

  • Đối với câu nghi vấn

Had + Subject + V-ed/V (past participle) ?

→ Yes, Subject had.

→ No, subject had not (hadn’t).

Ví dụ: He had studied in the library before he came to the class.

      I had practiced the songs before the program started.

Had you come to the program before I came?

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense)

Cách sử dụng

  • Diễn tả một hành động xảy ra kéo dài liên tục trước một hành động khác trong quá khứ (Max had been typing for 3 hours before he finished his work.)
  • Diễn tả một hành động xảy ra kéo dài liên tục trước một thời điểm xác định trong quá khứ.
  • Nhấn mạnh hành động để lại kết quả trong quá khứ. (This morning I was very tired because I had been working very hard all night.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Until then
  • By the time
  • Prior to that time
  • Before
  • After

Cấu trúc câu

  • Đối với câu khẳng định

Subject + had + been + V-ing.

  • Đối với câu phủ định

Subject + had + NOT + been + V-ing.

  • Đối với câu nghi vấn

Had + Subject + been + V-ing ?

→ Yes, Subject had.

→ No, Subject hadn’t.

Ví dụ: We had been shopping in that shop before we came home.

Had you not been enjoying the concert for three hours?

I had not been watching the cricket match on television for two hours.

Bài viết trên đây đã tóm tắt tất cả về Past Tense (Thì quá khứ) – một trong những thì cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng sẽ giúp bạn trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh của mình.

 
 
MỚI NHẤT
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »