adjectives

Tính từ (Adjectives)

Nội dung chính

Adjectives (Tính từ) là thành tố cơ bản và đóng vai trò quan trọng trong câu. Cùng tìm hiểu chi tiết về Adjectives cũng như cách sử dụng của nó trong ngữ pháp tiếng Anh qua bài viết dưới đây.

Định nghĩa Adjectives

Adjectives (Tính từ) mô tả hoặc bổ nghĩa danh từ và đại từ trong câu. Nó thường biểu thị chất lượng, kích thước, hình dạng, thời lượng, cảm xúc, nội dung và nhiều thông tin khác về một danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ: The team has a dangerous batsman. (What kind?)

            I have ten candies in my pocket. (How many?)

Các loại Adjectives

Tính từ mô tả (Descriptive adjectives)

Tính từ mô tả là một từ mô tả danh từ và đại từ. Những tính từ này cung cấp thông tin và thuộc tính cho danh từ / đại từ.

Ví dụ: I have a fast car.

           I am hungry.

Tính từ định lượng (Quantitative adjectives)

Tính từ định lượng cung cấp thông tin về số lượng của danh từ hoặc đại từ, gồm how many, how much.

Ví dụ: I have 20 bucks in my wallet. (How much)

           They have three children. (How many)

Tính từ riêng (Proper adjectives)

Tính từ riêng là dạng tính từ của danh từ riêng. Các tính từ riêng thường được viết hoa như danh từ riêng.

Ví dụ: American cars are very strong.

           Chinese people are hard workers.

Tính từ chỉ định (Demonstrative adjectives)

Tính từ chỉ định đề cập đến điều gì đó hoặc ai đó, gồm this, that, these, these.

Ví dụ: That building is so gorgeously decorated. (‘That’ refers to a singular noun far from the speaker).

This car is mine. (‘This’ refers to a singular noun close to the speaker).

Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)

Tính từ sở hữu chỉ quyền sở hữu, gồm my, his, her, our, their, your.

Ví dụ: My car is parked outside.

           His cat is very cute.

Tính từ nghi vấn (Interrogative adjectives)

Tính từ nghi vấn dùng để đặt câu hỏi. Một tính từ nghi vấn phải được theo sau bởi một danh từ hoặc một đại từ. Các tính từ nghi vấn là: which, what, whose. Những từ này sẽ không được coi là tính từ nếu một danh từ không theo sau chúng. “Whose” cũng thuộc loại tính từ sở hữu.

Ví dụ: Which phone do you use?

           What game do you want to play?

Tính từ không xác định (Indefinite adjectives)

Tính từ không xác định mô tả một danh từ không xác định. Các tính từ không xác định phổ biến là few, many, much, most, all, any, each, every, either, nobody, several, some.

Ví dụ: I gave some candy to her.

           I want a few moments alone.

Mạo từ (Articles)

Mạo từ cũng là tính từ.

‘A’ và ‘an’ được sử dụng để chỉ một danh từ không xác định, và ‘the’ được dùng để chỉ một danh từ cụ thể.

Ví dụ: A cat is always afraid of water.

           The cat is afraid of me.

Tính từ ghép (Compound adjectives)

Khi danh từ ghép kết hợp các danh từ khác, chúng trở thành một tính từ ghép. Loại tính từ này thường kết hợp nhiều từ thành một cụm từ vựng duy nhất và bổ nghĩa cho một danh từ. Chúng thường được nối nhau bằng dấu gạch ngang.

Ví dụ: I have a broken-down sofa.

           I saw a six-foot-long snake.

So sánh trong tiếng Anh

So sánh bằng (Equality)

So sánh bằng dùng để so sánh cái này bằng cái kia, cái này như cái kia.

Công thức: as/so + Adj/Adv + as

Ví dụ: She sings as beautifully as a singer.

So sánh hơn (Comparative)

So sánh hơn dùng để so sánh cái này hơn cái kia.

Công thức: Nếu 1 âm tiết: Adj/Adv + er + than

                     Nếu 2 âm tiết: more + Adj/Adv + than

Ví dụ: Max is taller than me.

           This exercise is more difficult than that exercise.

So sánh nhất (Superlative)

So sánh nhất dung để so sánh cái gì đó hơn tất cả những cái khác.

Công thức: Nếu 1 âm tiết: the + Adj/Adv + est

                  Nếu 2 âm tiết: the most + Adj/Adv

Ví dụ: Nam is the tallest student in his class.

           This is the most difficult question in the book.

Một số trường hợp đặc biệt

adjectives

Bài viết trên đây đã tóm tắt tất cả những kiến thức cơ bản về Adjectives (Tính từ). Hy vọng sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh của mình.

MỚI NHẤT