top 10 từ khó đọc nhất trong tiếng Anh

Top 10 từ khó đọc nhất trong tiếng Anh

Nội dung chính

Cùng với phát âm và ngữ pháp, một trong những thách thức lớn nhất đối với người học tiếng Anh là từ vựng. Bạn có thể không gặp khó khăn với các từ mới khi nói, nhưng khi đến lúc đưa chúng ra giấy, khả năng chính tả của bạn sẽ được kiểm tra. Cùng chúng tôi tìm hiểu đâu là 10 từ khó đọc nhất trong tiếng Anh…

10 từ khó đọc nhất trong tiếng Anh

Necessary /ˈnes.ə.ser.i/

Necessary (adj): cần thiết

Meaning: needed in order to achieve a particular result

Stationary /ˈsteɪ.ʃən.ər.i/ – Stationery /ˈsteɪ.ʃən.ər.i/

Stationary (adj): không thay đổi

Meaning: not moving, or not changing

Stationery (n): đồ dùng văn phòng

Meaning: the things needed for writing, such as paper, pens, pencils, and envelopes
hình ảnh của stationery

Separate /ˈsep.ər.ət/

Separate (v): chia ra

Meaning: existing or happening independently or in a different physical space

Affect /əˈfekt/ – Effect /ɪˈfekt/

Affect (v): ảnh hưởng đến

Meaning: to have an influence on someone or something, or to cause a change in someone or something

Effect (n): sự ảnh hưởng, kết quả

Meaning: the result of a particular influence

Embarrassed /ɪmˈbær.əst/

Embarrassed (adj): bối rối, lúng túng

Meaning: feeling ashamed or shy

Compliment /ˈkɒm.plɪ.mənt/ – Complement /ˈkɒm.plɪ.ment/

Compliment (n): phần thưởng, lời khen

Meaning: a remark that expresses approval, admiration, or respect

Complement (v): bổ sung

Meaning: to make something else seem better or more attractive when combining with it

Accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/

Accommodation (n): chỗ ở

Meaning: a place to live, work, stay, etc. in

top-10-tu-kho-doc-nhat-trong-tieng-anh

Rhythm /ˈrɪð.əm/

Rhythm (n): nhịp điệu

Meaning: a strong pattern of sounds, words, or musical notes that is used in music, poetry, and dancing

Dessert /dɪˈzɜːt/ – Desert /ˈdez.ət/

Dessert (n): món tráng miệng

Meaning: sweet food eaten at the end of a meal

Desert (n): sa mạc

Meaning: an area, often covered with sand or rocks, where there is very little rain and not many plants

Dilemma /dɪˈlem.ə/

Dilemma (n): tình huống phải chọn một trong hai

Meaning: a situation in which a difficult choice has to be made between two different things you could do

MỚI NHẤT
menh-de-clauses
Mệnh đề (Clauses)

Mệnh đề trong ngữ pháp tiếng Anh là một trong những mảng quan trọng nhất trong việc học ngoại ngữ. Tưởng chừng như đơn giản

Xem thêm »