furniture

Furniture – Đồ nội thất

Nội dung chính

Furniture – Đồ nội thất là các đồ vật có thể di chuyển được nhằm hỗ trợ các hoạt động khác nhau của con người ghế, ghế đẩu và ghế sofa, bàn, giường, bàn làm việc, tủ, kệ…

Furniture – Đồ nội thất có thể là một sản phẩm của thiết kế và được coi là một hình thức nghệ thuật trang trí. Ngoài vai trò chức năng của đồ nội thất, nó có thể phục vụ mục đích biểu tượng hoặc tôn giáo. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu, bao gồm kim loại, nhựa và gỗ. Đồ nội thất có thể được làm bằng cách sử dụng nhiều loại khớp nối gỗ thường phản ánh văn hóa địa phương.

Trong tiếng Anh, từ vựng về chủ đề Furniture – Đồ nội thất đối với trẻ em cũng rất đơn giản và dễ học. Hãy cùng tìm hiểu về chủ đề này và luyện tập cùng với trẻ nhé!

Từ vựng chủ đề Furniture – Đồ nội thất

armchair (n): ghế bành

A chair with a back and arms

→ A man was sitting in the big armchair, sitting in a curious huddled position.

furniture-1

bed (n): cái giường

A place to sleep

→ Go back to bed, man.

furniture-2

bookcase (n): tủ sách

With shelves for storing books

→ A cafe in Marburg includes a public bookcase.

furniture-3

chair (n): cái ghế

A seat for one person, with a support for the back

→ She is under the chair.

furniture-4

cupboard (n): tủ

Used to store household objects

Has Laura shown you the cupboard under the stairs?

furniture-5

desk (n): bàn làm việc

With a writing surface and drawers

I’ve left the book on my desk.

furniture-6

drawers (n): ngăn kéo tủ quần áo

For putting clothes and other things in

That key isn’t on the list of things that were in that drawer yesterday.

furniture-7

shelf (n): cái kệ

Attached to a wall, used for keeping things on

They’re up on the shelf, with the thing!

furniture-8

sofa (n): ghế trường kỷ

A seat for more than one person

The living room includes a full-size sleeper sofa.

furniture-9

stool (n): ghế đẩu

A simple seat without a back or arms

Cleve sat on a stool watching her.

furniture-10

table (n): cái bàn

Has a flat top and one or more legs

There was a really noisy table behind us celebrating someone’s birthday.

furniture-11

wardrobe (n): tủ quần áo

Used to store clothes

You put up the wardrobe!

furniture-12
MỚI NHẤT
fruits
Fruits – Trái cây

Trong thực vật học, fruits – trái cây, hay còn gọi là quả (phương ngữ miền Bắc) hoặc trái (phương ngữ miền Nam) là một phần của những loại thực vật

Xem thêm »