Japan: Vocabulary - Từ vựng về Nhật Bản

Japan: Vocabulary – Từ vựng về Nhật Bản

Nội dung chính

Japan – Nhật Bản là một quốc đảo ở Đông Á, nằm ở tây bắc Thái Bình Dương. Phía tây giáp Biển Nhật Bản, và kéo dài từ Biển Okhotsk ở phía bắc đến Biển Hoa Đông và Đài Loan ở phía nam. Nhật Bản là một quần đảo núi lửa gồm khoảng 6.852 đảo, chủ yếu nằm trong khu vực ôn đới với bốn mùa rõ rệt, nhưng có khí hậu khác biệt dọc theo chiều dài đất nước.

Năm hòn đảo chính yếu là Honshu, Hokkaido, Kyushu, Shikoku và Okinawa, chiếm khoảng 97% diện tích đất liền của nước này, nhưng phần nhiều chỉ là rừng và núi với nguồn tài nguyên khoáng sản rất hạn chế. Quần đảo được chia thành 47 tỉnh thuộc 8 vùng địa lý. Nhật Bản là quốc gia đông dân thứ 11 trên thế giới, đồng thời là một trong những quốc gia có mật độ dân số và đô thị hóa cao nhất.

Văn hóa đương đại Nhật Bản kết hợp những ảnh hưởng từ châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản bao gồm hàng thủ công như gốm sứ, dệt may, đồ sơn mài, kiếm và búp bê; biểu diễn bunraku, kabuki, noh, dance và rakugo; và các thực hành khác, trà đạo, ikebana, võ thuật, thư pháp, origami, onsen, Geisha và trò chơi. Nhật Bản có một hệ thống phát triển để bảo vệ và phát huy cả Tài sản văn hóa vật thể và phi vật thể và Kho báu Quốc gia. Hai mươi hai địa điểm đã được ghi vào Danh sách Di sản Thế giới của UNESCO, mười tám trong số đó có ý nghĩa văn hóa.

Chủ đề Japan – Nhật Bản là một chủ đề chính trong chương trình học môn Social Studies – Xã hội học của trẻ em Hoa Kỳ để hiểu về đời sống và lịch sử Nhật Bản.

Xem bài viết giải nghĩa và mẫu câu các từ vựng đề tài Japan – Nhật Bản dưới đây để cùng học với bé môn Social Studies nhé.

Từ vựng chủ đề Japan – Nhật Bản

Futon (n) nệm

Nhật Bản A Japanese quilted mattress that is rolled out on the floor for use as a bed

Futon is the Japanese traditional style of bedding.

japan-1

Haiku (n) thơ Haiku

A Japanese poem that has only seventeen syllables, usually about nature

→ The haiku first emerged in Japanese literature during the 17th century.

japan-2

Hiroshima (n) thành phố Hiroshima

A city in southwestern Japan on the island of Honshu, the target of the first atom bomb

→ The region where Hiroshima stands today was originally a small fishing village along the shores of Hiroshima Bay.

japan-3

Honshu (n) đảo Honshu

The largest of the four main islands of Japan

Honshu is connected to the islands of Hokkaidō, Kyushu and Shikoku by tunnels and bridges.

japan-4

Japan (n) nước Nhật Bản

A country of the Asian continent

Japan comprises 6852 islands extending along the Pacific coast of Asia.

japan-5

Kendo (n) thuật đánh kiếm của người Nhật

A Japanese form of fencing with two handed bamboo swords that started as a safe way to train a samurai

→ Today, Kendo widely practiced within Japan and has spread to many other nations across the world.

japan-6

Origami (n) nghệ thuật xếp giấy

The Japanese art of folding paper into shapes and figures

→ Many origami books begin with a description of basic origami techniques which are used to construct the models.

japan-7

Mt. Fuji (n) núi Phú Sĩ

An extinct volcano in south central Honshu Japan, it is the highest point in Japan

Mt. Fuji is the highest mountain in Japan.

japan-8

Noh (n) thể loại múa nghệ thuật

Traditional Japanese masked drama with song and dance that originated in Shinto rites of passage

Noh is still regularly performed today in public theatres as well as private theatres mostly located in major cities.

japan-9

Samurai (n) sĩ quan Nhật Bản

A member of a powerful military organization in feudal Japan

→ The samurai were the warriors of premodern Japan.

japan-10

Sumo (n) môn đấu vật Sumo

A Japanese form of heavyweight wrestling in which a person wins by pushing is opponent out of the ring

→ Professional sumo is organized by the Japan Sumo Association.

japan-11

Shikoku (n) đảo Shikoku

The smallest main island of Japan

Shikoku is the second-smallest main island after Okinawa.

japan-12

Sushi (n) món Sushi

A Japanese dish that is made of small balls or rolls of cold cooked rice that has been flavored with vinegar and served with vegetables, egg, or raw fish

Sushi is a traditional Japanese dish.

japan-13

Tatami (n) phòng theo phong cách Nhật Bản

A rush covered straw mat that is used as a traditional floor covering in Japan

Tatami were originally a luxury item for the nobility.

japan-14

Tempura (n) món chiên Tempura

A Japanese dish of shellfish, fish, or vegetables that have been fried in batter

Tempura is commonly served with grated daikon and eaten hot immediately after frying.

japan-15

Tokyo (n) thủ đô Tokyo

The capital of Japan, formerly called Edo

Tokyo is the largest urban economy in the world by gross domestic product.

japan-16

Yen (n) Yên Nhật

The basic monetary unit of Japan

Yen is the official currency of Japan.

japan-17
MỚI NHẤT