kitchen

Kitchen – Bếp

Nội dung chính

Kitchen – Bếp là một căn phòng hoặc một khu vực dùng để nấu nướng và chế biến thức ăn trong nhà ở hoặc trong các khu vực phục vụ ăn uống. Nhà bếp hiện đại thường được trang bị đầy đủ các thiết bị nấu nướng như bếp nấu, tủ lạnh, bàn ăn và tủ bếp… 

Các chức năng chính của Kitchen – Bếp là lưu trữ, chuẩn bị và nấu thức ăn, dọn dẹp. Khu vực này thường dùng để tổ chức ăn uống, tụ họp trong gia đình hay bạn bè. 

Với sự phát triển mỗi ngày, các thiết bị trong Kitchen – Bếp cũng được nâng cấp và xuất hiện nhiều loại thiết bị mới nhằm hỗ trợ việc nấu ăn dễ dàng hơn. Hãy cùng trẻ học một số từ vựng tiếng Anh về các vật dụng, thiết bị cơ bản trong Kitchen – Bếp nhé!

Từ vựng chủ đề Kitchen – Bếp

cooker (n): lò, bếp

A kitchen device for cooking

→ I feel like a pressure cooker is a little bit of a cop-out.

kitchen-1

cup (n): tách

You can drink from it

→ Can you give me a cup of water?

kitchen-2

fork (n): cái nĩa

With prongs, used for eating solid food

→  She prodded the cake with her fork to see if it was cooked.

kitchen-3

fridge (n): tủ lạnh

Keeps food cold

→ There’s one more piece of fruitcake in the fridge.

kitchen-4

kettle (n): ấm đun nước

A pot in which you boil water

→ The kettle is boiling.

kitchen-5

knife (n): con dao

You can cut things with this item

→ I don’t like peas. They always fall off the knife.

kitchen-6

mug (n): cái ly

A large deep cup with a handle

→ Are you drinking a mug of schnapps?

kitchen-7

pan (n): cái chảo

A shallow, wide, open container used to cook food

→ Don’t bother drying the pans – just leave them to drain.

kitchen-8

plate (n): cái đĩa

A flat dish on which we serve food

→ My plate was already full.

kitchen-9

pot (n): cái nồi

Deep and round, used for cooking soups and other food

→ Fill a large pot with salted water and bring it to the boil.

kitchen-10

spoon (n): cái muỗng

Used for eating food like soup

→ Mrs Browning did almost drop her spoon when you left the room.

kitchen-11

teapot (n): ấm trà

Used for brewing tea

→  By the Ming Dynasty, teapots were widespread in China.

kitchen-12
MỚI NHẤT
kitchen
Kitchen – Bếp

Kitchen – Bếp là một căn phòng hoặc một khu vực dùng để nấu nướng và chế biến thức ăn trong nhà ở hoặc trong

Xem thêm »