tu-vung-crime-and-punishment

[IELTS] Crime and Punishment – Tội ác và Trừng phạt

Nội dung chính

IELTS là một cuộc thi với bốn kỹ năng cơ bản: Nghe, Nói, Đọc hiểu và Viết. Các chủ đề đề cập trong bài thi trải dài với các lĩnh vực khác nhau. Chủ đề Crime and Punishment – Tội ác và Trừng phạt là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài thi. Dưới đây là danh sách những từ vựng thông dụng liên quan đến chủ đề này.

Từ vựng IELTS chủ đề Crime and Punishment – Tội ác và Trừng phạt

Crime of passion (n): tội đánh ghen, ghen tuông

Refers to a crime, especially murder, caused by sexual jealousy

People who carry out crimes of passion often regret their actions later, when they reflect on what they have done.

Những người phạm tội do ghen tuông sau đó thường rất hối hận khi nghĩ lại những gì đã làm.

To serve a prison sentence (v): thi hành án, chịu mức phạt án

To carry out confinement in prison as a punishment

They are serving long prison sentences for their part in the assassination.

Họ phải chịu mức tù phạt dài vì tham gia vào vụ ám sát.

tu-vung-crime-and-punishment-1

To turn to crime/ drugs (v): bắt đầu phạm tội/dùng thuốc

To start committing crimes or using drugs.

Too young to receive welfare benefits, many of these runaways turn to crime and prostitution.

Còn quá trẻ để nhận trợ cấp phúc lợi, nhiều người trong số này chuyển sang tội phạm và mại dâm.

To be tough on crime (v): phạt nặng

To punish crime severely

The crime rate is likely to fall if governments take strong measures to be tough on crime.

Tỉ lệ tội phạm chắc chắn sẽ giảm nếu chính phủ có những biện pháp mạnh tay và đưa ra hình phạt nghiêm khắc với những kẻ phạm tội.

To contest the verdict (v): phản đối quyết định của tòa án/chống án

Not agree with the decision of the jury after the trial of a case

In many countries, the accused person has the right to contest the verdict which was reached in the court.

Ở nhiều nước, bị cáo có quyền phản đối quyết định của tòa khi đưa ra xét xử.

To take into consideration (v): xem xét

To think about a particular fact or detail and allow it to have some influence when you are making a decision

The previous criminal records of those who are found guilty must be taken into consideration when a sentence is passed.

Cần xem xét tiền án tiền sựcủa những kẻ phạm tội.

To reintegrate back into society/ community (v): tái hòa nhập cộng đồng

To restore someone through education or therapy

There is an increasing focus among policy-makers and practitioners on identifying programs and strategies that will help prisoners successfully reintegrate back into their communities without re-offending.

Các nhà hoạch định chính sách và những người thực hiện đang tập trung vào việc xác định các chương trình và chiến lược giúp người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng thành công.

To be soft on crime (v): phạt nhẹ

Not to impose strict punishments on offenders

In order to deter criminals effectively, governments must not follow policies which are soft on crime.

Để giảm thiểu tội phạm một cách hiệu quả, chính phủ không nên nhẹ tay với những kẻ phạm tội.

A policy of zero tolerance (n): chính sách không khoan nhượng

A policy of applying laws very strictly, so that every illegal action is punished, even if it is not very serious

I would argue that the most effective way to reduce crime is to implement a policy of zero tolerance.

Tôi cho rằng cách hiệu quả nhất để giảm thiểu tội phạm là thực thi chính sách không khoan nhượng.

A chance of rehabilitation (n): cơ hội tái hòa nhập

A chance of helping someone to have a normal life after serving a prison sentence

We should give ex-offerders a chance of rehabilitation and teach them how to become useful members of society.

Chúng ta nên cho những người từng phạm tội một cơ hội tái hòa nhập cộng đồng và dạy họ cách trở thành những công dân có ích cho xã hội.

To embark on something (v): dấn thân vào cái gì đó

To start something new

Young people sometimes embark on a life of crime as a result of the bad influence of criminals whom they know.

Đôi khi người trẻdấn thân vào con đường tội phạm là do ảnh hưởng xấu từ những kẻ phạm tội mà họ quen biết.

To make a fresh start (v) một khởi đầu mới

To try something new after making mistakes in one’s life

I believe that people should have the opportunity to make a fresh start after they are released from prison.

Tôi tin rằng ai cũng có cơ hội làm lại cuộc đời sau khi ra tù.

to act as a deterrent (v) rào cản

A measure which makes somebody less likely to do something

Longer prison sentences would act as a deterrent and would be one useful measure to tackle rising crime.

Thời gian thi hành án dài hơn sẽ là rào cản và là một biện pháp hữu hiệu để giải quyết vấn đề tệ nạn gia tăng.

To release back into society (v) thả tự do

To give freedom to prisoners who have finished their sentences.

He was released back into society after serving two years of a five-year sentence.

Anh ta được trả tự do sau khi được giảm án, chỉ thực hiện 2/5 năm tù.

Corporal punishment (n) hành hạ thể xác

To punish by physically harming the offender

Many schools have abandoned the policy of corporal punishment for children who misbehave and prefer to give extra work or detention after school instead.

Nhiều trường học đã cấm việc trừng phạt bằng thể xác với những học sinh mắc lỗi và hướng tới thay thế bằng cách giao việc làm thêm sau giờ học.

drug traffic-king (n): mua bán ma túy, chất kích thích

Importing and selling illegal drugs

Some people argue that legalising drugs would put an end to the evil of drug traffic-king and the violence associated with it.

Một số người cho rằng hợp pháp hóa các loại thuốc sẽ chấm dứt việc mua bán thuốc bất hợp pháp và các vấn đề liên quan.

tu-vung-crime-and-punishment-2

A non-custodial sentence (n) không phải ở tù

A sentence which is not served in prison

There is a wide range of non custodial sentences which a court may give to offenders, including: fines, probation orders or community service orders.

Có rất nhiều hình thức phạt một tòa án có thể đưa ra: phạt tiền, phạt cấm và lao động công ích.

To be found guilty (v) có tội

The court decided that the person did commit the crime

If people are found guilty of committing serious offences, heavy punishments should be imposed.

Nếu phạm tội nghiêm trọng thì cần được trừng phạt thích đáng.

the full weight of the law (n): sức mạnh của pháp luật

All the strictest punishments available according to the laws of a country.

In order to deter crime, the full weight of the law must be imposed for all serious offences.

Để hạn chế tội phạm, cần áp dụng sức mạnh của pháp luật đối với tất cả những hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

To impose a ban on something (v): ban hành lệnh cấm với cái gì đó

To enforce an official rule which says that something is not allowed

Most governments have imposed a ban on the sale of tobacco to those aged under 16.

Hầu hết các chính phủ đều ban hành lệnh cấm bán thuốc lá cho người dưới 16.

To convict a criminal (v): kết tù ai đó

To find an offender guilty and to punish them

Once the courts have convicted a criminal, the punishment should be severe.

Một khi tòa đã tuyên án, hình phạt phải được thực thi.

tu-vung-crime-and-punishment-3

Law-abiding citizens (n): người tuân thủ pháp luật

People who obey and respect the law

The government could take some effective steps to protect law-abiding citizens.

Chính phủ cần có biện pháp hiệu quả để bảo vệ những công dân tuân thủ pháp luật.

To enforce the law (v): thực thi pháp luật

To make sure that the law is obeyed

The role of the police and the courts is to enforce the law.

Vai trò của cảnh sát và tòa án là thực thi pháp luật.

capital punishment (n): án tử hình

Punishment by death

In some states of America, those who commit murder are sometimes sentenced to capital punishment.

Ở một số bang của nước Mỹ, những người phạm tội giết người phải chịu án tử hình.

Forensic evidence (n): bằng chứng pháp y

Connected with the scientific tests conducted by the police when investigating a crime

Modern police methods include the use of forensic evidence, such as DNA samples, to investigate crimes.

Những phương pháp hiện đại của cảnh sát bao gồm việc sử dụng các bằng chứng pháp y, ví dụ như lấy mẫu DNA để điều tra tội phạm.

To instal surveillance cameras (v): cài đặt camera giám sát

To put cameras in a place where a crime is likely to be committed

The security company has installed surveillance cameras at all the entrances and exits of the shopping mall.

Công ty an ninh đã cài đặt những camera giám sát ở tất cả cửa ra vào và cửa thoát hiểm của khu mua sắm.

tu-vung-crime-and-punishment-4

To put on probation (v): chịu án treo

To make a convicted person see an official at regular intervals to check on their good behavior, as an alternativeto going to prison

The young offender was put on probation, as his crime was not serious enough to send him to prison.

Thanh niên phạm tội được hưởng án treo vì tội trạng của anh ta không nghiêm trọng tới mức phải ở tù.

To punish wrongdoers (v): trừng trị người phạm tội

To punish people who do something illegal

Stricter measures must be introduced by governments to punish wrongdoers.

Những biện pháp nghiêm khắc hơn cần được chính phủ đưa ra để trừng trị kẻ phạm tội.

To arrest suspects (v): tạm giam đối tượng tình nghi

To stop and hold people who the police think may have committed a crime

The government should give the police greater powers to arrest suspects.

Chính phủ cần trao quyền hạn nhiều hơn cho cảnh sát để bắt tạm giam kẻ tình nghi.

The letter of the law (n): tính xác đáng của thuật ngữ pháp lý

The exact wording of the law, without considering any excuses

I believe that the courts must apply the strict letter of the law and impose the harshest possible sentences on criminals.

Tôi tin rằng các tòa án cần áp dụng tính xác đáng trong thuật ngữ pháp lý một cách khắt khe và áp dụng hình phạt nặng nhất có thể đối với những kẻ phạm tội.

MỚI NHẤT
cau-sentence
Câu (Sentences)

Khi đề cập đến ngữ pháp tiếng Anh (grammar), chắc chắn nhiều bạn vẫn còn phân vân về các cấu trúc của câu trong tiếng

Xem thêm »
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »