tu-vung-ielts-government

[IELTS] Government – Chính quyền

Nội dung chính

Chủ đề Government – Chính quyền là chủ đề được khá nhiều người quan tâm và được áp dụng đưa vào các bài thi quốc tế như IELTS. Dưới đây là danh sách các từ vựng cơ bản liên quan đến chủ đề Chính quyền.

Từ vựng IELTS chủ đề Government – Chính quyền

To abide by (v): tuân thủ

To accept and act according to a law, an agreement,etc.

Motorists who do not abide by the rules of the road should be severely punished.

Những người lái xe mô tô không tuân thủ luật giao thông đường bộ cần bị trừng phạt nghiêm khắc.

Parliamentary democracy (n): dân chủ nghị viện, chế độ nghị viện

A system of government in which candidates are voted to represent the people of a country in a national parliament or assembly

Freedom of speech is usually one of the rights enjoyed by citizens in a parliamentary democracy.

Quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền của người dân thuộc chế độ nghị viện dân chủ.

To adhere to (v): tôn trọng, tuân theo chặt chẽ

To behave according to a particular law, rule, set of instructions

Governments which fail to adhere to their election promises generally become unpopular very quickly.

Chính phủ nào không tuân theo chặt chẽ những gì đã hứa trong cuộc bầu cử thường sẽ nhanh chóng mất đi tín nhiệm.

Constitutional government (n): chính phủ hợp hiến

Refers to how a nation is constituted in a social compact

The media have an important role to play in reporting on the actions of politicians, to ensure the proper functioning of constitutional government.

Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và cung cấp thông tin về hoạt động của các chính trị gia để đảm bảo thực hiện đúng chức năng của chính phủ hợp hiến.

The executive branch (n): cơ quan hành pháp

That part of the government organisation responsible for implementing laws and decisions

The enforcement of policies affecting schools and hospitals is the responsibility of the executive branch of the government.

Việc áp đặt các chính sách liên quan đến trường học và bệnh viện là trách nhiệm của cơ quan hành pháp thuộc chính phủ.

The legislative branch (n): cơ quan lập pháp

That part of the government responsible for making laws

Laws relating to human rights have been passed by the legislative branch of many national governments.

Các điều luật liên quan đến quyền con người phải được thông qua bởi cơ quan lập pháp của nhiều chính phủ.

The separation of powers (n): nguyên tắc phân quyền

The principle that separates government authority into three branches –legislative (the Parliament or Senate), executive (the President or Ministers) and the judiciary (the judges and courts)

In the USA, the independence of the courts from the government is safeguarded by the separation of powers.

Tại Hoa Kỳ, sự độc lập của tòa án, không phụ thuộc chính phủ được đảm bảo bởi nguyên tắc phân quyền.

To adopt policies (v): chấp nhận, thông hành chính sách

To start to use particular policies

In order to deal with traffic congestion, the government must adopt policies to restrict the use of private cars.

Để giải quyết vấn đề tắc đường, chính phủ phải thông qua chính sách hạn chế sử dụng xe cá nhân.

tu-vung-ielts-government-1

To impose spending cuts (v): áp dụng cắt giảm ngân sách

To introduce new rules to spend less money on something

There have been growing moral scruples about imposing spending cuts that lower social standards.

Ngày càng có nhiều lo ngại về đạo đức về việc áp đặt các khoản cắt giảm chi tiêu làm hạ thấp tiêu chuẩn xã hội.

To raise taxes on something (v): tăng thuế về gì đó

To increase the amount of tax on something

Raising taxes on tobacco is another effective method of reducing the number of smokers.

Tăng thuế đối với thuốc lá là một phương pháp hiệu quả khác để giảm số người hút thuốc.

To curb public spending on something (v): cắt giảm ngân sách chung của cái gì đó

To restrict what the government spends on something

The challenges have increased with curbs on public spending in the wake of the financial crisis.

Những thách thức đã gia tăng với việc cắt giảm ngân sách chung trong bối cảnh khủng hoảng tài chính.

To allocate resources to (v): phân bổ nguồn lực

To make money and materials available to do something

If governments allocate more resources to improving public transport, this will reduce the problem of traffic congestion in cities.

Nếu chính phủ phân bổ nhiều nguồn lực hơn để cải thiện phương tiện công cộng, nó sẽ giúp làm giảm vấn đề tắc đường tại các thành phố.

To introduce restrictions on (v): hạn chế

To limit what people can do or what can happen

The government must introduce restrictions on smoking in public places.

Chính phủ cần áp dụng hạn chế về việc hút thuốc nơi công cộng.


To infringe on/upon something (v): xâm phạm

To take away or limit the rights or freedom of someone

Governments must sometimes infringe upon individual freedoms in the wider interests of society.

Chính phủ đôi lúc phải xâm phạm quyền tự do cá nhân trong các vấn đề lớn hơn của cả xã hội.

To be a government priority (v): ưu tiên của chính phủ

Something which is so important that the government should deal with it first.

In developing countries, spending on health and education should be top government priorities.

Ở các quốc gia đang phát triển, việc chi cho y tế và giáo dục nên là những ưu tiên hàng đầu của chính phủ.

To prioritize expenditure on (v): ưu tiên chi tiêu cho gì đó

To put the need to spend money on certain things first

It was considered as a way of effectively managing resources devoted to safety, prioritizing expenditure and ensuring that money spent on safety was used to maximum effect.

Đây được coi là một cách quản lý hiệu quả các nguồn lực dành cho an toàn, ưu tiên chi tiêu và đảm bảo rằng tiền chi cho an toàn được sử dụng tối đa.

tu-vung-ielts-government-2

To provide funding for (v): gây quỹ hỗ trợ

To give money to enable something to be done

Providing funding for health care must be a priority of governments.

Gây quỹ hỗ trợ cho chăm sóc sức khỏe nên là ưu tiên của các quốc gia.

High on the agenda (n): chương trình nghị sự

Something which is among the first things in the list of actions to be taken

Urban strategies are high on the agenda for the new federal administration.

Các chiến lược đô thị nằm trong chương trình nghị sự của chính quyền liên bang mới.

To exert pressure on (v): gây áp lực lên

To use power to influence somebody or something

The United States would not exert pressure on Taiwan to enter into negotiations with the Chinese.

Hoa Kỳ sẽ không gây áp lực để Đài Loan tham gia vào các cuộc đàm phán với Trung Quốc.

To form a pressure group (v): thành lập nhóm người gây sức ép

To organize a group of people who try to influence the government to achieve the action that they want.

Activists in my country have formed a pressure group to persuade the government to close nuclear power stations.

Những nhà hoạt động tại nước tôi đã thành lập một nhóm gây sức ép để thuyết phục chính phủ đóng cửa các nhà máy hạt nhân.

To provide public subsidies for (v): cung cấp trợ cấp công

To give government money to reduce the costs of services or to produce goods in order to keep the price low

In order to promote agriculture that is environmentally-friendly, the government should provide public subsidies for organic farmers.

Để đẩy mạnh phát triển nông nghiệp thân thiện với môi trường, chính phủ nên cung cấp trợ cấp công cho những người nông dân trồng hữu cơ.


International bodies (n): tổ chức, cơ quan quốc tế

Organizations which operate in many countries

It should ensure consistency in the EU’s dealings with foreign countries and international bodies.

Phải đảm bảo tính nhất quán trong các giao dịch của EU với các nước ngoài và các cơ quan quốc tế.

tu-vung-ielts-government-3

National and local authorities (n): chính quyền quốc gia và địa phương

Government organizations acting at a national level or within a smaller, local area

Tackling crime is a responsibility of both national and local authorities.

Giải quyết tội phạm là trách nhiệm của cả chính quyền quốc gia và địa phương.

Non-governmental organizations: NGOs (n): tổ chức phi chính phủ

A charity or association that is independent of government or business

Individuals could donate money to NGOs to help others in need of food, shelter and medical services.

Các cá nhân có thể quyên góp tiền cho các tổ chức phi chính phủ để giúp đỡ những người đang cần thức ăn, chỗ ở và dịch vụ y tế.

To campaign for something (v): vận động cho cái gì đó

To take part in a series of activities in order to achieve a specific aim

Shin moved back to South Korea to campaign for the eradication of the North Korean prison camps.

Shin chuyển về Hàn Quốc để vận động xóa bỏ các trại tù của Triều Tiên.

Government decision-making (n): quá trình đưa ra quyết định của chính phủ

The process of deciding about something official

Pressure groups are sometimes able to influence government decision-making.

Những nhóm gây sức ép đôi khi có thể ảnh hưởng tới quá trình ra quyết định của chính phủ.

To impose an official ban on (v): chính thức ban hành lệnh cấm

To say or declare that something is not allowed

The US has since imposed an entry ban on an unspecified number of public officials.

Kể từ đó, Mỹ đã áp đặt lệnh cấm nhập cảnh đối với một số lượng không xác định các quan chức nhà nước.

Government sponsorship (n): hỗ trợ tài chính của chính phủ

The act of providing financial support by the government

Government sponsorship of the arts is necessary if creative talent is to be encouraged.

Sự bảo trợ của chính phủ cho nghệ thuật là cần thiết nếu muốn các tài năng sáng tạo được khuyến khích.

tu-vung-ielts-government-4

A welfare state (n): phúc lợi nhà nước

A taxation system which allows governments to provide for the economic and social well-being of its citizens

In order to eradicate poverty, I believe that a welfare state should be established in all developing countries.

Để giải quyết nạn nghèo đói, tôi tin rằng phúc lợi nhà nước nên được thiết lập ở tất cả các nước đang phát triển.

A stopgap measure (n): biện pháp tạm thời

A policy or action adopted for a short time until some more permanent solution is found

Building more prisons will not solve the problem of rising crime rates, but it is a stopgap measure which the government must take to protect ordinary citizens.

Xây nhiều nhà tù không giải quyết vấn đề tội phạm gia tăng, nhưng đó là biện pháp tạm thời mà chính phủ bắt buộc phải sử dụng để bảo vệ công dân nước mình.

MỚI NHẤT