tu-vung-ielts-reading

[IELTS] Reading – Việc đọc

Nội dung chính

Reading – Việc đọc là một chủ đề thú vị và cũng được áp dụng khá nhiều vào các phần bài thi kỹ năng của IELTS. Dưới đây là một loạt từ vựng giúp bạn ôn luyện thi thật hiệu quả.

Từ vựng IELTS chủ đề Reading – Việc đọc

Beyond comprehension: quá tầm hiểu biết/nhận thức, không thể hiểu/tin được

Impossible to understand, unbelievable

It is beyond comprehension that some politicians deny the reality of global warming.

Không thể tin được khi một số chính trị gia phủ nhận việc nóng lên toàn cầu.

Critical thinking (n): tư duy phản biện

The process of analyzing information in an objective way, in order to make ajudgment about it

Critical thinking skills enable students to evaluate information.

Kỹ năng tư duy phản biện cho phép học sinh đánh giá thông tin.

Broaden one’s literary horizons (v): mở mang hiểu biết văn học

To widen the limit of your desires, knowledge, or interests by reading widely

Schools should broaden the literary horizons of pupils by encouraging them to read in class and at home.

Trường học nên mở mang hiểu biết văn chương của học sinh bằng cách khuyến khích các em đọc tại lớp và tại nhà.

tu-vung-ielts-reading-1

A turn of phrase (n): cách diễn đạt

A particular way of describing something

In order to be a creative writer, a good turn of phrase is not as important as imagination.

Để trở thành một nhà văn sáng tạo, cách diễn đạt tốt là rất cần thiết.

To read something into something (v): nghĩ quá nhiều về cái gì đó

To think that something means more than it really does

It is important not to read too much into election promises, but rather to evaluate the actions of governments.

Quan trọng là không nghĩ quá nhiều về những lời hứa khi bầu cử, mà hãy đánh giá hành động thực sự của chính phủ đó.

A period of readjustment (n): thời gian thích nghi

The act of getting used to a changed or new situation

Those who migrate to cities have to undergo a painful period of readjustment in their search for a better life.

Những người dân di cư tới thành phố sẽ phải trải qua một thời gian khó khăn để thích nghi để có cuộc sống tốt hơn.

To read on (v): đọc tiếp

To continue reading

In the busy lives which many people lead today, we have become accustomed to glance quickly at news stories and we fail to read on and discover the facts behind the headlines.

Trong cuộc sống bận rộn của nhiều người hiện nay, chúng ta đã quen với việc chỉ liếc qua những tin tức mới mà không đọc tiếp và tìm hiểu sự thật đằng sau những cái đầu đề.

To break with precedent (v): phá vỡ tiền lệ

To do something in a different way

I believe that universities should break with precedent and admit more women to engineering and science courses.

Tôi tin rằng các trường đại học nên phá vỡ tiền lệ và nhận nhiều phụ nữ vào các khóa học kỹ sư và khoa học hơn.

To read over something (v): đọc kỹ

To read something carefully from beginning to end to look for mistakes or check details

Attention to detail is so important in many jobs, so the practice of reading over one’s written work should be taught at school and university.

Sự cẩn thận, tập trung từng chi tiết là rất quan trọng trong nhiều công việc, nên việc thực hành đọc một tác phẩm từ đầu đến cuối nên được dạy ở trường học và đại học.

tu-vung-ielts-reading-2

To come to somebody’s knowledge (v): được ai đó biết tới

To become known by somebody

If it comes to the knowledge of your manager that you are honest and hard-working, your promotion prospects will be improved.

Nếu được nhà quản lí biết tới là một người chân thành và chăm chỉ thì khả năng được thăng tiến của bạn sẽ tốt hơn.

Safe in the knowledge that: chắc chắn về cái gì đó

Confident because you know that something is true or will happen

Fletcher could have masqueraded as her blood nephew, safe in the knowledge that he would inherit everything.

Fletcher có thể đã giả làm cháu trai ruột của cô, chắc chắn khi biết rằng anh ta sẽ thừa kế mọi thứ.

To dig deep (into something) (v): đào sâu, tìm hiểu về cái gì đó

To search thoroughly for information

Computer technology has enabled authorities to dig deep into all kinds of personal records relating to ordinary citizens.

Công nghệ thông tin đã cho phép chính quyền các nước tìm hiểu sâu vềcác loại thông tin cá nhân liên quan đến công dân của họ.

To do something to the letter (v): làm đúng theo hướng dẫn

To do exactly what somebody or something instructs, paying attention to every detail

It is important to apply the law to the letter, so that every illegal action is punished.

Cần phải áp dụng luật đúng theo hướng dẫn, để mọi việc làm trái pháp luật đều bị trừng phạt.

To stick in your mind (v): in đậm trong tâm trí

To be remembered for a long time

This trip will undoubtedly be one which sticks in your mind forever.

Chuyến đi này chắc chắn sẽ là một trong những chuyến đi mãi mãi trong tâm trí bạn.

To sharpen something (up) (v): làm cái gì thêm sâu sắc

To become or make something better, more skilful, more effective, etc. than before

The opportunity to do an internship with a company enables students to sharpen up the theoretical knowledge gained at college.

Cơ hội thực tập ởmột công ty cho phép sinh viên hiểu lý thuyết được học ởtrường sâu sắc hơn.

To write off somebody/something (v): xóa bỏ, loại bỏ

To decide that somebody or something is a failure and not worth paying attention to

Space projects should not be written off as expensive failures, because space represents the new frontier for exploration.

Các dự án nghiên cứu không gian vũ trụ không nên bị loại bỏ như là những thất bại gây tốn kém, bởi vì không gian sẽ là một hướng khám phá mới.

To be engrossed in (v): mải mê cái gì đó

To be completely focused on something

A good work-life balance is important, because if people are too engrossed in their work their family life may suffer.

Việc cân bằng tốt giữa cuộc sống với công việc là rất quan trọng vì nếu quá mải mê với công việc, cuộc sống gia đình sẽ bị ảnh hưởng.

To understand somebody/something to be/have something (v): tin vào cái gì đó

To think or believe that something is true because you have been told that it is

The President is understood to be in favor of more spending on the military.

Chủ tịch nước được cho là sẽ chi nhiều hơn cho quân sự.

Conduct somebody/something (v): dẫn dắt, hướng dẫn ai đó

To lead or guide somebody through or around something

Work experience conducts people who are new in a profession through some of the practical difficulties which they will face.

Kinh nghiệm làm việc dẫn dắt những người bắt đầu lĩnh vực mới thông qua một số khó khăn thực tế họ gặp phải.

Secure in the knowledge: tự tin, chắc chắn

Not worried because you are sure that nothing bad will happen

Students who work hard throughout the year will be confident when they take exams, secure in the knowledge that they are well-prepared.

Sinh viên những người chăm học suốt cả năm sẽ tự tin khi đi thi, chắc chắn rằng họ đã chuẩn bị tốt.

Bedtime stories (n): truyện kể trước khi đi ngủ

Stories told to children before they sleep

Her father used to read her his horror scripts as bedtime stories.

Cha cô thường đọc cho cô những kịch bản kinh dị của ông như những câu chuyện trước khi đi ngủ.

tu-vung-ielts-reading-3

To be a story of (v): tạo nên câu chuyện

To be a history of particular events

The problem of waste disposal in my country has been a story of confusion and bad management.

Vấn đề xử lí rác thải của nước tôi là câu chuyện của quản lý yếu kém.

To run a story (v): viết, kể, thảo một câu chuyện

To print an article, to show a news report

The media nowadays runs many stories on environmental concerns.

Truyền thông hiện nay đang nói lên nhiều câu chuyện xung quanh vấn đề môi trường.

A success story (n): câu chuyện về sự thành công

A person or thing that is very successful

Although some people have great talent in their field, behind every success story there is always a lot of hard work and effort.

Dù nhiều người rất tài năng trong lĩnh vực của họ, nhưng sau mỗi câu chuyện thành công luôn cần sự nỗ lực và chăm chỉ làm việc.

To tell its own tale/to tell its own story (v): tự thuật

To explain itself, without needing any further comment

Governments have failed to control traffic congestion in cities. The level of air pollution in all major urban centres tells its own story.

Chính phủ đã thất bại trong việc giải quyết nạn tắc đường ở các thành phố. Mức độ ô nhiễm không khí ở các khu đô thị đã tự nói lên tất cả.

To read between the lines (v): hiểu rõ những gì đọc được/ nghe thấy/ biết đến

To look for a meaning that is not openly stated

Reading between the lines, the reports of recent international conferences are not optimistic about achieving agreement on climate change.

Hiểu rõ những gì đang xảy ra, các báo cáo ở những hội thảo gần đây không lạc quan lắm về việc đạt được thỏa thuận về thay đổi khí hậu.

To read up on (v): tìm kiếm thông tin trong sách

To find information in a book or other written source about something

When deciding which university course to study, it is essential to read up on the subject before making a final choice.

Khi quyết định khóa học đại học, cần phải tìm kiếm thông tin trong sách và tài liệu viết về môn học trước khi đi đến quyết định cuối cùng.

To come highly recommended (v): được đánh giá cao

To be praised by a lot of people

Books by classic authors always come highly recommended, but work by new and talented writers should not be overlooked.

Sách viết của các tác giả cũ thường được đánh giá cao, nhưng cũng không nên bỏ qua những tài năng mới.

Literary appreciation (n): cảm thụ văn học

Pleasure that you have when your recognize and enjoy the qualities of a good piece of writing

Children develop literary appreciation if they are encouraged by parents and teachers to love reading.

Trẻ em phát triển khả năng cảm thụ văn học khi chúng được thầy cô và cha mẹ khuyến khích đọc sách.

tu-vung-ielts-reading-4

A literary genius (n): thiên tài văn học

A person with exceptional and rare talent for writing

Although a literary genius like Shakespeare is rare, it is important for governments to subsidise creative writing classes for all ages.

Dù một thiên tài văn học như Shakespeare là rất hiếm có, nhưng chính phủ cần phải tài trợ cho những lớp học viết tài năng cho mọi lứa tuổi.

MỚI NHẤT