tu-vung-ielts-space-exploration

[IELTS] Space Exploration – Thám hiểm không gian

Nội dung chính

IELTS là một cuộc thi kiểm tra năng lực tiếng Anh mang tính học thuật cao. Nội dung của bài thi cũng đa dạng với nhiều chủ đề xoay quanh chúng ta. Trong đó, chủ đề Space exploration – Thám hiểm không gian là chủ đề khá thú vị. Danh sách 30 từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn trau dồi thêm vốn từ về chủ đề này.

Từ vựng IELTS chủ đề Space Exploration – Thám hiểm không gian

The space race (n): cuộc chạy đua vào không gian

Competition between the US and the Soviet Union in the 1950s and 60s to be the first to explore space

During the Cold War the space race was raging between United States and USSR.

Trong Chiến tranh Lạnh, cuộc chạy đua không gian diễn ra giữa Hoa Kỳ và Liên Xô.

A space probe (n): tàu thăm dò vũ trụ

A type of space craft that does not have a person inside

The center has antennas for communication with interplanetary space probes.

Trung tâm có các ăng-ten để liên lạc với các tàu thăm dò không gian liên hành tinh.

tu-vung-ielts-space-exploration-1

A lunar module (n): tàu thám hiểm vũ trụ mặt trăng

A small craft used for travelling between the moon and the larger space craft orbiting the moon.

When the first men walked on the moon they came out of the lunar module. The first man to walk on the moon said “One small step for a man, one giant leap for mankind”.

Khi những người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng, họ bước ra từ tàu thám hiểm vũ trụ Mặt trăng. Người đầu tiên bước xuống đã nói “Một bước chân nhỏ bé của một người, một bước tiến vĩ đại của loài người”.

To put into orbit (v): đặt vào quỹ đạo

To send something into space, following a curved path of a planet or an object as it moves around a star, a moon or a planet

They own the world’s most powerful communication satellite ever put into orbit.

Họ sở hữu vệ tinh liên lạc mạnh nhất thế giới từng được đưa vào quỹ đạo.

Manned space flight (n): chuyến bay vào không gian có người lái

A voyage into space which has a person to control it

As manned space flights are so dangerous, many checks must be carried out first.

Vì những chuyến bay vào không gian do người lái rất nguy hiểm nên nhiều cuộc kiểm tra phải được tiến hành trước.

To launch a space rocket (v): phóng tên lửa không gian

To send a rocket into space

Nowadays, men launch space rockets–not ships –to discover new worlds.

Ngày này, con người phóng tên lửa vào không gian thay vì các du thuyền để khám phá những thế giới mới.

The cosmos (n): vũ trụ

The universe, especially when it is thought of as an ordered system

Although the challenge of exploring and understanding the cosmos is exciting, it is also very expensive

Dù những thách thứ để khám phá vũ trụ tạo nhiều hứng thú, nhưng nó cũng rất đắt đỏ.

To pour money into space research (v): đổ tiền vào nghiên cứu vũ trụ

To spend enormous amounts of money on space research

Some people argue that it is wasteful to pour money into space research.

Một số người cho rằng đổ tiền vào nghiên cứu vũ trụ là lãng phí.

A test flight (n): chuyến bay thử nghiệm

A flight during which a space craft or part of its equipment is tested

The aircraft was ready for the first test flight in May 1910.

Máy bay đã sẵn sàng cho chuyến bay thử nghiệm đầu tiên vào tháng 5 năm 1910.

A space shuttle (n): tàu con thoi

A space craft designed to be used, for example, to travel between the earth and a space station

The first space shuttle was front-page news, but now people are no longer excited by the concept.

Tàu con thoi đầu tiên đã từng là tin tức nóng hổi nhất trên trang nhất các báo, nhưng giờ mọi người không còn quan tâm vấn đề này nữa.

tu-vung-ielts-space-exploration-2

A space station (n): trạm vũ trụ

A large structure that is sent into space and remains above the earth as a base for people working and travelling in space

Even maintaining an international space station is so expensive that the costs must be shared by several countries.

Duy trì một trạm vũ trụ quốc tế tốn kém đến mức chi phí đó cần được chia sẻ bởi nhiều quốc gia.

Space voyages (n): chuyến du hành vũ trụ

Journeys into space

In July 2008, Richard Branson predicted the maiden space voyage would take place within 18 months.

Vào tháng 7 năm 2008, Richard Branson dự đoán chuyến du hành vũ trụ đầu tiên sẽ diễn ra trong vòng 18 tháng.

Space tourism (n): du lịch vũ trụ

Travelling to space as a form of vacation/holiday

Space tourism could affect archaeological artifacts, for example, on the Moon.

Du lịch vũ trụ có thể ảnh hưởng đến các hiện vật khảo cổ học, ví dụ, trên Mặt trăng.

To discover the mysteries of the universe (v): khám phá bí ẩn trên vũ trụ

To findout more about space

Space exploration is an essential element in our attempt to discover the mysteries of the universe.

Thám hiểm không gian là một phần quan trọng trong nỗ lực của chúng ta nhằm khám phá những bí ẩn của vũ trụ.

Space missions (n): chuyến bay vào không gian

Flights into space

Recent space missions have begun to explore Mars and more distant parts of the universe.

Những chuyến bay vào không gian đã bắt đầu để thám hiểm sao Hỏa và những phần xa hơn của vũ trụ.

The conquest of space (n): chinh phục không gian

The act of gaining control over the difficult task of exploring space

The conquest of space is one of the most important peaceful adventures in the history of all humankind.

Cuộc chinh phục không gian là một trong những cuộc phiêu lưu hòa bình quan trọng nhất trong lịch sử loài người.

To be an inspiration to (v): là nguồn cảm hứng cho

To make somebody excited about something, especially thinking of the future

The images of the first men on the moon were an inspiration to people, and made them more hopeful about the future.

Hình ảnh những người đầu tiên đặt chân lên măt trăng là nguồn cảm hứng cho con người, khiến họ hy vọng nhiều hơn về tương lai.

Spacesuits and helmets (n): bộ đồ không gian và mũ du hành vũ trụ

The clothing worn by astronauts.

Astronauts must find it difficult to carry out maintenance tasks during space flights wearing uncomfortable spacesuits and helmets.

Các phi hành gia sẽ gặp khó khăn khi thực hiện các nhiệm vụ bảo trì trong các chuyến du hành vũ trị khi mặc những bộ đồ không gian và mũ du hành vũ trụ không thoải mái.

tu-vung-ielts-space-exploration-3

Vacuum-packed food (n): thực phẩm đóng gói chân không

A space that is completely empty of all substances, including all air or other gas

During manned space flights, astronauts have to live off vacuum-packed food.

Trong những chuyến du hành có người lái, các phi hành gia phải sống nhờnhững thực phẩm đóng gói chân không.

Weightless conditions (n): trạng thái không trọng lượng

Having no weight or appearing to have no weight. As a result, astronauts appear to float in space.

Astronauts work in weightless conditions, which must make even routine tasks very difficult.

Các phi hành gia làm việc trong trạng thái không trọng lượng nên việc thực hiện các nhiệm vụ thông thường trở nên rất khó khăn.

To endure hardships and discomforts (v): chịu đựng gian khổ

To experience and deal with conditions that are unpleasant

I doubt that space tourism will have mass appeal in the future. Travellers would have to endure hardships and discomforts such as weightless conditions, vacuum-packed food and wearing spacesuits and helmets.

Tôi nghi ngờ việc du lịch vũ trụ sẽ thu hút đại chúng trong tương lai. Những người đi du lịch sẽ phải trải qua những điều kiện gian khổ như không trọng lượng, thức ăn đóng gói chân không và mặc bộ đồ không gian.

To float through space (v): trôi nổi trong không gian

To move slowly in the air

Space tourism would be really boring, simply floating through space and looking out of the window of the spacecraft.

Du lịch vũ trụ sẽ rất nhàm chán, chỉ là trôi nổi trong không gian và nhìn ra ngoài cửa sổ của tàu du hành vũ trụ.

Zero gravity (n): vô trọng lực

Having no force to pull objects to the ground, so that they float.

Astronauts experience severe loss in bone density after extended periods at zero gravity mimicking the symptoms of osteoporosis.

Các phi hành gia bị mất mật độ xương nghiêm trọng sau thời gian dài ở chế độ không trọng lực, giống như các triệu chứng của bệnh loãng xương.

Satellite technology (n): công nghệ vệ tinh

The technology of sending electronic devices into space for communications purposes

As science and technology develops, the reliance on satellite technology will grow.

Khi khoa học và công nghệ phát triển, sự phụ thuộc vào công nghệ vệ tinh sẽ ngày càng tăng.

tu-vung-ielts-space-exploration-4

A spin-off (n): sản phẩm phụ, lợi ích sinh ra

A useful result of an activity that was designed to produce something different

Space programs have produced spin-offs that have revolutionized modern life, such as satellite television and communications.

Các chương trình không gian đã sinh ra những sản phẩm phụ khiến cách mạng hóa cuộc sống hiện đại như ti vi vệ tinh và viễn thông.

To make space travel commercially viable (v): khiến du hành vũ trụ có thể phát triển theo hướng thương mại

To make space travel a success financially

Holidays in space are just fantasy. It is doubtful if it will ever be possible to make space travel commercially viable.

Những kì nghỉ trong không gian chỉ là trong tưởng tượng. Việc du lịch vũ trụ có thể phát triển theo hướng thương mại hay không vẫn còn gây tranh cãi.

The quest for anew homeland (n): cuộc tìm kiếm vùng đất định cư mới

The search for a new place to inhabit

As humans are destroying their own planet, the quest for a new homeland in the universe is essential.

Vì con người đang phá hủy hành tinh của chính họ nên cần phải tìm ra vùng đất trong vũ trụ để sinh tồn.

Alien life forms (n): sinh vật ngoài hành tinh

Creatures from another world

One of the most exciting possibilities of the space program is finding alien life forms on other planets.

Một trong những lợi ích gây hứng thú nhất của những chương trình không gian là tìm ra sinh vật ngoài hành tinh.

Extraterrestrial life (n): sự sống ngoài Trái Đất, ngoài khí quyển

Life that may exist on another planet

This is one consideration in terms of planetary habitability or the possibility of extraterrestrial life.

Đây là một điều cần cân nhắc về khả năng sinh sống của hành tinh hoặc khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái đất.

In the realm of science fiction: trong lĩnh vực khoa học viễn tưởng

Only possible in science fiction stories, only fantasy

Most of the arguments in favour of space programs are in the realm of science fiction.

Đa số những lý lẽ bênh vực các chương trình không gian chỉ là khoa học viễn tưởng.

MỚI NHẤT
cau-sentence
Câu (Sentences)

Khi đề cập đến ngữ pháp tiếng Anh (grammar), chắc chắn nhiều bạn vẫn còn phân vân về các cấu trúc của câu trong tiếng

Xem thêm »
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »