tu-vung-ielts-sport-and-exercise

[IELTS] Sport and Exercise – Thể thao và Luyện tập

Nội dung chính

Trong kỳ thi quốc tế IELTS, chủ đề liên quan đến sức khỏe được áp dụng khá nhiều trong tất cả bốn kỹ năng. Danh sách dưới đây gồm 30 từ vựng liên quan đến Sport and Exercise – Thể thao và Luyện tập, giúp bạn có thể nâng cao hạng điểm.

Từ vựng IELTS chủ đề Sport and Exercise – Thể thao và Luyện tập

To take up sport/to take up exercise (v): tập chơi thể thao/ tập thể dục

To start doing a sport, to start doing exercise

Governments should provide sports facilities to encourage more people to take up sport.

Chính phủ nên xây dựng các trung tâm thể thao để khuyến khích nhiều người tập thể thao hơn.

To get into shape (v): trở nên thon thả

To become fit

She went through all that trouble just to get into shape.

Cô ấy đã trải qua tất cả những khó khăn đó chỉ để lấy lại vóc dáng.

To keep fit (v): giữ dáng

To stay in good physical condition

I play soccer and table tennis and other things to keep fit.

Tôi chơi bóng đá và bóng bàn và những thứ khác để giữ dáng.

tu-vung-ielts-sport-and-exercise-1

To exert oneself (v): cố gắng hết mình

To make a big physical effort to do something

I believe that sports professionals deserve high salaries, because constant hard training is necessary so that they can exert themselves to the limit when they compete.

Tôi tin rằng các vận động viên thể thao xứng đáng có được một mức lương cao bởi thường xuyên luyện tập nặng nhọc là cần thiết để họ có thể cố gắng hết giới hạn của mình trong khi thi đấu.

To work out at the gym (v): tập thể dục trong phòng tập

To train the body by physical exercise at the gym

worked out at the gym for two hours.

Tôi tập thể dục ở phòng tập thể dục trong hai giờ.

To be out of condition: yếu ớt

To be physically unfit

One of the causes of obesity is that many people are out of condition and fail to exercise regularly.

Một trong những nguyên nhân của bệnh béo phì là do rất nhiều người yếu ớt và không chịu tập thể dục thường xuyên.

To be in the peak of condition: thể trạng khỏe mạnh nhất

To be in the best possible physical condition

Sports professionals should receive high salaries, because they must always be in the peak of condition in order to perform at the highest levels.

Các vận động viên thể thao nên có mức lương cao vì họ phải thường xuyên giữ thể trạng ở mức tốt nhất để có thể thi đấu ở mức cao nhất.

To take gentle exercise (v): tập thể dục nhẹ nhàng

To do exercise which is not physically demanding or tiring

Even the elderly can keep fit by taking gentle exercise, like jogging or even a walk in the park.

Thậm chí những người già cũng có thể giữ gìn sức khỏe bằng việc tập thể dục nhẹ nhàng, chẳng hạn như đi bộ nhanh hoặc đi dạo trong công viên.

tu-vung-ielts-sport-and-exercise-2

Alternative forms of exercise (n): cách tập dục khác

Taking exercise in less common ways, involving the mind as well as the body

Alternative forms of exercise, such as yoga and tai chi, are popular in my country among people of all ages.

Các phương pháp tập thể dục khác, chẳng hạn như yoga và taichi, khá phổ biến đối với công dân ở mọi lứa tuổi tại đất nước tôi.

To outlaw dangerous sports (v): cấm các môn thể thao nguy hiểm

To ban or prohibit sports which have a high risk of causing injury

I believe that the government should outlaw dangerous sports because participants may suffer serious injuries.

Tôi tin rằng chính phủ nên cấm các môn thể thao nguy hiểm vì người tham gia có thể bị chấn thương nghiêm trọng.

On safety grounds: vì lý do an toàn

For reasons of safety

Boxing is a very dangerous sport and must be outlawed on safety grounds.

Đấm bốc là một môn thể thao nguy hiểm và phải bị cấm vì lý do an toàn.

A high/low probability of injury (n): khả năng chấn thương cao/thấp

You are very likely/not very likely to be injured

If anyone plans to take up mountaineering or skydiving, they should be aware that there is a high probability of injury.

Nếu một ai đó có ý định thử leo núi hoặc nhảy tự do từ máy bay, họ nên ý thức rằng khả năng chấn thương sẽ cao.

Life-threatening injuries (n): chấn thương chết người

Injuries which are so serious that the person may die

Tom was hospitalized with lifethreatening injuries.

Tom phải nhập viện với những vết thương nguy hiểm đến tính mạng.

An extreme sport (n): môn thể thao mạo hiểm

A sporting activity which is very dangerous

Personally, I cannot understand why some people take up an extreme sport, and they should consider all the risks first.

Cá nhân tôi không hiểu tại sao một vài người có thể tham gia chơi môn thể thao mạo hiểm, họ nên nghĩ đến các rủi ro trước.

Essential sports gear (n): thiết bị thể thao cần thiết

The equipment and clothing needed to practice a particular sport

In order to reduce the risks associated with dangerous sports, participants should undergo rigorous training and use all the essential sports gear required.

Để giảm thiểu rủi ro của các môn thể thao nguy hiểm, người chơi cần phải trải qua một khóa huấn luyện kỹ càng và sử dụng toàn bộ các thiết bị thể thao cần thiết được yêu cầu.

tu-vung-ielts-sport-and-exercise-3

To take sensible precautions (v): thực hiện phòng tránh phù hợp

To do something in advance in order to prevent problems or to avoid danger

Anyone engaging in an extreme sport must take sensible precautions and seek expert advice.

Bất kỳ ai tham gia vào các môn thể thao mạo hiểm phải thực hiện các biện pháp phòng tránh phù hợp và hỏi ý kiến chuyên gia.

To foster a competitive spirit (v): đẩy mạnh tinh thần cạnh tranh

Encourage the desire to beat others in a sports event

The problem with encouraging sport at school is that it fosters a competitive spirit among students, instead of teaching children simply to do the best that they can in all aspects of life.

Vấn đề của việc khuyến khích thể thao ở trường học đó là do thể thao đẩy mạnh tinh thần cạnh tranh giữa các học sinh thay vì dạy cho chúng hiểu được rằng chỉ cần làm tốt nhất những gì chúng có thể trong mọi mặt của cuộc sống.

The Olympic ideal (n): tinh thần Olympic

The ultimate goal is not to win but to know that you have taken part and done your best in a competition

We are considering how to build a peaceful and better world through sport and the Olympic ideal.

Chúng tôi đang xem xét cách xây dựng một thế giới hòa bình và tốt đẹp hơn thông qua thể thao và tinh thần Olympic.

A win-at-all-costs attitude (n): tinh thần thắng bằng mọi giá

An idea that a match or competition must be won, using all possible means

Youth sport is being ruined by a win-at-all-costs attitude, which includes cheating and breaking the rules in order to achieve victory.

Thể thao trẻ đang bị hủy hoại bởi tinh thần thắng bằng mọi giá, bao gồm cả việc gian lận và phá luật để có thể giành chiến thắng.

Be disqualified from participating (v): bị truất quyền thi đấu

Not to be allowed to join a competition

Twenty percent of the students later were disqualified from participation.

Hai mươi phần trăm học sinh sau đó đã bị truất quyền thi đấu.

Performance-enhancing drugs (n): thuốc kích thích khả năng thi đấu

Drugs which improve the ability of a sportsperson to compete

Athletes who take performance-enhancing drugs are not only cheating, but they also set a bad example for young people.

Vận động viên dùng thuốc kích thích khả năng thi đấu không chỉ gian lận, mà còn là một tấm gương xấu cho những người trẻ tuổi.

To fail a drugs test (v): không qua bài thử chất kích thích

To fail an examination before or after a competition to make sure that you have not taken illegal drugs to improve your performance

Cycling is a sport which has been discredited in recent years, as so many competitors have failed drugs tests.

Đạp xe là một môn thể thao tai tiếng trong những năm gần đây do rất nhiều người cạnh tranh đã không qua được bài thử chất kích thích.

To use illegal substances (v): sử dụng chất phạm pháp

To use drugs or medicines which are not allowed under the rules of a competition

In professional sport, it has become increasingly common to use illegal substances in order to win at all costs.

Trong thể thao chuyên nghiệp, việc sử dụng các chất phạm pháp đã trở nên phổ biến hơn để người chơi có thể chiến thắng bằng mọi giá.

To place too much value on sport (v): đề cao tầm quan trọng của thể thao

To regard sport as too important

I would argue that schools place too much value on sport in the curriculum, and participation in sport should be an out-of-school activity.

Tôi cho rằng các trường học đã đề cao quá tầm quan trọng của thể thao trong lịch học của mình, việc tham gia chơi thể thao chỉ nên là một hoạt động ngoại khóa.

A sports fan (n): người yêu thích thể thao

A person who takes a keen interest in sport

While I think that it is healthy to be a sports fan, people should remember that for most people, sport is just entertainment, not a matter of life and death.

Trong khi tôi cho rằng là một người yêu thể thao là một điều tốt, mọi người nên nhớ rằng đối với rất nhiều người, thể thao chỉ là một công cụ giải trí, không phải vấn đề sống chết.

To set a record (v): lập kỷ lục

To achieve the best result ever achieved in a sport

Despite setting a record time for the stage, the Finns lost out by just six seconds.

Mặc dù đã lập kỷ lục về thời gian thi đấu trên sân khấu, nhưng người Phần Lan đã thua chỉ sáu giây.

Sports coverage (n): tin thể thao

The activity of reporting news related to sport

France’s largest sports paper, Le Vélo, mixed sports coverage with political comment.

Tờ báo thể thao lớn nhất của Pháp, Le Vélo, đưa tin về thể thao hỗn hợp với bình luận chính trị.

Sports commentators (n): bình luận viên thể thao

People who are experts on sport and talk or write about it in the media

He was the BBC’s first sports commentator and Arsenal’s second longest serving manager.

Ông là bình luận viên thể thao đầu tiên của BBC và là huấn luyện viên lâu thứ hai của Arsenal.

tu-vung-ielts-sport-and-exercise-4

Sports merchandising (n): kinh doanh thể thao

The activity of selling products connected with a sport or sportsperson

All golfing and equestrian sport articles are sold exclusively through relevant specialist retailers for sporting merchandise.

Tất cả các bài viết về môn thể thao chơi gôn và cưỡi ngựa được bán độc quyền thông qua các nhà bán lẻ chuyên gia có liên quan cho các mặt hàng thể thao.

The endorsement of sporting goods (n): đại diện đồ thương hiệu thể thao

An advertising statement, usually by a famous sportsperson, saying that they use or like a particular product.

In addition to their fabulous salaries, sports celebrities also make a great deal of money through their endorsement of sporting goods such as trainers or even casual clothes or deodorants !

Bên cạnh mức lương hấp dẫn, các ngôi sao thể thao nổi tiếng còn kiếm được rất nhiều tiền từ việc làm đại diện cho các sản phẩm thể thao chẳng hạn như máy tập hoặc quần áo tập hoặc sản phẩm khử mùi!

MỚI NHẤT