tu-vung-ielts-technology

[IELTS] Technology – Công nghệ

Nội dung chính

Chủ đề Technology – Công nghệ hiện là chủ đề được quan tâm nhiều nhất và được đề cập vào các bài thi quốc tế như IELTS. Danh sách gồm 30 từ vựng sau đây sẽ giúp bạn cập nhật cũng như bổ sung thêm từ vừng mới và thông dụng nhất.

Từ vựng IELTS chủ đề Technology – Công nghệ

To be computer-literate: sử dụng tốt máy tính

Able to use computers well

In today’s competitive job market, it is essential to be computer-literate.

Trong thị trường lao động đầy cạnh tranh hiện nay, sửdụng thành thạo máy tính là rất cần thiết.

To computerize something (v): máy tính hóa, đưa máy tính vào làm việc

To provide a computer or computers to do the work

The factory has been fully computerized, enabling it to produce more efficiently.

Nhà máy đó đã được máy tính hóa hoàn toàn, cho phép việc sản xuất hiệu quả hơn.

Advances in technology: tiến bộ trong công nghệ

The improvement or development in technology

Recent advances in medical technology are making a great contribution to the search for a cure for Aids.

Những tiến bộ gần đây trong công nghệ y học đã đóng góp đã đóng góp rất lớn cho việc tìm phương pháp chữa bệnh AIDS.

To download podcasts (v): tải những ứng dụng âm thanh

To save a copy of a file from the internet to your own device

Some recent programmes are available to download as podcasts.

Một số chương trình gần đây có sẵn để tải xuống dưới dạng ứng dụng âm thanh.

tu-vung-ielts-technology-1

Video conferencing (n): hội thoại thấy hình

To see and discuss with people in different locations using the Internet

In the worlds of business and education, video conferencing has enabled people to exchange ideas without travelling across the world.

Trong thế giới kinh doanh và giáo dục, hội thoại thấy hình cho phép người ta trao đổi ý kiến mà không cần phải đi khắp nơi trên thế giới.

The college intranet (n): mạng nội bộ trong trường

A network of computers within a college that can only be accessed by the staff and students to set and mark work, enter into contact etc

Distance learning in education has been made possible by innovations such as the college intranet system.

Đào tạo từ xa trong giáo dục đã được thực hiện nhờ những đổi mới như hệ thống mạng nội bộ của trường học.

Silver surfer (n): người già dùng mạng

An old person who spends a lot of time using the Internet

Although young people are often more computer-literate than the older generation, nevertheless there are many silver surfers who use the internet all the time.

Dù người trẻ thường sử dụng máy tính thành thạo hơn thế hệlớn tuổi, tuy nhiên có rất nhiều người già dùng mạng thường xuyên.

A technological breakthrough (n): đột phá về công nghệ

An important new discovery in technology

These products were technological breakthroughs.

Những sản phẩm này là đột phá về công nghệ.

Discourage real interaction (v): cản trở sự tương tác trực tiếp

To result in less face-to-face communication with other people

The availability of new communication technologies may also have the result of isolating people and discouraging real interaction.

Sự sẵn có của những công nghệ giao tiếp mới có thể sẽ cô lập con người và cản trở sự tương tác trực tiếp.

Leading-edge technology (n): công nghệ hàng đầu, tiên tiến

The most advanced position in technology

As a leading edge technology, life sciences and biotechnology can contribute to the modernisation of Europe’s industrial base.

Là một công nghệ tiên tiến hàng đầu, khoa học đời sống và công nghệ sinh học có thể góp phần vào việc hiện đại hóa nền công nghiệp của Châu Âu.

To become obsolete (v): trở nên lỗi thời

To be no longer used because something new has been invented

All transportation is going to become obsolete.

Tất cả các phương tiện giao thông sẽ trở nên lỗi thời.

The digital revolution (n): cách mạng số

The advancement of technology to the digital technology available today

The digital revolution has already transformed our world, creating an information explosion undreamed of just 50 years ago.

Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã biến đổi thế giới của chúng ta, tạo ra một sự bùng nổ thông tin không giống như chỉ 50 năm trước.

tu-vung-ielts-technology-2

Labour-saving appliances (n): thiết bị tiết kiệm sức lao động

Machines that reduce the amount of work or effort needed to do something

The technological revolution in the home started with the introduction of labour-saving appliances such as washing machines and dishwashers.

Cách mạng công nghệ tại gia bắt đầu từ việc ra mắt những thiết bị tiết kiệm sức lao động như máy giặt, máy rửa bát..,

To apply something to something (v): ứng dụng cái gì vào đâu

To use something or make something work in a particular situation

The new technology applied to farming has led to a huge reduction in the agricultural workforce.

Công nghệ mới được ứng dụng trong nông nghiệp đã giúp giảm một lượng lớn khối lượng công việc.

To gain access to the internet/to access the internet (v): kết nối mạng

To have the opportunity to use the internet

The use of banking technology will also grow as more Canadians gain access to the Internet.

Việc sử dụng công nghệ ngân hàng cũng sẽ phát triển khi ngày càng có nhiều người Canada tiếp cận với Internet.

Wireless technology (n): công nghệ không dây

Using radio waves to transmit information, rather than wires

Finally, the security of the installation is enhanced by using wireless technology which is, in effect, self-repairing.

Cuối cùng, tính bảo mật của cài đặt được tăng cường bằng cách sử dụng công nghệ không dây, trên thực tế, có khả năng tự sửa chữa.

E-commerce (n): thương mại điện tử

Buying and selling products or services using the internet

The growth of ecommerce has caused changes in people’s spending patterns.

Sự phát triển của thương mại điện tử đã gây ra những thay đổi trong cách chi tiêu của mọi người.

Online shopping (n): mua sắm trực tuyến

Shopping while connected to the internet

The Art Shop has recently launched online shopping.

Art Shop gần đây đã triển khai mua sắm trực tuyến.

tu-vung-ielts-technology-3

To go viral (v): lan truyền

To become very popular on the internet

The trend eventually evolved into the campaign, attracting prominent online influencers and going viral.

Xu hướng này cuối cùng đã phát triển thành chiến dịch, thu hút những người có ảnh hưởng trực tuyến nổi bật và lan truyền.

Computer hackers (n): những kẻ tấn công mạng máy tính

People who find a way of looking at or changing information secretly on somebody’s computer system

This prevents computer hackers and other Internet users from altering or viewing data being transmitted.

Điều này ngăn không cho kẻ tấn công máy tính và những người dùng Internet khác thay đổi hoặc xem dữ liệu được truyền đi.

Online scams (n): thủ đoạn trực tuyến

Clever and dishonest plans using the internet in order to make money

Many internet users have been victims of online scams, paying money for goods or services that do not exist or are worthless.

Nhiều người sử dụng mạng internet là nạn nhân của những thủ đoạn trực tuyến, trả tiền cho hàng hóa và dịch vụ không có thật hoặc không đáng giá.

To microwave something (v): đun nóng bằng lò vi sóng

To cook or heat food very quickly in a microwave oven

The food industry was quick to adapt to the demands of customers who wanted to microwave ready meals after coming home from work.

Công nghiệp thực phẩm nhanh chóng đuổi kịp nhu cầu của khách hàng, những người muốn đun nóng các bữa ăn có sẵn bằng lò vi sóng sau khi đi làm về.

A smart card (n): thẻ thông minh

A small plastic card used to make payments and to store information, which can be read when connected to a computer system.

People rarely need to visit a bank these days, and it is easy and convenient to make purchases using your smart card.

Ngày nay ít khi mọi người cần tới ngân hàng vì hiện nay mua hàng sử dụng thẻ thông minh rất dễ dàng và thuận tiện.

Supermarket checkouts (n): quầy thu ngân của siêu thị

The place where you go to pay for the things that you have bought

Personal service in shops has been replaced by the impersonal experience of superstore shopping and queues at supermarket checkouts.

Dịch vụ cá nhân tại các cửa hàng đã được thay thế bằng những trải nghiệm tại các cửa hàng mua sắm lớn và xếp hàng tại quầy thu ngân của siêu thị.

Driverless vehicles (n): phương tiện không người lái

Cars, buses and other vehicles that have the technology to drive themselves, without a person in control

The first driverless vehicles have already been invented and will soon be seen on the roads.

Những phương tiện không người lái đầu tiên đã được phát minh và sẽ sớm được lưu thông trên đường.

Text-messaging (n): tin nhắn văn bản

The act of sending written messages using a mobile/cell phone

He sent a text message recently said he couldn’t meet for a while.

Anh ấy đã gửi một tin nhắn văn bản gần đây nói rằng anh ấy không thể gặp nhau trong một thời gian.

Robotics technology (n): công nghệ robot

The design, construction and operation of robots

Robotic technology is advancing more rapidly than the technologies supporting human space flight.

Công nghệ robot đang tiến bộ nhanh chóng hơn các công nghệ hỗ trợ con người bay vào vũ trụ.

tu-vung-ielts-technology-4

To be in its infancy: thời kỳ thai nén

To be in the early development of something

It is clear that robotics technology is still in its infancy, and it is impossible to imagine the possible future developments.

Rõ ràng là công nghệ robot vẫn đang trong thời kì thai nén, và không thể tưởng tượng những phát triển trong tương lai ra sao.

To be superseded by (v): bị thế chỗ bởi

To be replaced by something which is better

The latest technological innovations are usually soon superseded by new and more advanced devices.

Những đổi mới công nghệ mới nhất thường nhanh chóng bị thay thế bởi những thiết bị mới và tiến bộ hơn.

To become over-reliant on (v): quá phụ thuộc vào

To need something so that your survival or success depends too much on it

Be careful about becoming over reliant on the use of nuclear weapons.

Hãy cẩn thận về việc trở nên quá phụ thuộc vào việc sử dụng vũ khí hạt nhân.

MỚI NHẤT
questions
Câu hỏi (Questions)

Trong ngữ pháp tiếng Anh, nếu câu trần thuật (Statements) là dạng câu đưa ra thông tin, vậy thì câu hỏi (Questions) sẽ là dạng

Xem thêm »
cau-sentence
Câu (Sentences)

Khi đề cập đến ngữ pháp tiếng Anh (grammar), chắc chắn nhiều bạn vẫn còn phân vân về các cấu trúc của câu trong tiếng

Xem thêm »
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »