tu-vung-ielts-tourism

[IELTS] Tourism – Du lịch

Nội dung chính

Chủ đề không thể thiếu trong các bài thi quốc tế, đặc biệt là IELTS – chủ đề Tourism – Du lịch. Dưới đây là danh sách gồm 30 từ vựng thông dụng và hữu ích nhất giúp bạn bổ sung thêm vốn từ về chủ đề này.

Từ vựng IELTS chủ đề Tourism – Du lịch

To be thronged with tourists (v): chật ních khách du lịch

Refers to the situation of a place having a great number of visitors crowded or considered together

At weekends, London, in particular, is swarming with tourists and certain areas of the city such as Oxford Street and Covent Garden are thronged with visitors.

Vào cuối tuần, cụ thể ở London, đầy những du khách và một số khu vực trong thành phố như Oxford Street hay Convent Garden thì chật ních người.

tu-vung-ielts-tourism-1

To swarm with tourists (v): đầy khách du lịch

When people swarm somewhere, they move there in a large group or in large numbers.

The Charles Bridge is usually swarming with tourists, sidewalk entertainers, and vendors, all in an atmosphere of relaxed enjoyment.

Cầu Charles thường tấp nập khách du lịch, những người giải trí trên vỉa hè và những người bán hàng, tất cả đều mang trong mình một bầu không khí thoải mái thích thú.

Family outings (n): dã ngoại gia đình

Family excursions for pleasure

A visit to the Salt Mine is an ideal family outing, regardless of the weather!

Chuyến thăm đến Mỏ muối là một chuyến đi chơi lý tưởng cho cả gia đình, bất kể thời tiết như thế nào!

Backpackers (n): du khách ba lô, tây ba lô

People who travel on holiday carrying all their equipment and clothes in a backpack, like a large very strong bag which they carry on their back

London has cheap accommodation for backpackers who don’t have much money to spend on hotels.

London có những phòng nghỉ giá rẻ cho du khách ba lô, những người không có nhiều tiền để ở khách sạn.

To break the bank (v): dùng hết tiền

To use up all one’s money/ to cost too much

Having a winter vacation in the sun without breaking the bank is a dream come true

Có được một kì nghỉ mùa đông dưới ánh mặt trời mà không phải chi hết sạch tiền bạc là một giấc mơ có thực.

Motion/travel sickness (n): say xe

An irritated feeling which is caused by repeated unusual movements during travelling

During long car or bus journeys, she often suffers from motion sickness.

Trong những chuyến đi dài bằng xe ô tô hay xe buýt, cô ấy thường bị say xe.

tu-vung-ielts-tourism-2

To hurt tourism (v): gây ảnh hưởng xấu đến ngành du lịch

To have negative impacts on tourism

A weaker dollar could hurt outbound tourism.

Đồng đô la yếu sẽ ảnh hưởng xấu tới du lịch quốc tế.

The height of the tourist season (n): mùa du lịch cao điểm

The time of year when the greatest number of people visit a place and when the prices are at their highest level

Mid-summer in the UK is normally the height of the tourist season, so remember to book a hotel in advance.

Mùa hè tại Vương Quốc Anh thường là đỉnh điểm của mùa vụ du lịch, nên hãy nhớ đặt trước phòng khách sạn.

To experience phenomenal growth (v): trải qua hiện tượng tăng trưởng

To experience an extremely successful or special development, especially in a surprising way

In recent decades there has been a substantial diversification in international tourism destinations, and many developing countries have experienced phenomenal growth in tourist arrivals and receipts.

Trong một vài thập kỷ gần đây, có một sự đa dạng hóa đáng kể về các điểm đến du lịch quốc tế, và nhiều quốc gia đang phát triển đã trải qua hiện tượng tăng trưởng về lượng khách đến và các khoản thu từ du lịch.

To book (v): đặt chỗ

To reserve something, such as a hotel room or a ticket

This site offers you the opportunity to book online.

Trang web này có thể hỗ trợ bạn đặt phòng trực tuyến.

A boost to tourism (n): đòn bẩy cho du lịch

The act of improving the development of tourism

The festival introduced the concept of music and travel as a boost to tourism in Jamaica.

Lễ hội đã giới thiệu khái niệm âm nhạc và du lịch như một động lực thúc đẩy du lịch ở Jamaica.

To plague something (v): gây tổn thương cái gì

To cause worry, pain, or difficulty to someone or something over a period of time

Tourist hotspots are also plagued by problems like theft, begging and drug abuse.

Các điểm nóng du lịch cũng bị tổn thương do những vấn đề như trộm cắp, ăn xin và thuốc phiện.

Ecotourism (n): du lịch sinh thái

Organized holidays which are designed so that tourist damage the environment as little as possible

Other collaborative arrangements exist to integrate non-native plant control, ecotourism and backcountry recreation management.

Các thỏa thuận hợp tác khác tồn tại để tích hợp việc kiểm soát thực vật không có nguồn gốc bản địa, du lịch sinh thái và quản lý các hoạt động giải trí vùng sâu vùng xa.

To be rewarded by a vista (v): được chiêm ngưỡng một cách hùng vĩ

To see a view, especially a beautiful view from a high position after a hard time

After a hard climb, we were rewarded by a picture-postcard vista of rolling hills under a deep blue summer sky.

Sau khi vất vả trèo lên đỉnh, chúng tôi đã được chiêm ngưỡng cảnh tượng đẹp như trong tranh của những ngọn đồi dưới bầu trời xanh thẳm của mùa hè.

To have a thirst for something (v): khao khát điều gì đó

To have a strong desire for something

Young people have a thirst for knowledge and creative skills which must not be lost.

Những người trẻ tuổi có khát vọng về kiến ​​thức và kỹ năng sáng tạo không bị mất đi.

To have a whale of a time (v): có khoảng thời gian vui vẻ

To have an exciting or fun time

Children will have a whale of a time in this exotic and colourful world.

Trẻ em sẽ có một khoảng thời gian vui vẻ trong thế giới kỳ lạ và đầy màu sắc này.

A package holiday (n): kỳ nghỉ trọn gói

A holiday that is organized by a company at a fixed price, including the cost of a hotel, travel etc

In addition, the package holidays purchased can only be paid for using online payment methods.

Ngoài ra, các kỳ nghỉ trọn gói đã mua chỉ có thể được thanh toán khi sử dụng phương thức thanh toán trực tuyến.

To sunbathe (v): tắm nắng

To sit or lie in the sun, in order toget brown/to get a suntan

Enjoy a day of sunbathing on the Cala Mayor’s golden beaches or around the outdoor pool.

Hãy tận hưởng một ngày tắm nắng trên những bãi biển vàng của Cala Mayor hoặc xung quanh hồ bơi ngoài trời.

tu-vung-ielts-tourism-3

To put to the test (v): thử thách

To see what someone or something can achieve, to find out how good someone or something is

The right to asylum is severely put to the test in industrialised countries for several reasons.

Quyền tị nạn bị thử thách nghiêm trọng ở các nước công nghiệp vì một số lý do.

To get away from it all (v): thoát khỏi cuộc sống hiện tại

To have a holiday in a very quiet place where you can relax

Tourists have always traveled to natural areas of beauty to avoid the noisy crowds and to get away from it all.

Du khách luôn tới những cảnh đẹp tự nhiên để tránh đám đông ồn ào và thoát khỏi nhịp sống vội vã thường ngày.

The holiday of a lifetime (n): chuyến du lịch đáng nhớ

A special holiday that you are unlikely to repeat

If you are looking for that holiday of a lifetime, then The Ambiance is the only place for you, where your holiday dreams become reality.

Nếu bạn đang tìm kiếm kỳ nghỉ đáng nhớ, thì The Ambiance là nơi duy nhất dành cho bạn, nơi giấc mơ kỳ nghỉ của bạn trở thành hiện thực.

A wildlife safari (n): chuyến thám hiểm hoang dã

A holiday (often in Africa) to see wild animals

Fishing and wildlife safaris are popular activities in Lofoten.

Câu cá và chuyến thám hiểm hoang dã là những hoạt động phổ biến ở Lofoten.

A charter flight (n): chuyến bay thuê bao

A cheaper form of flying than a normal airline

There are now charter flights to most tourist destinations, costing half the price charged by some companies.

Hiện nay có chuyến bay thuê bao đến hầu hết các điểm du lịch, được một số công ty tính một nửa giá phí.

A holiday resort (n): khu du lịch nghỉ dưỡng

A place where lots of people go for a holiday

Famous for their scenic beauty, the islands are a holiday resort and a Croatian National Park.

Nổi tiếng với danh lam thắng cảnh, quần đảo này là một khu nghỉ mát cho kỳ nghỉ và một Công viên Quốc gia Croatia.

tu-vung-ielts-tourism-4

Out of season: không phải mùa vụ

Not in the main holiday period

If you plan to visit Vietnam out of season, make sure that you avoid the monsoons.

Nếu bạn đinh tới Việt Nam mà không phải thời điểm du lịch, hãy chắc chắn rằng bạn được tránh thời gian gió mùa.

Self-catering (n): tự phục vụ

A holiday where you supply your own food

Fantastic self catering apartment in Esterri d’Anheu with capacity for 4-6 people.

Căn hộ tự phục vụ tuyệt vời ở Esterri d’Anheu có sức chứa cho 4-6 người.

To go sightseeing (v): đi tham quan

To look around the places that tourists like to visit

You can start every day with a superb breakfast buffet before going sightseeing or attending a meeting.

Bạn có thể bắt đầu mỗi ngày với bữa sáng tự chọn tuyệt vời trước khi đi tham quan hoặc tham dự một cuộc họp.

A breathtaking view (n): cảnh đẹp

An extremely beautiful view

From the top of the mountain, there is a breathtaking view of the coast.

Từ trên đỉnh núi có thể nhìn thấy cảnh dọc bờ biển đẹp vô cùng.

A city break (n): kỳ nghỉ ngắn ngày

A short holiday in a famous tourist city

The hotel was in a great location, clean and friendly staff. Perfect for a city break!

Khách sạn ở một vị trí tuyệt vời, sạch sẽ và nhân viên thân thiện. Hoàn hảo cho một kỳ nghỉ thành phố!

A guided tour (n): chuyến du lịch có hướng dẫn viên

An organized group shown around a place of interest by an expert

On the third day, Monde Selection organises a guided tour of the city, followed by a lunch.

Vào ngày thứ ba, Monde Selection tổ chức một chuyến tham quan thành phố có hướng dẫn viên, sau đó là bữa trưa.

MỚI NHẤT
cau-sentence
Câu (Sentences)

Khi đề cập đến ngữ pháp tiếng Anh (grammar), chắc chắn nhiều bạn vẫn còn phân vân về các cấu trúc của câu trong tiếng

Xem thêm »
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »