tu-vung-ielts-transportation

[IELTS] Transportation – Giao thông

Nội dung chính

Transportation – Giao thông là chủ đề được nhắc đến khá nhiều trong bốn kỹ năng của bài thi IELTS. Dưới đây là 30 từ vựng giúp bạn bổ sung kiến thức trong quá trình ôn luyện thi.

Từ vựng IELTS chủ đề Transportation – Giao thông

To have access to public transport (v): tiếp cận với giao thông công cộng

The right or opportunity to use public transportation

If people do not have access to public transport they cannot get to their place of work.

Nếu mọi người không có phương tiện giao thông công cộng, họ không thể đến nơi làm việc của họ.

To upgrade and expand public transport provision (v): nâng cấp và mở rộng hệ thống giao thông công cộng

To improve bus and train services and to make these services more available

One way to reduce traffic on the roads is to upgrade and expand public transport provision.

Một cách để giảm lượng phương tiện trên đường là nâng cấp và mở rộng hệ thống giao thông công cộng.

To invest in transport infrastructure (v): đầu tư vào giao thông hạ tầng

To spend money on improving roads, railway lines, train and bus stations

There is, however, an opportunity to increase transport revenues to support more investment in transport infrastructure.

Tuy nhiên, vẫn có cơ hội tăng doanh thu vận tải để hỗ trợ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng giao thông.

tu-vung-ielts-transportation-1

An integrated transport system (n): hệ thống giao thông được tích hợp

A system of timetables so that bus and train services are connected and work together successfully

It is essential that we see an integrated transport system throughout Wales.

Điều cần thiết là chúng ta phải thấy một hệ thống giao thông tích hợp trên toàn xứ Wales.

A light rail transit system (n): hệ thống đường sắt trọng tải nhẹ

A system of electric trains, like a metro, running on lines in cities

Many large cities, such as Hong Kong, have had a light rail transit system for many years.

Nhiều thành phố lớn, như Hong Kong, có hệ thống đường sắt trọng tải nhẹ đã nhiều năm.

Free bus/train passes (n): vé đi xe buýt, tàu miễn phí

Documents which allow you to travel free on buses or trains

Issuing free bus and train passes to children and the elderly would encourage more people to use public transport.

Cung cấp vé đi tàu xe miễn phí cho trẻ em và người già sẽ khuyến khích nhiều người sử dụng phương tiện công cộng hơn.

A season ticket (n): vé thời vụ

A ticket that you can use many times within a particular period, for example on a regular train or bus journey, andthat costs less than paying separately each time

Cheap season tickets would encourage commuters to use buses or trains regularly.

Vé thời vụ giá rẻ khuyến khích người đi làm xa sử dụng buýt và tàu thường xuyên.

Dedicated bus lanes/cycle lanes (n): làn ưu tiên

A section of a road, indicated by white lanes that only buses or cycles are allowed to use.

City authorities should create dedicated bus lanes and cycle lanes to encourage people to take public transport or to cycle in cities.

Chính quyền thành phố nên dành ra những phần đường ưu tiên cho xe bus và xe đạp để khuyến khích mọi người dùng phương tiện giao thông công cộng hoặc đạp xe trong thành phố.

To speed up journey times (v): tiết kiệm thời gian di chuyển

To reduce the amount of time spent travelling

The creation of dedicated bus lanes would speed up journey times and encourage more people to use bus services.

Việc tạo ra các làn đường ưu tiên cho xe bus sẽ tiết kiệm thời gian di chuyển và khuyến khích mọi người sử dụng xe buýt nhiều hơn.

Rush hour traffic jams (n): tắc đường giờ cao điểm

The time when most people are travelling to or from work/school and so there is too much traffic on the roads

rushhour traffic jam delayed my arrival by two hours.

Ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm đã làm trì hoãn việc đến của tôi hai giờ.

tu-vung-ielts-transportation-2

Park and ride (n): bãi đỗ xe ngoại vi

A system designed to reduce traffic in towns, in which people park their cars on the edge of a town and then take a special bus or train to the town centre

A park and ride scheme would be very effective in reducing the number of cars in city centres.

Việc tạo lập bãi đỗ xe ngoại vi sẽ rất hiệu quả trong việc giảm lượng xe ô tô trong trung tâm thành phố.

To subsidize the cost of fares (v): trợ giá vé

To give money to a business or organization to help to pay for the cost of using public transport

Governments must subsidize the cost of fares on public transport.

Nhà nước cần trợ giá vé các phương tiện giao thông công cộng.

To ease traffic flow (v): giảm lưu lượng giao thông

To enable traffic to move more easily

This investment project will ease traffic flows into Lisbon or to the north and consequently reduce congestion in the area.

Dự án đầu tư này sẽ làm giảm bớt dòng chảy giao thông vào Lisbon hoặc về phía bắc và do đó giảm ùn tắc trong khu vực.

Commuting times (n): thời gian đi lại

The time taken travelling to and from work

These projects will help to improve public transit, reduce commute times and lower business transportation costs.

Các dự án này sẽ giúp cải thiện giao thông công cộng, giảm thời gian đi làm và giảm chi phí vận tải kinh doanh.

Off-peak travel (n): di chuyển ngoài giờ cao điểm

Travel at times when fewer people are using public transport

To increase satisfaction with the public transport, free morning offpeak travel was introduced while improvements are ongoing.

Để tăng mức độ hài lòng với phương tiện giao thông công cộng, việc đi lại miễn phí vào buổi sáng ngoài giờ cao điểm đã được áp dụng trong khi các cải tiến đang được thực hiện.

To grind to a halt (v): chậm chậm dừng lại

To go slower and then stop completely

In my city, Paris, traffic regularly grinds to a halt during the rush hour.

Trong thành phố Paris, các phương tiện thường đi chầm chậm rồi dừng hẳn vào giờ cao điểm.

Congestion charge (n): phí ùn tắc

An amount of money that people have to pay for driving their cars into the centre of some cities, as a way of stopping the city centre from becoming too full of traffic

In 2003 the London congestion charge was introduced.

Năm 2003, phí tắc nghẽn ở London đã được áp dụng.

A traffic warden (n): người giám sát giao thông

A person whose job is to check that people do not park their cars in the wrong place or for longer than is allowed

More traffic wardens should be appointed to ensure that cars are parked only in permitted areas.

Thành phố cử ra nhiều cảnh sát giám sát giao thông hơn để đảm bảo ô tô đỗ đúng nơi cho phép.

tu-vung-ielts-transportation-3

Road safety measures (n): biện pháp an toàn giao thông đường bộ

Actions to ensure that the roads are made safer

The number of deaths on the roads would be reduced if the authorities introduced stricter road safety measures.

Số người tử vong trên đường bộ sẽ giảm đi nếu chính quyền đưa ra các biện pháp an toàn giao thông đường bộ chặt chẽ hơn.

To conduct regular vehicle inspections (v): kiểm duyệt phương tiện thường xuyên

To inspect all cars, buses and trucks at regular intervals to check that they are in good condition and safe to drive

Every town and city should have centres which conduct regular vehicle inspections.

Kiểm duyệt mọi loại xe ô tô, xe buýt, xe tải định kì để xem chúng có ở điều kiện tốt và an toàn không.

To install speed cameras (v): đặt camera tốc độ

To put cameras on certain roads to check that cars are obeying the speed limits

Local authorities must install speed cameras near all schools and hospitals to limit the speed at which vehicles are allowed to travel.

Chính quyền địa phương phải cài đặt camera tốc độ gần mọi trường học và bệnh viện để hạn chế tốc độ ở nơi phương tiện được phép di chuyển.

Traffic calming (n): điều hòa giao thông

Building raised areas on roads, as a way of making cars go more slowly

Work also includes street lighting, sidewalks, bus pull-outs and shelters, and traffic calming measures.

Công việc cũng bao gồm chiếu sáng đường phố, vỉa hè, xe buýt kéo và nhà chờ, và các biện pháp làm dịu giao thông.

Driving while intoxicated: lái xe khi say rượu

The crime of driving a vehicle after drinking too much alcohol

Many people drive while intoxicated and do not respect speed limits.

Nhiều người lái xe trong tình trạng say xỉn và không kiểm soát giới hạn tốc độ.

To raise petrol prices (v): tăng giá xăng

To increase the price which people pay for petrol

Raising petrol prices would not be an effective method of reducing the amount of traffic on the roads.

Tăng giá xe không phải là một biện pháp hiệu quả để giảm lượng phương tiện di chuyển trên đường.

To be punctual: đúng giờ

To arrive at the correct time

I ask you to be punctual tomorrow for that meeting.

Tôi yêu cầu bạn đến đúng giờ vào ngày mai cho cuộc họp đó.

Freight services (n): dịch vụ chở hàng

The system of transporting goods

The intermodal freight service was launched in 2010.

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đa phương thức ra đời vào năm 2010.

A tachograph (n): đồng hồ tốc độ

A device used to measure the speed of trucks and to record the times when a driver has stopped to rest

In the interests of road safety, tachographs should be installed in all trucks to ensure that long-distance drivers are taking regular rest periods.

Trong vấn đề giao thông đường bộ, đồng hồ tốc độ cần được cài đặt ở tất cả các xe tải để đảm bảo những lái xe đường dài nghỉ ngơi thường xuyên.

Roll-on roll-off ferries (n): phà ro ro

Ships designed so that you can simply drive a car on and off the ship

Many motorists use roll-on roll-off ferries to take their cars overseas.

Rất nhiều người lái xe sử dụng phà ro-ro để đưa ô tô qua biển.

Economy airlines/budget airlines (n): hàng không giá rẻ

Companies which offer cheap flights

Budget airlines have made it affordable for people to go on holiday or to visit relatives in other countries.

Hàng không giá rẻ đã giúp cho mọi người có thể đi du lịch và thăm thân ở nước ngoài.

tu-vung-ielts-transportation-4

Online booking (n) đặt trực tuyến

The action of buying a ticket on the internet in order to travel somewhere

Online booking is easy, safe and immediate.

Đặt phòng trực tuyến dễ dàng, an toàn và nhanh chóng.

MỚI NHẤT