tu-vung-ielts-work

[IELTS] Work – Công việc

Nội dung chính

Chủ đề Work – Công việc là chủ đề thông thường, dễ xuất hiện ở cả bốn kỹ năng trong các bài thi quốc tế IELTS. 30 từ vựng về chủ đề Work – Công việc sau đây sẽ giúp bạn thống kê từ vựng cần thiết và ôn luyện thi hiệu quả nhất.

Từ vựng IELTS chủ đề Work – Công việc

Labor productivity (n): năng suất lao động

The rate at which a worker, a company or a country produces goods, and the amount produced, compared with how much time, work and money is needed to produce them

The program will help to increase labor productivity of your employees and decrease their turnover costs.

Chương trình sẽ giúp tăng năng suất lao động của nhân viên và giảm chi phí doanh thu của họ.

Unemployment benefits (n): trợ cấp thất nghiệp

Money paid by the government to somebody who is unemployed

The social security cover does not at present include cash sickness or unemployment benefits.

Hiện tại, bảo hiểm an sinh xã hội không bao gồm tiền trợ cấp ốm đau hoặc thất nghiệp.

tu-vung-ielts-work-1

To acquire experience/knowledge/skill (v): có kinh nghiệm, kỹ năng

To gain experience/knowledge/skill by your own efforts or behavior

Some school leavers prefer to acquire experience working in a chosen profession rather than entering university.

Một số người tốt nghiệp cấp 3 thích có được kinh nghiệm làm việc ở một nghề nghiệp nhất định hơn là học đại học.

Put knowledge gained into practice (v): áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn

To put to practical use the knowledge that you have acquired

Vocational training courses enable students to put the knowledge gained during their studies into practice.

Các khóa học đào tạo nghề cho phép học sinh sử dụng kiến thức đã học vào thực tiễn.

Minimum wage (n): lương tối thiểu

The lowest wage that an employer is allowed to pay by law

The introduction of a statutory minimum wage will also serve to protect further the rights of workers.

Việc đưa ra mức lương tối thiểu theo luật định cũng sẽ nhằm bảo vệ hơn nữa quyền của người lao động.

To job-share (v): chia sẻ công việc

To share the hours of work and the pay of one job between two people

Policies at the corporate level should promote employment through such strategies as job sharing and shorter workweeks.

Các chính sách ở cấp công ty nên thúc đẩy việc làm thông qua các chiến lược như chia sẻ việc làm và các tuần làm việc ngắn hơn.

Flexible working hours (n): thời gian làm việc linh hoạt

Hours of work that can be changed by agreement between the employer and the employee

Staff members working under shift duties will be excluded from the flexible working hours system.

Các nhân viên làm việc theo ca sẽ bị loại khỏi hệ thống giờ làm việc linh hoạt.

Health and safety in the workplace: sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc

Conditions which are safe and are not a danger to health in factories, offices or other places where people work

Greater efforts need to be made on protecting health and safety in the workplace.

Cần phải có nhiều nỗ lực hơn nữa để bảo vệ sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc.

Working mothers (n): những bà mẹ làm việc

Mothers who have to go out to work as well as to look after children

Workplace practices such as job-sharing and flexible working hours have made life easier for working mothers.

Những nơi làm việc cho phép chia sẻ công việc và thời gian làm việc linh hoạt đã giúp những bà mẹ phải làm việc có cuộc sống dễ dàng hơn.

To take early retirement (v): nghỉ hưu sớm

To stop working before reaching the age at which people usually stop working

Because of the seriousness, and rather than face disciplinary proceedings, Mr. John agreed to take early retirement.

Vì tính chất nghiêm trọng và thay vì phải đối mặt với các thủ tục kỷ luật, ông John đã đồng ý nghỉ hưu sớm.

A retirement package (n): chế độ hưu trí

The money or other benefits that you receive from a company or organization when you stop working there because of your age

Companies who value their employees should offer a generous retirement package.

Những công ty trân trọng nhân viên thường đưa ra chế độ hưu trí rộng rãi.

Holiday entitlement (n): số ngày nghỉ phép

The number of days off work that you are allowed as holidays

His hard work and initiative has provided over 4,000 people with full-time employment, pensions and holiday entitlement.

Nhờ vào làm việc chăm chỉ và sáng kiến ​​của anh ấy đã mang lại cho hơn 4.000 người việc làm toàn thời gian, lương hưu và quyền lợi nghỉ lễ.

Sick leave (n): phép nghỉ ốm

Permission to stay away from work because of illness or injury

All sick leave must be approved on behalf of, and under conditions established by, the Secretary-General.

Tất cả các trường hợp nghỉ ốm phải được phê duyệt thay mặt và theo các điều kiện do Tổng thư ký quy định.

tu-vung-ielts-work-2

Annual leave (n): kỳ nghỉ hàng năm

A period of time when you are allowed to be away from work for a holiday/vacation

Parents often take their annual leave at the same time as the long school holidays.

Cha mẹ thường dùng ngày nghỉ hàng năm cùng thời gian với kỳ nghỉ dài của trường học.

Job prospects (n): triển vọng công việc

The chances of being successful and having more opportunities at work

This will have a direct effect on job prospects in Europe’s railway sector.

Điều này sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng việc làm trong lĩnh vực đường sắt của châu Âu.

Promotion opportunities (n): cơ hội tăng tiến

Chances to move to a more important position in a company or organization

Perhaps the most important factor when choosing a job are the promotion opportunities/promotion prospects.

Có lẽ yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn công việc là cơ hội thăng tiến hay triển vọng công việc.

To move up the career ladder (v): bước cao hơn trong nấc thang sự nghiệp

A series of stages by which you can make progress in your career

Ambitious employees look for a job in which there is a chance to move up the career ladder.

Những nhân viên tham vọng thường tìm một công việc có thể bước cao hơn trong nấc thang sự nghiệp.

To pursue a successful career (v): theo đuổi sự nghiệp thành đạt

To have a series of jobs in a particular area of work, with more responsibility as time passes

He graduated from Yale University and pursued a successful career as a surgeon.

Anh tốt nghiệp Đại học Yale và theo đuổi thành công sự nghiệp bác sĩ phẫu thuật.

To take a career break (v): nghỉ việc một thời gian

A period of time when you do not do your usual job, for example because you have children to care for

After her divorce, she decided to take a career break in order to raise her little son.

Sau khi ly hôn, cô quyết định tạm dừng sự nghiệp để nuôi con trai nhỏ.

To have no career ambitions (v): không có tham vọng trong sự nghiệp

To have no desire to be successful or to move up the career ladder

Those who are content to do the same job and have no career ambitions are often happier in their work and do not suffer from stress.

Những người hài lòng khi làm cùng một công việc và không có tham vọng trong sự nghiệp thường hạnh phúc hơn với công việc của họ và không phải chịu áp lực nào.

Job satisfaction (n): sự hài lòng trong công việc

The good feeling that you get when you have a job that you enjoy

His pioneering research has advanced and enriched our understanding of work motivation and job satisfaction.

Nghiên cứu tiên phong của ông đã nâng cao và làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về động lực làm việc và sự hài lòng trong công việc.

Working environment (n): môi trường làm việc

The conditions that you work in

They were also more likely than men to accept hazardous working environments and low pay.

Họ cũng có xu hướng chấp nhận môi trường làm việc độc hại và mức lương thấp hơn nam giới.

Supportive work colleagues (n): đồng nghiệp nhiệt tinh hỗ trợ

People that you work with who give you help and encouragement

A very important aspect of job satisfaction is having supportive work colleagues.

Một khía cạnh quan trọng của sự hài lòng trong công việc là có những đồng nghiệp nhiệt tình hỗ trợ.

tu-vung-ielts-work-3

To be a good team player: làm việc nhóm tốt

To be cooperative and work well as a member of a team

In the modern working environment, it is important to be a good team player and communicate with colleagues.

Trong môi trường làm việc hiện đại, cần có khả năng làm việc nhóm tốt và giao tiếp tốt với đồng nghiệp.

A heavy workload (n): khối lượng công việc lớn

A lot of work that an individual employee has to perform

Many girls have to assume a heavy workload at an early age.

Nhiều cô gái phải gánh vác một khối lượng công việc nặng nhọc khi còn nhỏ.

Labour-intensive: cần nhiều lao động

Needing a lot of people to do it

New technology has replaced the need for workers to do many labour-intensive jobs, such as producing cars.

Công nghệ mới đã thay thế nhu cầu về lao động để làm những công việc cần nhiều nhân công, như sản xuất ô tô.

An internship (n): kỳ thực tập

A period of time in which a student or new graduate gets practical experience in a job

If you are interested in a job or an internship, you can send your CV here .

Nếu bạn quan tâm đến một công việc hoặc một công việc thực tập, bạn có thể gửi CV của mình tại đây.

A desk job (n): công việc văn phòng

A job in an office, where you sit and work all day at a table or desk

Many young people enjoy the excitement of a dangerous profession to the boring routine of a desk job.

Nhiều người thích những việc nguy hiểm, hào hứng hơn là việc văn phòng nhàm chán.

tu-vung-ielts-work-4

To have a steady job (v): có công việc ổn định

To have a job which you are unlikely to lose, but which is usually the same routine

 I have a steady job and happy, healthy kids.

Tôi có một công việc ổn định và những đứa trẻ hạnh phúc, khỏe mạnh.

To dismiss somebody (from something) (v): sa thải ai đó

To officially remove somebody from their job

Employment legislation prevents employers from dismissing an employee without a good reason.

Luật lao động ngăn những ông chủ sa thải nhân viên một cách vô lý.

MỚI NHẤT
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »