describing-words

[Grade 1] Describing Words – Từ để Mô tả

Nội dung chính

Khi mô tả một vật nào đó, trong tiếng Anh, có đa dạng từ vựng để thể hiện chúng. Để luyện tập cho trẻ cách mô tả các đồ vật xung quanh, dưới đây là một số từ vựng về Describing Words – Từ để mô tả sẽ giúp trẻ có một vốn từ phong phú, và cảm thấy hào hứng khi học từ vựng tiếng Anh hơn.

Từ vựng tiếng Anh về Describing Words cho trẻ lớp 1

thin (adj): mỏng

Having a small distance between two opposite sides

→ Dictionaries are usually printed on thin paper.

Từ điển thường được in trên giấy mỏng.

describing-words-1

thick (adj): dày

Having a large distance between two sides

→ The walls are two metres thick.

Các bức tường dày hai mét.

describing-words-2

smooth (adj): nhẵn, phẳng, mượt

Having a surface or consisting of a substance that is perfectly regular and has no holes, lumps, or areas that rise or fall suddenly

→ This moisturizer will help to keep your skin smooth.

Kem dưỡng ẩm này sẽ giúp giữ cho làn da của bạn mịn màng.

describing-words-3

bumpy (adj): gồ ghề, gập ghềnh

Not smooth

→ We drove along a narrow, bumpy road.

Chúng tôi lái xe dọc theo một con đường hẹp và gập ghềnh.

describing-words-4

fuzzy (adj): xoăn, xù, mờ

(Of an image) having shapes that do not have clear edges, or (of a sound, especially from a television, radio, etc.) not clear, usually because of other unwanted noises making it difficult to hear

→ Is the picture always fuzzy on your TV?

Hình ảnh trên TV luôn mờ phải không?

describing-words-5

soft (adj): mềm mại

Not hard or firm

→ I like chocolates with soft centres.

Tôi thích sôcôla với phần nhân mềm.

describing-words-6

hard (adj): cứng

Not easy to bend, cut, or break

→ There was a heavy frost last night and the ground is still hard.

Đêm qua đã có sương giá dày đặc và mặt đất vẫn còn cứng.

describing-words-7

fluffy (adj) như lông tơ, bông xốp

Soft and like wool or fur; light and full of air

→ Beat the eggs and sugar together until they are fluffy.

Đánh trứng và đường với nhau cho đến khi bông xốp.

describing-words-8

shiny (adj): sáng, bóng

A shiny surface is bright because it reflects light

→ The book was bound in shiny green leather.

Cuốn sách được đóng bằng bìa da màu xanh lá cây sáng bóng.

describing-words-9

sticky (adj): dính

Made of or covered with a substance that stays attached to any surface it touches

→ The floor’s still sticky where I spilled the juice.

Sàn nhà vẫn còn dính ở nơi tôi đổ nước trái cây.

describing-words-10
MỚI NHẤT