OMG, acronym for Oh My God, used as internet slang in text speak

[Grade 5] Acronyms – Từ viết tắt từ các chữ đầu

Nội dung chính

Từ viết tắt – Acronyms là một từ hoặc tên được hình thành từ các thành phần ban đầu của tên hoặc cụm từ dài hơn, thường sử dụng các chữ cái đầu riêng lẻ, như trong NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương) hoặc EU (Liên minh Châu Âu). Cùng tìm hiểu một vài từ vựng đơn giản về Acronyms cho trẻ lớp 5 sau đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh về Acronyms cho trẻ lớp 5

scuba (n): bình khí của thợ lặn

An apparatus carried by a diver, which includes a tank holding a mixture of oxygen and other gases, used for breathing underwater.

→ Therefore ScubaExplora is working to build the largest multilingual website made for scuba divers and scuba diving professionals.

Do đó ScubaExplora đang nỗ lực xây dựng trang web đa ngôn ngữ lớn nhất dành cho những người lặn biển và chuyên gia lặn biển.

acronyms-cho-tre-lop-5

zip code (n): mã zip

In the US, a series of numbers that forms part of an address, used to help organize post so that it can be delivered more quickly

→ Just type in your zip code here and you will find the sales agent close to you.

Chỉ cần nhập mã zip của bạn vào đây và bạn sẽ tìm thấy đại lý bán hàng gần bạn.

acronyms-cho-tre-lop-5

radar (n): hệ thống/máy rada

A system that uses radio waves to find the position of objects that cannot be seen

→ With the help of such information, traffic information service providers will be able to make better route suggestions – even in fog, heavy rain and darkness – thanks to the latest radar technology.

Với sự trợ giúp của những thông tin như vậy, các nhà cung cấp dịch vụ thông tin giao thông sẽ có thể đưa ra các đề xuất về tuyến đường tốt hơn – ngay cả trong sương mù, mưa lớn và trời tối – nhờ công nghệ radar mới nhất.

acronyms-cho-tre-lop-5

sonar (n): thiết bị định vị dưới nước, trạm thủy âm

Equipment, especially on a ship, that uses sound waves to discover how deep the water is or the position of an object in the water, such as a group of fish

→ The Connecticut office concentrated on passive sonar systems and devices while the Massachusetts office developed active systems and devices.

Văn phòng Connecticut tập trung vào các hệ thống và thiết bị định vị dưới nước thụ động trong khi văn phòng Massachusetts phát triển các hệ thống và thiết bị chủ động.

acronyms-cho-tre-lop-5

modem (n): bộ biến điệu

An electronic device that allows one computer to send information to another through standard phone lines and therefore over long distances

→ The method and apparatus of the present invention may be used in conjunction with an ordinary modem to transmit and/or receive audio, video sequences of still images.

Phương pháp và thiết bị theo sáng chế có thể được sử dụng cùng với một bộ biến điệu thông thường để truyền và / hoặc nhận chuỗi âm thanh, video của hình ảnh tĩnh.

acronyms-cho-tre-lop-5

laser (n): máy laser

(A device that produces) a powerful, narrow beam of light that can be used as a tool to cut metal, to perform medical operations, or to create patterns of light for entertainment

→ Professor Tünnermann also accomplished pioneering work on the improvement of the optical properties of optical fibres for light emission and for their usefulness for lasers.

Giáo sư Tünnermann cũng đã hoàn thành công trình tiên phong trong việc cải thiện các đặc tính quang học của sợi quang để phát xạ ánh sáng và tính hữu dụng của chúng đối với laser.

acronyms-cho-tre-lop-5

quasar (n): chuẩn tinh

The centre of a galaxy (= group of stars) that is very far away, producing large amounts of energy

→ In her later research she was one of the first to measure the masses, compositions, and rotation curves of galaxies and was one of the pioneers in the spectroscopic study of quasars.

Trong nghiên cứu sau này, bà là một trong những người đầu tiên đo khối lượng, thành phần và đường cong quay của các thiên hà và là một trong những người tiên phong trong nghiên cứu quang phổ của các chuẩn tinh.

acronyms-cho-tre-lop-5

snafu (n): sự hỗn loạn

A situation in which nothing has happened as planned

→ A single snafu (= serious mistake) by an airline can leave a lasting impression on travelers.

Một sai sót (= sai lầm nghiêm trọng) của một hãng hàng không có thể để lại ấn tượng lâu dài cho khách du lịch.

acronyms-cho-tre-lop-5

canola (n): cải dầu

A plant with yellow flowers from which oil and animal food are produced

Canola is a strong second to wheat as Canada’s most valuable crop.

Cải dầu là loại cây trồng có giá trị thứ hai sau lúa mì và là cây trồng có giá trị nhất của Canada.

acronyms-cho-tre-lop-5

veep (n): phó chủ tịch

A vice president

→ What if we started with when Hughes selected you as his veep?

Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta bắt đầu khi Hughes chọn bạn là phó chủ tịch của anh ấy?

acronyms-cho-tre-lop-5
MỚI NHẤT