animal-families

[Grade 1] Animal Families – Gia đình Động vật

Nội dung chính

Animal – Động vật có vô số loại trên Trái đất này. Trong tiếng Anh, đối với động vật thông thường, con của chúng cũng sẽ có cách gọi riêng. Dưới đây là một số từ Animal Families – Gia đình động vật gần gũi với loài người, giúp trẻ có thể phân biệt các loài động vật.

Từ vựng tiếng Anh về Animal Families cho trẻ lớp 1

cat & kitten

cat (n): con mèo

A small animal with fur, four legs, a tail, and claws, usually kept as a pet or for catching mice

→ I usually feed the neighbour’s cat while she’s away.

Tôi thường cho con mèo của hàng xóm ăn khi cô ấy đi vắng.

kitten (n): mèo con

A very young cat

→ Our cat just had six kittens.

Con mèo của chúng tôi chỉ có sáu con mèo con.

animal-families-1

dog & puppy

dog (n): con chó

A common animal with four legs, especially kept by people as a pet or to hunt or guard things

→ We could hear dogs barking in the distance.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa ở phía xa.

puppy (n): chó con

A common animal with four legs, especially kept by people as a pet or to hunt or guard things

→ Scottish Granddad and his puppies are waiting for us.

Ông ngoại Scotland và những chú chó con của ông ấy đang đợi chúng tôi.

animal-families-2

hen & chick

hen (n): gà mái

An adult female chicken, often kept for its eggs

→ Yesterday at night jackals took some hens from the coop.

Hôm qua, vào ban đêm chó rừng đã bắt một số gà mái từ chuồng.

chick (n): gà con

A baby bird, especially a young chicken

→ The chick’s diet varies slightly, with more fish than invertebrates, particularly rockfish (family Sebastidae).

Chế độ ăn của gà con thay đổi một chút, với nhiều cá hơn động vật không xương sống, đặc biệt là cá đá (họ Sebastidae).

animal-families-3

duck & duckling

duck (n): con vịt

A bird that lives by water and has webbed feet (= feet with skin between the toes), a short neck, and a large beak

→ The ducks started quacking loudly when we threw them some bread.

Những con vịt bắt đầu kêu to khi chúng tôi ném cho chúng một ít bánh mì.

duckling (n): vịt con

A young duck, or its flesh when used as food

Ducklings need shade in very warm weather and protection in cold wet weather.

Vịt con cần bóng râm trong thời tiết rất ấm áp và bảo vệ khi thời tiết ẩm ướt.

animal-families-4

frog & tadpole

frog (n): con ếch

A small animal that has smooth skin, lives in water and on land, has long powerful back legs with which it jumps from place to place, has no tail, and is usually greenish-brown in colour

Frogs make a low noise called a croak.

Ếch phát ra tiếng kêu nhỏ gọi là tiếng kêu lục cục.

tadpole (n): nòng nọc

A small, black creature with a large head and long tail that lives in water and develops into a frog or toad

Tadpoles, like adult frogs, sunbathe for one or two hours each day for healthy growth.

Nòng nọc, giống như ếch trưởng thành, tắm nắng một hoặc hai giờ mỗi ngày để phát triển khỏe mạnh.

animal-families-5
MỚI NHẤT