homographs-cho-tre-lop-5

[Grade 5] Homographs – Từ cùng chữ

Nội dung chính

Từ đồng âm là một từ có cùng dạng viết với một từ khác nhưng có nghĩa khác. Tuy nhiên, một số từ điển nhấn mạnh rằng các từ cũng phải phát âm khác nhau. Dưới đây là một số từ vựng về từ cùng chữ – Homographs cho trẻ lớp 5 sẽ giúp bổ sung thêm vốn từ vựng cho trẻ trong quá trình học của mình.

Từ vựng tiếng Anh về Homographs cho trẻ lớp 5

present (v): trình bày, đề cập

To give, provide, or make something known

→ The present invention relates to a dual-injection control method and to an apparatus applying same.

Sáng chế đề cập đến phương pháp điều khiển phun kép và thiết bị áp dụng tương tự.

homographs-cho-tre-lop-5

present (adj): có mặt, hiện diện

In a particular place

→ The mayor was present during the entire meeting.

Thị trưởng đã có mặt trong toàn bộ cuộc họp.

homographs-cho-tre-lop-5

minute (n): phút

One of the 60 parts that an hour is divided into, consisting of 60 seconds

→ The train leaves at three minutes to eight, so we’d better get there a few minutes before then.

Tàu khởi hành lúc ba phút đến tám giờ, vì vậy tốt hơn chúng ta nên đến đó trước vài phút.

homographs-cho-tre-lop-5

minute (adj): rất nhỏ

Extremely small

→ I’ve never seen a man with such tiny hands – they’re minute!

Tôi chưa bao giờ thấy một người đàn ông có đôi bàn tay nhỏ bé như vậy – chúng rất nhỏ!

homographs-cho-tre-lop-5

refuse (n): rác thải

Unwanted waste material, especially material that is regularly thrown away from a house, factory, etc.

→ Unlike Schwitters, however, he was fascinated not by refusegarbage, and the discarded, but by fragments of once beautiful and precious objects he found on his frequent trips to the bookshops and thrift stores of New York.

Tuy nhiên, không giống như Schwitters, anh bị cuốn hút không phải bởi rác và đồ bỏ đi, mà bởi những mảnh vỡ của những đồ vật quý giá một thời mà anh tìm thấy trong những chuyến đi thường xuyên đến các hiệu sách và cửa hàng tiết kiệm ở New York.

homographs-cho-tre-lop-5

refuse (v): từ chối

To say that you will not do or accept something

→ Unfortunately, Podgorica, with the strong support of the leading countries of the alliance, still refuses to hold a referendum on this extremely important issue affecting everyone in that country.

Thật không may, Podgorica, với sự ủng hộ mạnh mẽ của các quốc gia hàng đầu của liên minh, vẫn từ chối tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về vấn đề cực kỳ quan trọng ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong quốc gia đó.

homographs-cho-tre-lop-5

invalid (adj): vô căn cứ, không có hiệu lực

An invalid document, ticket, law, etc. is not legally or officially acceptable

→ I’m afraid your driving licence is invalid in Eastern Europe.

Tôi e rằng giấy phép lái xe của bạn không hợp lệ ở Đông Âu.

homographs-cho-tre-lop-5

invalid (n): người tàn tật

Someone who is sick and unable to take care of himself or herself, especially for a long time

→ My dad’s mother is an invalid, and she lives with my aunt and uncle.

Mẹ của bố tôi là một người tàn tật, và bà sống với dì và chú của tôi.

homographs-cho-tre-lop-5

object (n): đồ vật

A thing that you can see or touch but that is not usually a living animal, plant, or person

→ A new baby will automatically curl its fingers round any object it touches.

Một em bé mới sinh sẽ tự động cuộn các ngón tay của mình quanh bất kỳ đồ vật nào nó chạm vào.

homographs-cho-tre-lop-5

object (v): phản đối

To feel or express opposition to or dislike of something or someone

→ Would anyone object if we started the meeting now?

Có ai phản đối nếu chúng ta bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ không?

homographs-cho-tre-lop-5
MỚI NHẤT