latin-roots-aqua/port

[Grade 4] Latin Roots – Từ gốc Latin aqua/port

Nội dung chính

Cùng khám phá tìm hiểu thêm một số từ vựng tiếng Anh có gốc Latin – Latin roots aqua/port dành cho trẻ lớp 4 với danh sách dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh về Latin Roots aqua/port

aquarium (n): bể cá

A glass container in which fish and other water creatures can be kept

→ Over the last decade or so, the demand for aquatic plants has strongly increased in order to supply private aquariums, garden tanks or botanical gardens.

Trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, nhu cầu về thực vật thủy sinh đã tăng mạnh để cung cấp cho các bể cá tư nhân, bể trong vườn hoặc vườn thực vật.

latin-roots-aqua/port-1

aquatic (adj): dưới nước

→ Living or growing in, happening in, or connected with water

Waterskiing is my favorite aquatic sport.

Trượt tuyết là môn thể thao dưới nước yêu thích của tôi.

latin-roots-aqua/port-2

aquamarine (n): ngọc biếc

A greenish-blue stone used in jewellery

→ Fantastic diamonds, pearls, rubies, emeralds and aquamarines are insured for thousands of pounds.

Những viên kim cương, ngọc trai, hồng ngọc, ngọc lục bảo và ngọc lục bảo tuyệt vời được bảo hiểm với giá hàng nghìn bảng Anh.

latin-roots-aqua/port-3

aquanaut (n): thợ lặn

A skilled worker who can live in underwater installations and participate in scientific research

→The aquanauts have undertaken this extreme dive not even knowing what awaits them at the bottom.

Những thợ lặn đã thực hiện cuộc lặn khắc nghiệt này thậm chí không biết điều gì đang chờ đợi họ ở phía dưới.

latin-roots-aqua/port-4

aqueduct (n): cầu máng dẫn nước

A structure for carrying water across land, especially one like a high bridge with many arches that carries pipes or a canal across a valley

→ Water-control features included aqueducts, drains, walled channels, dams, and a bridge.

Các tính năng kiểm soát nước bao gồm hệ thống dẫn nước, cống rãnh, kênh có tường bao, đập và cầu.

latin-roots-aqua/port-5

portable (adj): có thể mang theo, xách tay

Light and small enough to be easily carried or moved

→ The laptop’s ultra compact design makes it extremely portable and practical.

Thiết kế siêu nhỏ gọn của máy tính xách tay làm cho nó cực kỳ di động và thiết thực.

latin-roots-aqua/port-6

transport (v): vận chuyển

To take goods or people from one place to another

→ The pipeline was constructed to transport oil across Alaska to ports on the coast.

Đường ống được xây dựng để vận chuyển dầu qua Alaska đến các cảng trên bờ biển.

latin-roots-aqua/port-7

porter (n): công nhân khuân vác

A person whose job is to carry things, especially travellers’ bags at railway stations, airports, hotels etc.

→ There aren’t any porters, so we’ll have to find a trolley for the luggage.

Không có bất kỳ nhân viên khuân vác nào, vì vậy chúng tôi sẽ phải tìm một chiếc xe đẩy cho hành lý.

latin-roots-aqua/port-8

comport (v): ứng xử

To behave in a particular way

→ She comported herself with great dignity at her husband’s funeral.

Cô thể hiện trang nghiêm trong đám tang của chồng.

latin-roots-aqua/port-9

report (v,n): thuật lại, kể lại, báo cáo

To give a description of something or information about it to someone

→ She sought clarification of the State party’s statement in paragraph 391 of the report that a child’s freedom to have and express opinions could be limited according to the procedure established by law.

Cô ấy tìm cách làm rõ tuyên bố của quốc gia thành viên trong đoạn 391 của báo cáo rằng quyền tự do có và bày tỏ ý kiến ​​của một đứa trẻ có thể bị hạn chế theo thủ tục do luật thiết lập.

latin-roots-aqua/port-10
MỚI NHẤT