Music headphones

[Grade 6] Content Words: Music – Từ nội dung: Âm nhạc

Nội dung chính

Cùng trẻ trau dồi thêm kiến thức từ vựng tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực Âm nhạc – Music cho trẻ lớp 6 với 10 từ vựng đơn giản sau đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh về Music cho trẻ lớp 6

aria (n): bài hát đơn ca trong opera

A piece of music in an opera sung by one person

Faust, and this aria in particular, was among the most famous of all operas in Hergé’s time.

Faust, và cụ thể là aria này, là một trong những vở opera nổi tiếng nhất trong số các vở opera vào thời của Hergé.

music-cho-tre-lop-6

percussion (n): bộ gõ

Musical instruments that you play by hitting them with your hand or an object such as a stick

Aged about 17 he played classical percussion, snare drums, timpani and xylophones in symphony orchestras.

Khoảng 17 tuổi, anh chơi bộ gõ cổ điển, trống bẫy, timpani và xylophone trong dàn nhạc giao hưởng.

music-cho-tre-lop-6

clef (n): khóa nhạc

A sign put at the beginning of a line of music to show how high or low the notes are

However, even if the bass or no clef is used, each line and space is assigned an instrument of the kit, rather than to a pitch.

Tuy nhiên, ngay cả khi sử dụng âm trầm hoặc không có khóa nhạc, mỗi dòng và khoảng trống được chỉ định một công cụ của bộ chứ không phải cho một cao độ.

music-cho-tre-lop-6

crescendo (n): sự mạnh dần

A gradual increase in loudness, or the moment when a noise or piece of music is at its loudest

The orchestral and solo violin parts both create a long crescendo as the musical line ascends and intensifies.

Các phần của dàn nhạc và violin độc tấu đều tạo ra một khúc thăng dài khi dòng âm nhạc đi lên và tăng cao.

music-cho-tre-lop-6

staccato (adj): ngắt âm

Used to describe musical notes that are short and separate when played, or this way of playing music

The music suddenly changed from a smooth melody to a staccato rhythm.

Bản nhạc đột ngột chuyển từ giai điệu mượt mà sang nhịp điệu bị ngắt âm.

music-cho-tre-lop-6

overture (n): khúc mở màn

A piece of music that is an introduction to a longer piece, especially an opera

Polyeucte is an overture composed by Paul Dukas in 1891 for the tragedy of the same name by Pierre Corneille.

Polyeucte là một bản mở màn do Paul Dukas sáng tác vào năm 1891 cho vở bi kịch cùng tên của Pierre Corneille.

music-cho-tre-lop-6

tempo (n): nhịp độ

The speed at which a piece of music is played

The performances of the slow-tempo songs and Destiny’s Child’s material during the concerts were highlighted by critics.

Các bài hát có tiết tấu chậm và chất liệu của Destiny’s Child trong buổi hòa nhạc đã được các nhà phê bình đánh giá cao.

music-cho-tre-lop-6

chord (n): hợp âm

Three or more musical notes played at the same time

Matisse once said that he wanted all his colours to sing together, he wanted the effect to be like a chord in music.

Matisse từng nói rằng anh ấy muốn tất cả màu sắc của mình hát cùng nhau, anh ấy muốn hiệu ứng giống như một hợp âm trong âm nhạc.

music-cho-tre-lop-6

adagio (n): khúc nhịp khoan thai, chậm

A piece of music that should be played slowly

The collective farm’s ethnic diversity is the backdrop for each part of the music (adagio arrangements, lively Armenian and Caucasian tunes) and for the compelling tale of love between a couple from between different social classes.

Sự đa dạng về sắc tộc của trang trại tập thể là bối cảnh cho mỗi phần của âm nhạc (các bản phối khí chậm, giai điệu sống động của người Armenia và Caucasian) và cho câu chuyện tình yêu hấp dẫn giữa một cặp đôi thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau.

music-cho-tre-lop-6

allegro (n): khúc nhịp nhanh

A piece of music that is played in a fast and energetic way

It is a variant that looks like the previous one, but with an allegro tempo.

Đây là một biến thể trông giống như phiên bản trước đó, nhưng với nhịp độ nhanh.

music-cho-tre-lop-6
MỚI NHẤT