sound-words-cho-tre-lop-2

[Grade 2] Sound Words – Âm thanh

Nội dung chính

Xung quanh chúng ta có vô vàn âm thanh. Dưới đây là những từ vựng về chủ đề Sound Words cho trẻ lớp 2, giúp trẻ có thể diễn tả các hành động hay âm thanh mà chúng muốn một cách chính xác.

Từ vựng tiếng Anh về Sound Words cho trẻ lớp 2

achoo: tiếng hắt xì

The sound of a sneeze

→ Well, after the third time I heard ” achoo, ” I realized it wasn’t a sneeze.

Vâng, sau lần thứ ba tôi nghe thấy “achoo”, tôi nhận ra đó không phải là một cái hắt hơi.

sound-words-cho-tre-lop-2-1

chirp (n): tiếng líu lo

A short, sharp or high note or noise, as of a bird or insect

→ Listen to the chirping birds and admire bizarre rocks and steep canyons.

Lắng nghe tiếng chim hót líu lo và chiêm ngưỡng những tảng đá kỳ dị và hẻm núi dốc.

sound-words-cho-tre-lop-2-2

click (n): tiếng tách

A short sound made when when one object hits or is fastened to another

→ You’ll know your seat belt is fastened properly when you hear a click.

Bạn sẽ biết dây an toàn của mình được thắt đúng cách khi bạn nghe thấy tiếng tách.

sound-words-cho-tre-lop-2-3

crackle (n): tiếng lách tách, răng rắc

A short, dry, sharp sound

→ Can you get rid of the crackle on my radio?

Anh có thể làm cái đài của tôi hết tiếng lách tách không?

sound-words-cho-tre-lop-2-4

ding: tiếng chuông

To make a short ringing sound like a bell

Ding, the elevator doors closed.

Ding, cửa thang máy đóng lại.

sound-words-cho-tre-lop-2-5

plink (n): tiếng kêu lanh canh

Sound of something light falling or rolling

→ And plink! a silver drop falls, and the round wrinkles in the glass make all the towers bend and waver like weeds and corals in a grotto of the sea.

Và plink! một giọt bạc rơi xuống, và những nếp nhăn tròn trong thủy tinh làm cho tất cả các tòa tháp uốn cong và dao động như cỏ dại và san hô trong một hang động của biển.

sound-words-cho-tre-lop-2-6

quack: tiếng vịt kêu

The sound that a duck makes

→ The ducks started quacking.

Những con vịt bắt đầu kêu quack.

sound-words-cho-tre-lop-2-7

splash (n): tiếng rơi

A small amount of a liquid that has fallen or been dropped

→ There were several splashes of white paint on the carpet.

Có một số vết sơn trắng bắn tung tóe trên tấm thảm.

sound-words-cho-tre-lop-2-8

squeak (n): tiếng chút chít (chuột), tiếng cọt kẹt (cửa)

To make a short, high-pitched cry or noise

→ I could hear the mouse squeaking.

Tôi có thể nghe thấy tiếng chuột kêu.

sound-words-cho-tre-lop-2-9

whoosh (n): tiếng vù vù

 The sound made by something that is moving quickly – usually singular

→ The train sped through the station with a whoosh.

Con tàu lao qua ga với một tiếng vù vù.

sound-words-cho-tre-lop-2-10
MỚI NHẤT