suffixes-cho-tre-lop-2

[Grade 2] Suffixes -ful, -er – Hậu tố -ful, -er

Nội dung chính

Trong ngôn ngữ học, Suffixes – Hậu tố là một phụ tố được đặt sau gốc của một từ. Dưới đây là một số từ vựng về Suffixes cho trẻ lớp 2 – Hậu tố -ful và -er, sẽ giúp trẻ bổ sung thêm kiến thức cần có trong quá trình học tập.

Từ vựng tiếng Anh về Suffixes cho trẻ lớp 2

careful (adj): cẩn thận

Giving a lot of attention to what you are doing so that you do not have an accident, make a mistake, or damage something

→ Be careful to look both ways when you cross the road.

Hãy cẩn thận nhìn cả hai chiều khi bạn sang đường.

suffixes-cho-tre-lop-2-1

colorful (adj): đầy màu sắc

Having bright colours or a lot of different colours

→ The old city around the cathedral is the most colourful part of town.

Thành phố cổ xung quanh nhà thờ là phần đầy màu sắc nhất của thị trấn.

suffixes-cho-tre-lop-2-2

hopeful (adj): đầy hy vọng

Having hope

→ He was hopeful about the outcome of the meeting.

Ông hy vọng về kết quả của cuộc họp.

suffixes-cho-tre-lop-2-3

joyful (adj): vui sướng

Very happy

→ I don’t have very much to feel joyful about/over at the moment.

Tôi không có nhiều điều để cảm thấy vui vẻ về / kết thúc vào lúc này.

suffixes-cho-tre-lop-2-4

playful (adj): thích vui đùa

Funny and not serious

→ He was in a playful mood.

Anh ấy đang ở trong một tâm trạng vui tươi.

suffixes-cho-tre-lop-2-5

baker (n): nhà hàng bánh mì

A shop where bread and cakes are sold and sometimes made

→ I called in at the baker‘s and bought a loaf of bread.

Tôi gọi vào tiệm làm bánh và mua một ổ bánh mì.

suffixes-cho-tre-lop-2-6

builder (n): người xây dựng

A person whose job it is to make buildings

→ The builder did a rough sketch of how the new stairs would look.

Người xây dựng đã phác thảo sơ bộ về cách cầu thang mới sẽ trông như thế nào.

suffixes-cho-tre-lop-2-7

painter (n): thợ sơn, họa sĩ

Someone whose job is to paint surfaces, such as walls and doors/ someone who paints pictures

→ J.M.W. Turner is one of Britain’s best-known landscape painters.

J.M.W. Turner là một trong những họa sĩ phong cảnh nổi tiếng nhất nước Anh.

suffixes-cho-tre-lop-2-8

singer (n): ca sĩ

A person who sings

→ Bryn Terfel is a famous singer from Wales.

Bryn Terfel là ca sĩ nổi tiếng đến từ xứ Wales.

suffixes-cho-tre-lop-2-9

writer (n): người viết, nhà văn, tác giả

A person who writes books or articles to be published

→ She is a well-known writer of children’s books.

Cô là một nhà văn nổi tiếng về sách thiếu nhi.

suffixes-cho-tre-lop-2-10
MỚI NHẤT