synonyms-cho-tre-lop-4

[Grade 4] Synonyms – Từ đồng nghĩa

Nội dung chính

Cùng trẻ học thêm từ vựng tiếng Anh về Từ đồng nghĩa – Synonyms cho trẻ lớp 4 với danh sách từ vựng sau đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh về Synonyms cho trẻ lớp 4

romp (v): nô đùa ầm ĩ

To play in a rough, excited, and noisy way

→ The children romped happily around/about in the garden.

Những đứa trẻ nô đùa vui vẻ xung quanh / trong vườn.

synonyms-cho-tre-lop-4-1

appoint (v): bổ nhiệm, chỉ định

To choose someone officially for a job or responsibility

→ He’s just been appointed (as) director of the publishing division.

Anh ấy vừa được bổ nhiệm (làm) giám đốc bộ phận xuất bản.

synonyms-cho-tre-lop-4-2

jittery (adj): hốt hoảng, bồn chồn

Nervous

→ He felt all jittery before the interview.

Anh ấy cảm thấy bồn chồn trước cuộc phỏng vấn.

synonyms-cho-tre-lop-4-3

glee (n): niềm vui

Happiness, excitement, or pleasure

→ She opened her presents with glee.

Cô ấy mở quà của mình với niềm vui sướng.

synonyms-cho-tre-lop-4-4

pledge (n): lời cam kết, lời nguyện

A serious or formal promise, especially one to give money or to be a friend, or something that you give as a sign that you will keep a promise

→ All the candidates have given/made pledges not to raise taxes if they are elected.

Tất cả các ứng cử viên đã đưa ra / cam kết không tăng thuế nếu họ được bầu.

synonyms-cho-tre-lop-4-5

startle (v): làm hốt hoảng

To do something unexpected that surprises and sometimes worries a person or animal

→ The noise of the car startled the birds and the whole flock flew up into the air.

Tiếng ồn ào của xe làm lũ chim giật mình và cả đàn bay lên không trung.

synonyms-cho-tre-lop-4-6

grief (n): nỗi đau buồn, khổ tâm

Very great sadness, especially at the death of someone

→ Newspapers should not intrude on people’s private grief.

Báo chí không nên xen vào chuyện đau buồn riêng tư của người dân.

synonyms-cho-tre-lop-4-7

sweltering (adj): nóng nực, oi bức, ngộp ngạt

Extremely and uncomfortably hot

→ In the summer, it’s sweltering in the smaller classrooms.

Vào mùa hè, thật ngột ngạt trong các phòng học nhỏ hơn.

synonyms-cho-tre-lop-4-8

vessel (n): thuyền lớn, tàu

A large boat or a ship

→ The 169,000-ton vessel went down during a typhoon in the South China Sea.

Con tàu 169.000 tấn bị chìm trong một cơn bão ở Biển Đông.

synonyms-cho-tre-lop-4-9

triumph (n): niềm vui thắng lợi

A very great success, achievement, or victory (= when you win a war, fight, or competition), or a feeling of great satisfaction or pleasure caused by this

→ The eradication of smallpox by vaccination was one of medicine’s greatest triumphs.

Việc loại bỏ bệnh đậu mùa bằng cách tiêm chủng là một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của y học.

synonyms-cho-tre-lop-4-10

unfurl (v): giương, mở

If a flag, sail, or banner unfurls, it becomes open from a rolled position, and if you unfurl a flag, etc., you make it do this

→ The demonstrators unfurled a large banner.

Những người biểu tình giương cao một biểu ngữ lớn.

synonyms-cho-tre-lop-4-11

thaw (v): làm tan

To (cause to) change from a solid, frozen state to a liquid or soft one, because of an increase in temperature

→ Allow the meat to thaw completely before cooking it.

Hãy để thịt rã đông hoàn toàn trước khi nấu.

synonyms-cho-tre-lop-4-12

din (n): tiếng ầm ĩ

A loud, unpleasant confused noise that lasts for a long time

→ I had to shout to make myself heard above the din.

Tôi phải hét lên để làm cho mình nghe thấy tiếng ồn ào.

synonyms-cho-tre-lop-4-13

garment (n): áo, quần

A piece of clothing

→ He’s fussy about how a garment fits him.

Anh ấy cầu kỳ về cách may quần áo vừa vặn với anh ấy.

synonyms-cho-tre-lop-4-14

chide (v): rầy la, trách mắng

To speak to someone severely because they have behaved badly

→ She chided him for his bad manners.

Cô chê bai anh ta vì cách cư xử tồi tệ của anh ta.

synonyms-cho-tre-lop-4-15

vast (adj): rộng lớn, bao la

Extremely big

→ The amount of detail the book contains is vast.

Số lượng chi tiết của cuốn sách là rất lớn.

synonyms-cho-tre-lop-4-16

nimble (adj): lanh lẹ, nhanh nhẹn

Quick and exact either in movement or thoughts

→ His nimble mind calculated the answer before I could key the numbers into my computer.

Đầu óc nhanh nhẹn của anh ấy đã tính toán câu trả lời trước khi tôi có thể nhập các số vào máy tính của mình.

synonyms-cho-tre-lop-4-17

trophy (n): giải thưởng, cúp

A prize, such as a gold or silver cup, that is given to the winner of a competition or race, and often returned after a year to be given to the winner of the competition in the following year

→ The cup holders began their defence of the trophy in fine style.

Những người giữ cúp đã bắt đầu bảo vệ chiếc cúp một cách tốt đẹp.

synonyms-cho-tre-lop-4-18

eerie (adj): bí hiểm, đáng sợ

Strange in a frightening and mysterious way

→ He had the eerie feeling that he had met this stranger before.

Anh có cảm giác kỳ lạ rằng anh đã gặp người lạ này trước đây.

synonyms-cho-tre-lop-4-19

fret (v): lo lắng, bực dọc, khó chịu

To be nervous or worried

→ She spent the day fretting about/over what she’d said to Nicky.

Cô ấy đã dành cả ngày để băn khoăn về những gì cô ấy đã nói với Nicky.

synonyms-cho-tre-lop-4-20
MỚI NHẤT