tu-vung-tieng-anh-tre-em-cho-tre-lop-1-vegetable

[Grade 1] Vegetables – Rau củ quả

Nội dung chính

Vegetables – Rau củ quả là một loại thực phẩm thiết yếu trong các bữa ăn thông thường. Rau củ quả cung cấp cho chúng ta đầy đủ các chất dinh dưỡng cho cơ thể, tăng cường trí não. Hãy cùng trẻ tìm hiểu một số loại rau củ quả – Vegetables cho trẻ lớp 1 thường có trong gia đình nhé!

Từ vựng tiếng Anh về Vegetables cho trẻ lớp 1

carrot (n): cà rốt

A long pointed orange root eaten as a vegetable

→ We had carrot and coriander soup for lunch.

Chúng tôi đã có món súp cà rốt và rau mùi cho bữa trưa.

vegetables-cho-tre-lop-1-1

mushroom (n): nấm

A fungus with a round top and short stem. Some types of mushroom can be eaten

→ Unfortunately some poisonous mushrooms look like edible mushrooms.

Thật không may, một số nấm độc trông giống như nấm ăn được.

vegetables-cho-tre-lop-1-2

peas (n): đậu Hà Lan

A round, green seed, several of which grow in a pod, eaten as a vegetable

→ We don’t have any fresh vegetables, only frozen peas.

Chúng tôi không có bất kỳ loại rau tươi nào, chỉ có đậu đông lạnh.

vegetables-cho-tre-lop-1-3

pepper (n): tiêu

A grey or white powder produced by crushing dry peppercorns, used to give a spicy, hot taste to food

→ The pasta was served in a cream sauce spiked with black pepper.

Mì được phục vụ trong nước sốt kem có rắc tiêu đen.

vegetables-cho-tre-lop-1-4

onion (n): hành tây

A vegetable with a strong smell and flavour, made up of several layers surrounding each other tightly in a round shape, usually brown or red on the outside and white inside

→ Fry the onion and garlic for about two minutes.

Phi hành tỏi trong khoảng hai phút.

vegetables-cho-tre-lop-1-5

lettuce (n): rau xà lách, rau diếp

A plant with large, green leaves, eaten uncooked in salads

→ There are in my garden a lot of vegetables: lettuce, onion, garlic, etc.

Trong vườn của tôi có rất nhiều loại rau: xà lách, hành, tỏi

vegetables-cho-tre-lop-1-6

olive (n): trái ô liu

A small bitter green or black fruit that is eaten or used to produce oil, or a Mediterranean tree on which this fruit grows

→ These organic olives are packaged in recycled glass containers.

Những quả ô liu hữu cơ này được đóng gói trong hộp thủy tinh tái chế.

vegetables-cho-tre-lop-1-7

celery (n): cây cần tây

A vegetable with long, thin, whitish or pale green stems that can be eaten uncooked or cooked

→ Also, eat plenty of leafy and other vegetables, especially celery and cabbage.

Ngoài ra, hãy ăn nhiều lá và các loại rau khác, đặc biệt là cần tây và bắp cải.

vegetables-cho-tre-lop-1-8

potato (n): khoai tây

A round vegetable that grows underground and has white flesh with light brown, red, or pink skin, or the plant on which these grow

→ A traditional British main course consists of a meat dish with potatoes and other vegetables.

Món chính truyền thống của Anh bao gồm một món thịt với khoai tây và các loại rau khác.

vegetables-cho-tre-lop-1-9

green beans (n): đậu cô ve

A type of long, green bean that you can eat

→ Green vegetables such a peas and green beans do not have such high amounts of vitamin K1 as leafy greens.

Các loại rau xanh như đậu Hà Lan và đậu cô ve không có lượng vitamin K1 cao như rau xanh.

vegetables-cho-tre-lop-1-10
MỚI NHẤT