verbs

Verbs (Động từ)

Nội dung chính

Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, phân loại, chức năng cũng như cách sử dụng Verbs – Động từ trong ngữ pháp tiếng Anh qua bài viết dưới đây.

Định nghĩa

Động từ (Verbs) là từ hoặc cụm các từ chỉ hành động của chủ thể. Động từ là một phần của câu cho chúng ta biết những gì chủ thể thực hiện.

Ví dụ:
Jacob walks in the morning.
Mike is going to school.
Albert does not like to walk.

Động từ có liên quan đến rất nhiều yếu tố khác như chủ ngữ, người, số lượng, thì, …

Các dạng của Verbs – Động từ: có 6 loại cơ bản

  • Dạng nguyên thể (Base form): Children play in the field.
  • Dạng nguyên mẫu (Infinitive): Tell them not to play
  • Dạng quá khứ (Past tense): They played football yesterday.
  • Dạng quá khứ phân từ (Past participle): I have eaten a burger.
  • Dạng hiện tại phân từ (Present participle): I saw them playing with him today.
  • Danh động từ (Gerund): Swimming is the best exercise.
verbs

Các loại Verbs – Động từ

Động từ giới hạn (Finite verb)

Động từ giới hạn là một dạng của động từ được thực hiện bởi thì và thay đổi theo số lượng / ngôi của chủ ngữ.

Ví dụ:
Alex went to school.
Robert plays hockey.
He is playing for Australia.

Động từ không giới hạn (Non-finite Verbs)

Động từ không giới hạn là từ không thể hiện thì, người và số lượng hay các động từ không có ngôi.

Các dạng của động từ không giới hạn là infinitive, gerund, participle.

Ví dụ:
Alex went abroad to play (Infinitives)
Playing cricket is his only job. (Present participle)
I have a broken bat. (Past participle)
Walking is a good habit. (Gerund)

Động từ hành động (Action Verbs)

Động từ chỉ hành động cho biết chủ ngữ của câu thực hiện chức năng gì. Động từ hành động có thể khiến người nghe / đọc cảm nhận được cảm xúc, nhìn cảnh một cách sinh động và chính xác hơn.

Động từ hành động có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ:

  • Nội động từ (Intransitive Verbs) diễn tả hành động nội tại của người nói hay người, chủ thể thực hiện hành động. Nội động từ không có hoặc không cần bổ ngữ trực tiếp (Direct Object) để tạo thành một câu có nghĩa.

Ví dụ: She smiled.

  • Ngoại động từ (Transitive verbs) phải đi kèm theo một bổ ngữ trực tiếp để thành một câu có nghĩa.

Ví dụ: She is reading the newspaper.

Động từ liên kết (Linking Verb)

Động từ liên kết bổ sung chi tiết về chủ đề của câu, nó kết nối chủ ngữ và phần bổ ngữ – nghĩa là các từ theo sau động từ liên kết. Nó tạo ra một liên kết giữa chúng thay vì hiển thị hành động.

Nói chung, động từ nối được gọi là động từ ‘be’ là – am, is, are, was, were. Tuy nhiên, có một số động từ khác có thể hoạt động như động từ liên kết. Những động từ đó là: Act, feel, remain, appear, become, seem, smell, sound, grow, look, prove, stay, taste, turn.

Ví dụ:
She appears ready for the game.
The food seemed delicious.

Trợ động từ (Auxiliary Verbs)

Trợ động từ là một động từ phụ mở rộng động từ chính bằng cách giúp thể hiện thời gian, thì, và khả năng. Các trợ động từ là have, do

Do là một trợ động từ được sử dụng để đặt câu hỏi, thể hiện sự phủ định, để nhấn mạnh …

Ví dụ:
Alex is going to school.
I have seen a movie.
Do you drink tea?
Don’t waste your time.

Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs)

Modal verb là một loại động từ phụ, nó hỗ trợ động từ chính để biểu thị khả năng, sự cho phép, mong muốn.

Các động từ bổ ngữ bao gồm:

  • Must: phải
  • Can – Could: có thể
  • May – Might: có thể
  • Will – Would: sẽ
  • Shall – Should: nên
  • Ought to: phải, nên

Ví dụ:
I may want to talk to you again.
They must play their best game to win.

Bài viết trên đây đã tóm tắt những điều cơ bản cần biết về động từ – một trong những thành tố cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng sẽ giúp bạn trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh của mình.

MỚI NHẤT
cau-sentence
Câu (Sentences)

Khi đề cập đến ngữ pháp tiếng Anh (grammar), chắc chắn nhiều bạn vẫn còn phân vân về các cấu trúc của câu trong tiếng

Xem thêm »
Thì quá khứ (Past Tense)

Trong ngữ pháp (Grammar) tiếng Anh, các thì thể hiện thời gian của một hành động trong câu thường được thực hiện bởi hoặc xoay

Xem thêm »