tuyên ngôn nhân quyền Mỹ

7 sự thật về Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ (Bill of Rights)

Nội dung chính

Đối với người Mỹ, họ luôn tôn trọng quyền tự do, chẳng hạn như quyền tự do ngôn luận, tôn giáo và quy trình pháp lý. Tuy nhiên, những quyền tự do đó không được liệt kê trong Hiến pháp ban đầu được soạn thảo tại Công ước Philadelphia năm 1787, nhưng đã được đưa vào 10 tu chính án đầu tiên, được gọi là Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ. Cùng tìm hiểu về 7 sự thật về Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ – Bill of Rights trong bài viết dưới đây để cùng học với bé môn Social Studies nhé.

Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ là gì?

Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ là 10 sửa đổi đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ. Những sửa đổi này đảm bảo các quyền thiết yếu và tự do dân sự, chẳng hạn như quyền tự do ngôn luận và quyền mang vũ khí, cũng như bảo lưu các quyền cho người dân và nhà nước.

Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ có một câu chuyện hấp dẫn riêng như một văn kiện lịch sử riêng biệt, được soạn thảo tách biệt với 7 điều khoản hình thành nên cơ quan của Hiến pháp. Nhưng kể từ khi 10 tu chính án đầu tiên được phê chuẩn vào năm 1791, Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ cũng đã trở thành một phần không thể tách rời của Hiến pháp.

Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ

Có bao nhiêu bản gốc của Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ tồn tại?

Quốc hội đã ủy quyền 14 bản sao chính thức của Tuyên ngôn Nhân quyền — một cho chính phủ liên bang và một cho mỗi tiểu bang trong số 13 tiểu bang ban đầu, mà Tổng thống George Washington đã gửi tới các tiểu bang để xem xét phê chuẩn.

Ngày nay, hầu hết các bản sao gốc này được lưu trữ tại các cơ quan lưu trữ của các bang tương ứng. Bản sao của chính phủ liên bang được trưng bày tại Cục Quản lý Lưu trữ và Hồ sơ Quốc gia ở Washington, D.C. — cùng với bản gốc, bản viết tay của Hiến pháp Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Độc lập.

Bốn tiểu bang đang thiếu bản sao: Georgia, Maryland, New York và Pennsylvania. Hai bản sao khác vẫn còn tồn tại: một bức nằm trong Thư viện Quốc hội, và bức còn lại nằm trong bộ sưu tập của Thư viện Công cộng New York.

Bản sao Tuyên ngôn Nhân quyền của Bắc Carolina đã bị mất tích trong gần 140 năm sau khi bị một người lính Liên minh đánh cắp trong Nội chiến. Trung tâm Hiến pháp Quốc gia đóng một vai trò quan trọng trong việc khôi phục tài liệu vào năm 2003, bao gồm cả việc hỗ trợ FBI hoạt động.

Tại sao Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ không được đưa vào Hiến pháp ban đầu?

Vào cuối Hội nghị Lập hiến năm 1787, George Mason, một đại biểu từ Virginia, đã đề xuất bổ sung một dự luật về quyền. Theo ông, dự luật này sẽ mang lại hòa bình cho người dân và có thể được chuẩn bị trong một vài giờ.

Các phái đoàn tiểu bang nhất trí bác bỏ đề nghị của Mason. Một số đại biểu lý luận rằng một dự luật về quyền của liên bang là không cần thiết vì hầu hết các Hiến pháp tiểu bang đã bao gồm một số hình thức của các quyền được đảm bảo.

Những người khác nói rằng việc vạch ra một số quyền sẽ ngụ ý rằng đó là những quyền duy nhất dành cho người dân. Tuy nhiên, nhà sử học Richard Beeman, cựu Ủy viên Trung tâm Hiến pháp Quốc gia, đã chỉ ra một lý do ngớ ngẩn hơn nhiều khiến các đại biểu rất hoài nghi: Họ đã trải qua bốn tháng tranh luận gay gắt trong một căn phòng nóng nực, ngột ngạt và lo lắng và bất cứ điều gì đó có thể kéo dài hội nghị. Họ muốn về nhà, vì vậy dự luật về quyền đã bị bác bỏ.

Hiến pháp được ký bởi 39 đại biểu vào ngày 17 tháng 9 năm 1787, tại Tòa nhà Bang Pennsylvania, nay được gọi là Hội trường Độc lập, ở Philadelphia. Ba đại biểu có mặt nhưng từ chối ký, một phần vì không có dự luật về quyền: George Mason, Edmund Randolph và Elbridge Gerry.

Sau hội nghị, việc không có dự luật về quyền nổi lên như một phần trọng tâm của các cuộc tranh luận phê chuẩn. Những người chống Liên bang, những người phản đối việc phê chuẩn, coi sự vắng mặt của nó là một lỗ hổng chết người.

Một số bang đã phê chuẩn Hiến pháp với điều kiện là một dự luật về quyền sẽ được bổ sung ngay lập tức, và nhiều bang thậm chí còn đưa ra đề xuất về những gì cần bao gồm.

Pauline Maier, tác giả của Ratification: The People Debate the Charter, 1787–1788, đã ghi nhận những người ủng hộ dự luật nhân quyền này: “Nếu không có sự phản đối kiên quyết của họ, mười sửa đổi đầu tiên sẽ không thể trở thành một phần của Hiến pháp để các thế hệ sau này biến thành một công cụ mạnh mẽ để bảo vệ nền tự do của Hoa Kỳ. Tấm gương của họ có thể là món quà lớn nhất của họ cho hậu thế. ”

Ai đã viết Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ?

Sau khi Hiến pháp được phê chuẩn vào năm 1788, James Madison, người đã giúp soạn thảo phần lớn Hiến pháp ban đầu, nhận nhiệm vụ soạn thảo một dự luật về quyền. Madison phần lớn rút ra từ Tuyên ngôn Nhân quyền Virginia, chủ yếu được viết bởi George Mason năm 1776 (hai tháng trước Tuyên ngôn Độc lập); ông cũng rút ra từ những sửa đổi được đề xuất bởi các công ước phê chuẩn của các bang.

Madison đã soạn thảo 19 sửa đổi, mà ông đã đề xuất với Quốc hội vào ngày 8 tháng 6 năm 1789. Hạ viện đã thu hẹp những sửa đổi đó xuống còn 17. Sau đó Thượng viện, với sự chấp thuận của Hạ viện, thu hẹp chúng xuống còn 12. 12 cái này được phê chuẩn vào ngày 25 tháng 9 năm 1789, và được gửi đến các tiểu bang để phê chuẩn.

Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ

Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ được thông qua khi nào?

10 sửa đổi mà ngày nay được gọi là Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ đã được phê chuẩn vào ngày 15 tháng 12 năm 1791 và do đó đã trở thành một phần của Hiến pháp.

Hai sửa đổi đầu tiên trong 12 điều mà Quốc hội đề xuất cho các bang đã bị bác bỏ: Điều đầu tiên liên quan đến việc phân bổ đại diện trong Hạ viện; thứ hai ngăn cản các thành viên của Quốc hội bỏ phiếu thay đổi lương cho đến kỳ họp tiếp theo của Quốc hội.

“Tu chính án thứ hai” ban đầu này cuối cùng đã được bổ sung vào Hiến pháp với tư cách là Tu chính án thứ 27, hơn 200 năm sau. Ngày Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ được tổ chức vào ngày 15 tháng 12 hàng năm, như được kêu gọi bởi một nghị quyết chung của Quốc hội đã được Tổng thống Franklin D. Roosevelt thông qua vào năm 1941.

Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ được viết ở đâu?

Tuyên ngôn Nhân quyền được soạn thảo tại Thành phố New York, nơi chính phủ liên bang đang hoạt động ngoài Tòa nhà Liên bang vào năm 1789. (Tuyên ngôn Độc lập và bản Hiến pháp ban đầu, không sửa đổi, được viết và ký ở Philadelphia.)

Tại sao Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ lại quan trọng như vậy?

Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ đại diện cho bước đầu tiên mà quốc gia đã thực hiện trong việc sửa đổi Hiến pháp “để hình thành một Liên minh hoàn hảo hơn”.

Bản Hiến pháp ban đầu, không sửa đổi là một thành tựu đáng kể, thiết lập một cơ cấu chính quyền mang tính cách mạng đặt quyền lực vào tay nhân dân. Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ được xây dựng trên nền tảng đó, bảo vệ các quyền tự do mà người Mỹ, bao gồm quyền tự do ngôn luận, tôn giáo, hội họp và quy trình pháp lý.

Trong hơn hai thế kỷ, khi đã thực thi, hạn chế, mở rộng, thử nghiệm và tranh luận về những quyền tự do đó, Tuyên ngôn Nhân quyền đã hình thành và được định hình theo nghĩa của người Mỹ.

7 sự thật về bản Tuyên ngôn Nhân quyền Mỹ thật sự thú vị đúng không nào?

MỚI NHẤT