tu-vung-tieng-anh-tre-em-cho-tre-lop-2-synonyms

[Grade 2] Synonyms – Từ đồng nghĩa

Nội dung chính

Hãy cùng trẻ tìm hiểu, trau dồi thêm kiến thức về một số từ vựng Synonyms cho trẻ lớp 2 dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh về Synonyms cho trẻ lớp 2

argue (v): tranh cãi

To speak angrily to someone, telling that person that you disagree with them

→ Kids, will you stop arguing with each other?

Các con, các con sẽ ngừng tranh cãi với nhau chứ?

synonyms-cho-tre-lop-2-1

choose (v): chọn lựa

To decide what you want from two or more things or possibilities

→ Danny, come here and choose your ice cream.

Danny, đến đây và chọn kem của bạn.

synonyms-cho-tre-lop-2-2

exit (v): đi ra, bỏ đi

To leave a place such as a building, room, or large vehicle

→ I exited quickly before anyone could see me.

Tôi nhanh chóng thoát ra trước khi mọi người có thể nhìn thấy tôi.

synonyms-cho-tre-lop-2-3

glide (v): lướt

To move easily without stopping and without effort or noise

→ She came gliding gracefully into the ballroom in a long, flowing gown.

Cô bước vào phòng khiêu vũ một cách duyên dáng trong chiếc áo choàng dài thướt tha.

synonyms-cho-tre-lop-2-4

keep (v): giữ

To have or continue to have in your possession

→ Do you want this photograph back or can I keep it?

Bạn muốn lấy lại bức ảnh này hay tôi có thể giữ nó?

synonyms-cho-tre-lop-2-5

rush (v): vội vã, hành động gấp

To (cause to) go or do something very quickly

→ I rushed up the stairs/to the office/to find a phone.

Tôi lao lên cầu thang / đến văn phòng / để tìm điện thoại.

synonyms-cho-tre-lop-2-6

shut (v): đóng

To (cause to) close something

→ I’ve got a surprise for you! Shut your eyes tightly and hold out your hand.

Tôi có một bất ngờ cho bạn! Nhắm mắt lại và đưa tay ra.

synonyms-cho-tre-lop-2-7

slice (v): thái lát mỏng

To cut something into thin, flat pieces

Slice the mushrooms thinly and fry in butter.

Cắt nấm mỏng và chiên trong bơ.

synonyms-cho-tre-lop-2-8

trace (v): lần theo dấu vết

To find someone or something that was lost

→ The police are trying to trace the mother of a newborn baby found abandoned outside a hospital.

Cảnh sát đang cố gắng truy tìm mẹ của một đứa trẻ sơ sinh được tìm thấy bị bỏ rơi bên ngoài bệnh viện.

synonyms-cho-tre-lop-2-9

wish (v): ước nguyện

Used with the past simple to express that you feel sorry or sad about a state or situation that exists at the moment

→ I wish (that) you were coming with me, Peter.

Tôi ước rằng bạn đi cùng tôi, Peter.

synonyms-cho-tre-lop-2-10

breezy (adj): thoáng gió

With wind that is quite strong but pleasant

→ It was a breezy day, just right for sailing.

Đó là một ngày mát mẻ, rất thích hợp để đi thuyền.

synonyms-cho-tre-lop-2-11

bright (adj): sáng chói

Full of light, shining

→ The lights are too bright in here – they’re hurting my eyes.

Ở đây đèn quá sáng – chúng làm tôi đau mắt.

synonyms-cho-tre-lop-2-12

cosy (adj): ấm cúng

Comfortable and pleasant, especially (of a building) because of being small and warm

→ This room is nice and cosy in the winter.

Phòng này đẹp và ấm cúng vào mùa đông.

synonyms-cho-tre-lop-2-13

damp (adj): ẩm ướt

Slightly wet, especially in a way that is not pleasant or comfortable

→ This shirt still feels a bit damp.

Áo này vẫn còn hơi ẩm.

synonyms-cho-tre-lop-2-14

grumpy (adj): cộc cằn

Easily annoyed and complaining

→ I hadn’t had enough sleep and was feeling kind of grumpy.

Tôi đã không ngủ đủ giấc và cảm thấy khó chịu.

synonyms-cho-tre-lop-2-15

hefty (adj): to, lớn

Large in amount, size, force, etc

→ Her salary will go up by a hefty 13 percent.

Lương của cô ấy sẽ tăng lên 13%.

synonyms-cho-tre-lop-2-16

icy (adj): lạnh giá

Extremely cold

→ He fell into the icy waters of the Moscow river.

Anh rơi xuống vùng nước băng giá của sông Mátxcơva.

synonyms-cho-tre-lop-2-17

puzzled (adj): bối rối, khó hiểu

Confused because you do not understand something

→ I’m still puzzled as to why she said that.

Tôi vẫn đang khó hiểu tại sao cô ấy lại nói như vậy.

synonyms-cho-tre-lop-2-18

sleepy (adj): buồn ngủ

Tired and wanting to sleep

→ My legs hurt and I’m sleepy and basically I can’t see anything.

Chân tôi đau và tôi buồn ngủ và về cơ bản tôi không thể nhìn thấy gì.

synonyms-cho-tre-lop-2-19

simple (adj): đơn giản

Easy to understand or do; not difficult

→ The instructions were written in simple English.

Các hướng dẫn được viết bằng tiếng Anh đơn giản.

synonyms-cho-tre-lop-2-20
MỚI NHẤT