conjunctions

Liên từ (Conjunctions)

Nội dung chính

Conjunctions (Liên từ) có vai trò khá đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh. Vậy Conjunctions là gì, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, phân loại, chức năng cũng như cách sử dụng của nó qua bài viết sau đây nhé!

Định nghĩa Conjunctions

Conjunctions (Liên từ) được sử dụng để nối các mệnh đề, câu và từ lại với nhau để cấu tạo thành câu. Liên từ tạo liên kết giữa các từ hoặc nhóm từ với các bộ phận khác của câu và thể hiện mối quan hệ giữa chúng.

Ví dụ: Tom and Max are playing together.

           Max plays well, but Tom plays better than him.

conjunctions

Phân loại Conjunctions

Liên từ kết hợp (Coordinating conjunctions)

Liên từ kết hợp là từ dùng để nối từ, cụm từ hay mệnh đề ngang nhau.

Gồm 7 loại liên từ:  For, And, Nor, But, Or, Yet, So

  • And: dùng để thêm hoặc bổ sung vào một thứ khác
  • But: dùng để diễn tả sự đối lập
  • Or: dung để đưa thêm một lựa chọn khác
  • So: dùng để nói về kết quả của hành động
  • For: dùng để diễn đạt lý do, mục đích
  • Nor: bổ sung ý phủ định trước đó
  • Yet: dùng để giới thiệu ý đối lập với ý trước đó

Ví dụ: We went to the stadium and enjoyed the cricket match.

           Do you want an ice cream or chocolate?

           Max plays soccer well, yet his favorite sport is basketball.

Liên từ tương quan (Correlative conjunctions)

Liên từ tương quan là từ được tạo thành bởi sự kết hợp của liên từ và một số từ khác, dùng để liên kết các cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp.

Gồm:

  • not only – but also: không những… mà còn
  • either- or: hoặc cái này hoặc cái kia
  • neither – nor:  không cái này cũng không cái kia
  • both – and:  cả… và

Ví dụ: Neither Alex nor Robin can play baseball.

           I want both ice cream and milktea.

          He ate not only the ice cream but also the chocolate.

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Liên từ phụ thuộc dùng để nối 2 mệnh đề trong câu, bao gồm: 1 mệnh đề chính và 1 mệnh đề phụ (mệnh đề phụ thuộc)

Liên từ phụ thuộc gồm:

  • Chỉ thời gian dùng để diễn tả quan hệ về thời gian: Before/after (trước/sau), When (khi), While (trong khi), As soon as (ngay khi), Until (cho tới khi)
  • Chỉ lý do: dùng để nói về nguyên nhân của một hành động nào đó: Since/Because/As (bởi vì), Now that (vì giờ đây)

Chú ý: Because /Since + S + V + O.

            Because of + Noun.

  • Chỉ điều kiện: If/Unless (Nếu/Nếu không), As long as (miễn là), Provided that/Providing that(miễn là)
  • Chỉ đối lập: dùng để diễn tả quyết tâm khi làm việc gì đó, hoặc để diễn tả hai hành động trái ngược nhau, gồm  Although/though/Even though (mặc dù… nhưng), In spite of/Despite (mặc dù)

Chú ý: Although /Even though + S + V + O.

             Despite /In spite of + Noun.

  • Chỉ mục đích dùng để diễn tả mục đích của một hành động nào đó: In order that/So that (để)

Ví dụ: Before we left home, I had had my breakfast.

           Provided they come, we can start class Tuesday.

           When he was washing my car, I went to the store.

           Even though the weather was horrible, they still went outside.

Bài viết trên đây đã tóm tắt tất cả những điều cần biết về Conjunctions – một trong những thành tố cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh, thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh. Hy vọng sẽ giúp bạn học tập đạt hiệu quả trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh của mình.

MỚI NHẤT